(Top Banner Ad)
nocturne
C1
noun C1 Nghệ thuật, Âm nhạc

nocturne

UK: /ˈnɒkˌtɜːn/ • US: /ˈnɑːkˌtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

khúc nhạc đêm nocturne
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical composition that is inspired by, or evocative of, the night.

Vietnamese Meaning

Một bản nhạc lấy cảm hứng từ đêm hoặc gợi nhớ về đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chopin's nocturnes are some of the most beautiful pieces of music ever written."

    "Những bản nocturne của Chopin là một trong những tác phẩm âm nhạc đẹp nhất từng được viết."

  • "The pianist played a haunting nocturne."

    "Nghệ sĩ piano đã chơi một bản nocturne đầy ám ảnh."

  • "Debussy's 'Nocturnes' for orchestra are a masterpiece of impressionism."

    "Các bản 'Nocturnes' cho dàn nhạc giao hưởng của Debussy là một kiệt tác của trường phái ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nocturne tác phẩm âm nhạc hoặc hội họa có chủ đề đêm, thường mang tính trữ tình, buồn bã.
Adjective nocturnal thuộc về đêm; hoạt động hoặc diễn ra vào ban đêm.
Adverb nocturnally một cách thuộc về đêm; vào ban đêm.
Noun nocturnality đặc tính hoạt động vào ban đêm.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nox, noctis
Latin
nocturnus
French
nocturne
English
nocturne

Nguồn gốc của 'Nocturne'

Từ 'nocturne' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nox' hoặc 'noctis', có nghĩa là 'đêm'. Ban đầu, nó là tính từ 'nocturnus' để chỉ những gì thuộc về đêm. Sau đó, tiếng Pháp đã mượn từ này, dùng nó để mô tả một tác phẩm âm nhạc hay nghệ thuật gợi cảm giác về đêm, thường buồn bã, thơ mộng hoặc bí ẩn. Tiếng Anh tiếp nhận 'nocturne' từ tiếng Pháp, giữ nguyên ý nghĩa này.

Usage Note

Nocturne thường là một bản nhạc piano ngắn, trữ tình và du dương, mang tính chất lãng mạn và tĩnh lặng. Nó gợi lên những cảm xúc và hình ảnh liên quan đến đêm tối, như sự yên bình, mơ màng, bí ẩn và đôi khi là nỗi buồn. Khác với 'serenade' (khúc nhạc đêm) thường được biểu diễn ngoài trời, nocturne thường được chơi trong nhà và mang tính chất cá nhân hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nocturne
  • Chopin's Chopin's nocturne
    (bản nocturne của Chopin)
  • lyrical a lyrical nocturne
    (một bản nocturne trữ tình)
  • melancholy a melancholy nocturne
    (một bản nocturne u sầu)
  • haunting a haunting nocturne
    (một bản nocturne ám ảnh)
Verb + nocturne
  • play play a nocturne
    (chơi một bản nocturne)
  • compose compose a nocturne
    (sáng tác một bản nocturne)
  • listen to listen to a nocturne
    (nghe một bản nocturne)

Idioms

  • Chopin's Nocturnes

    Bộ tác phẩm Nocturne nổi tiếng của nhà soạn nhạc Frédéric Chopin.

    "Many pianists consider Chopin's Nocturnes to be among the most beautiful piano pieces ever written."

    (Nhiều nghệ sĩ dương cầm coi những bản Nocturne của Chopin là một trong những tác phẩm piano đẹp nhất từng được viết.)

  • the mood of a nocturne

    Không khí, tâm trạng đặc trưng của một bản nocturne (thường là yên tĩnh, nội tâm, hoặc lãng mạn).

    "The painting perfectly captured the quiet, introspective mood of a nocturne."

    (Bức tranh đã nắm bắt hoàn hảo không khí tĩnh lặng, nội tâm của một bản nocturne.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nocturne

noun
Lật mặt

Một bản nhạc lấy cảm hứng từ đêm hoặc gợi nhớ về đêm.

"Chopin's nocturnes are some of the most beautiful pieces of music ever written."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nocturne".

Di sản của Chopin

Frédéric Chopin là nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất với các bản nocturne. Ông đã sáng tác 21 bản nocturne cho piano, định hình thể loại này bằng những giai điệu trữ tình, du dương và đầy cảm xúc, thường mang vẻ đẹp u buồn và lãng mạn của đêm khuya. Các tác phẩm của ông đã trở thành biểu tượng của âm nhạc lãng mạn thế kỷ 19.

Đêm và Nghệ thuật

Từ 'nocturne' không chỉ giới hạn trong âm nhạc mà còn được sử dụng trong hội họa và văn học để mô tả các tác phẩm lấy cảm hứng từ đêm. Nó thường gợi lên sự yên tĩnh, bí ẩn, suy tư hoặc vẻ đẹp lãng mạn của màn đêm, mời gọi người thưởng thức chìm đắm vào không gian nội tâm và cảm xúc sâu lắng.