(Top Banner Ad)
besom
B2
noun B2 Văn hóa dân gian, Đời sống

besom

UK: /ˈbiːzəm/ • US: /ˈbiːzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chổi đót (nếu làm từ đót) chổi chít (nếu làm từ chít) chổi (nói chung, nhưng không truyền tải hết sắc thái)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broom made of twigs tied to a handle.

Vietnamese Meaning

Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ buộc vào một cán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witch flew across the moon on her besom."

    "Phù thủy bay ngang qua mặt trăng trên cây chổi besom của mình."

  • "She swept the hearth with a besom."

    "Cô ấy quét lò sưởi bằng một cây chổi besom."

  • "Besoms were traditionally used for cleaning rural homes."

    "Chổi besom theo truyền thống được sử dụng để dọn dẹp nhà cửa ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun besom Cây chổi làm từ các cành cây nhỏ buộc quanh một cái cán, thường là cành cây thạch thảo (heather) hoặc bạch dương (birch).
Verb besom (Hiếm dùng) Quét dọn bằng chổi cành cây.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhes- (to rub)
Proto-Germanic
*besmô
Old English
besma
Modern English
besom

Từ Gốc Gác Xa Xưa

Từ 'besom' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'besma', bắt nguồn từ một từ gốc Proto-Germanic có nghĩa là 'cành cây' hoặc 'que'. Điều này mô tả chính xác cách làm ra một cây chổi truyền thống – bằng cách bó các cành cây nhỏ lại với nhau. Đây là công cụ dọn dẹp phổ biến ở châu Âu trước khi có chổi rơm hiện đại.

Biểu Tượng Của Phù Thủy

Trong văn hóa dân gian châu Âu, 'besom' không chỉ là một vật dụng gia đình. Nó đã trở thành biểu tượng gắn liền với phù thủy, được cho là phương tiện để họ bay lượn trên bầu trời đêm. Hình ảnh này đã trở nên bất hủ trong các câu chuyện cổ tích và lễ hội Halloween.

Usage Note

Besom thường được liên kết với hình ảnh phù thủy và văn hóa dân gian. Nó mang sắc thái cổ xưa và thường thấy trong văn học và phim ảnh liên quan đến những chủ đề này. Không giống như 'broom' là một từ chung chung hơn để chỉ chổi, 'besom' cụ thể hơn về chất liệu (cành cây) và thường gợi liên tưởng đến truyền thống và ma thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + besom
  • old besom
    (cây chổi cũ)
  • witch's besom
    (cây chổi của phù thủy)
  • birch besom
    (chổi làm từ cành bạch dương)
Verb + besom
  • ride a besom
    (cưỡi một cây chổi (như phù thủy))
  • sweep with a besom
    (quét bằng chổi cành cây)
  • make a besom
    (làm một cây chổi)

Idioms

  • jump the besom

    Thực hiện nghi lễ kết hôn dân gian, không chính thức. Hành động nhảy qua cây chổi tượng trưng cho việc cùng nhau bước sang một cuộc sống mới.

    "In some folk traditions, the couple would jump the besom at the end of their wedding ceremony."

    (Trong một số truyền thống dân gian, cặp đôi sẽ nhảy qua chổi vào cuối lễ cưới của họ.)

  • an old besom

    Một cách nói mang tính xúc phạm, chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, khó tính và hay cằn nhằn.

    "The children were afraid of the irritable old besom who lived next door."

    (Lũ trẻ sợ mụ già hay cáu kỉnh sống ở nhà bên cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

besom

noun
Lật mặt

Một loại chổi được làm từ các cành cây nhỏ buộc vào một cán.

"The witch flew across the moon on her besom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "besom".

Phù Thủy và Cây Chổi Bay

Hình ảnh phù thủy cưỡi chổi bay trên bầu trời đêm là một trong những biểu tượng văn hóa phương Tây nổi tiếng nhất, đặc biệt trong dịp lễ Halloween. Cây chổi 'besom' trở thành vật bất ly thân của phù thủy, tượng trưng cho sức mạnh ma thuật và sự tự do vượt ra khỏi những quy tắc thông thường.

Nghi Lễ Cưới 'Jumping the Broom'

Nghi lễ 'nhảy qua chổi' (Jumping the Broom/Besom) có lịch sử phức tạp, xuất hiện trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả cộng đồng người Wicca và người Romani ở xứ Wales. Đặc biệt, nó đã trở thành một nghi lễ quan trọng trong đám cưới của người Mỹ gốc Phi sau thời kỳ Nội chiến, biểu thị việc quét sạch quá khứ đau buồn và cùng nhau xây dựng một gia đình mới.