besom
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Besom'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ buộc vào một cán.
Definition (English Meaning)
A broom made of twigs tied to a handle.
Ví dụ Thực tế với 'Besom'
-
"The witch flew across the moon on her besom."
"Phù thủy bay ngang qua mặt trăng trên cây chổi besom của mình."
-
"She swept the hearth with a besom."
"Cô ấy quét lò sưởi bằng một cây chổi besom."
-
"Besoms were traditionally used for cleaning rural homes."
"Chổi besom theo truyền thống được sử dụng để dọn dẹp nhà cửa ở vùng nông thôn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Besom'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: besom
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Besom'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Besom thường được liên kết với hình ảnh phù thủy và văn hóa dân gian. Nó mang sắc thái cổ xưa và thường thấy trong văn học và phim ảnh liên quan đến những chủ đề này. Không giống như 'broom' là một từ chung chung hơn để chỉ chổi, 'besom' cụ thể hơn về chất liệu (cành cây) và thường gợi liên tưởng đến truyền thống và ma thuật.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Besom'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.