(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ besom
B2

besom

noun

Nghĩa tiếng Việt

chổi đót (nếu làm từ đót) chổi chít (nếu làm từ chít) chổi (nói chung, nhưng không truyền tải hết sắc thái)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Besom'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ buộc vào một cán.

Definition (English Meaning)

A broom made of twigs tied to a handle.

Ví dụ Thực tế với 'Besom'

  • "The witch flew across the moon on her besom."

    "Phù thủy bay ngang qua mặt trăng trên cây chổi besom của mình."

  • "She swept the hearth with a besom."

    "Cô ấy quét lò sưởi bằng một cây chổi besom."

  • "Besoms were traditionally used for cleaning rural homes."

    "Chổi besom theo truyền thống được sử dụng để dọn dẹp nhà cửa ở vùng nông thôn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Besom'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: besom
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

broom(chổi)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

witch(phù thủy)
folklore(văn hóa dân gian)
magic(ma thuật)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa dân gian Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Besom'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Besom thường được liên kết với hình ảnh phù thủy và văn hóa dân gian. Nó mang sắc thái cổ xưa và thường thấy trong văn học và phim ảnh liên quan đến những chủ đề này. Không giống như 'broom' là một từ chung chung hơn để chỉ chổi, 'besom' cụ thể hơn về chất liệu (cành cây) và thường gợi liên tưởng đến truyền thống và ma thuật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Besom'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)