besom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broom made of twigs tied to a handle.
Vietnamese Meaning
Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ buộc vào một cán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The witch flew across the moon on her besom."
"Phù thủy bay ngang qua mặt trăng trên cây chổi besom của mình."
-
"She swept the hearth with a besom."
"Cô ấy quét lò sưởi bằng một cây chổi besom."
-
"Besoms were traditionally used for cleaning rural homes."
"Chổi besom theo truyền thống được sử dụng để dọn dẹp nhà cửa ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Besom thường được liên kết với hình ảnh phù thủy và văn hóa dân gian. Nó mang sắc thái cổ xưa và thường thấy trong văn học và phim ảnh liên quan đến những chủ đề này. Không giống như 'broom' là một từ chung chung hơn để chỉ chổi, 'besom' cụ thể hơn về chất liệu (cành cây) và thường gợi liên tưởng đến truyền thống và ma thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old besom (cây chổi cũ)
-
witch's besom (cây chổi của phù thủy)
-
birch besom (chổi làm từ cành bạch dương)
-
ride a besom (cưỡi một cây chổi (như phù thủy))
-
sweep with a besom (quét bằng chổi cành cây)
-
make a besom (làm một cây chổi)
Idioms
-
jump the besom
Thực hiện nghi lễ kết hôn dân gian, không chính thức. Hành động nhảy qua cây chổi tượng trưng cho việc cùng nhau bước sang một cuộc sống mới.
"In some folk traditions, the couple would jump the besom at the end of their wedding ceremony."
(Trong một số truyền thống dân gian, cặp đôi sẽ nhảy qua chổi vào cuối lễ cưới của họ.)
-
an old besom
Một cách nói mang tính xúc phạm, chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, khó tính và hay cằn nhằn.
"The children were afraid of the irritable old besom who lived next door."
(Lũ trẻ sợ mụ già hay cáu kỉnh sống ở nhà bên cạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
besom
nounMột loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ buộc vào một cán.
"The witch flew across the moon on her besom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "besom".
