folklore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The traditional beliefs, customs, and stories of a community, passed through the generations by word of mouth.
Vietnamese Meaning
Văn hóa dân gian, bao gồm những tín ngưỡng, phong tục tập quán và truyện kể truyền thống của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng truyền miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study of folklore helps us understand different cultures."
"Nghiên cứu văn hóa dân gian giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa khác nhau."
-
"The local museum has a display of traditional folklore costumes."
"Bảo tàng địa phương có một khu trưng bày trang phục văn hóa dân gian truyền thống."
-
"Many fairy tales are based on ancient folklore."
"Nhiều câu chuyện cổ tích dựa trên văn hóa dân gian cổ xưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | folk | Người dân, dân tộc (thường dùng ở dạng số nhiều: folks) |
| Noun | lore | Truyền thuyết, tri thức truyền miệng, kiến thức truyền thống |
| Noun | folklorist | Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian |
| Adjective | folkloric | Thuộc về văn hóa dân gian, mang tính dân gian |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'folklore' bao hàm một phạm vi rộng lớn các biểu hiện văn hóa, từ những câu chuyện thần thoại và truyền thuyết đến các bài hát dân ca, điệu nhảy, phong tục tập quán, và thậm chí cả những câu tục ngữ và thành ngữ. Nó nhấn mạnh tính truyền thống, tính cộng đồng và tính truyền miệng (hoặc thông qua thực hành) của những biểu hiện văn hóa này. Khác với 'mythology' (thần thoại) thường tập trung vào các câu chuyện về các vị thần và anh hùng, 'folklore' bao gồm cả những khía cạnh đời thường hơn của văn hóa dân gian. So với 'tradition' (truyền thống), 'folklore' thường cụ thể hơn và gắn liền với một cộng đồng hoặc khu vực nhất định.
Prepositions
'In folklore': được sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc khía cạnh cụ thể trong văn hóa dân gian. Ví dụ: 'The story of Cinderella is common in folklore around the world.' 'Of folklore': được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của một cái gì đó thuộc về văn hóa dân gian. Ví dụ: 'This tale is of folklore origin.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient folklore (văn hóa dân gian cổ xưa)
-
traditional traditional folklore (văn hóa dân gian truyền thống)
-
local local folklore (văn hóa dân gian địa phương)
-
urban urban folklore (văn hóa dân gian đô thị (thường chỉ các truyền thuyết đô thị))
-
rich rich folklore (văn hóa dân gian phong phú)
-
study study folklore (nghiên cứu văn hóa dân gian)
-
preserve preserve folklore (bảo tồn văn hóa dân gian)
-
collect collect folklore (sưu tầm văn hóa dân gian)
-
transmit transmit folklore (truyền bá/truyền lại văn hóa dân gian)
-
folklore folklore studies (các nghiên cứu về văn hóa dân gian)
-
folklore folklore tradition (truyền thống văn hóa dân gian)
Idioms
-
according to folklore
theo văn hóa dân gian/truyền thuyết
"According to folklore, a pot of gold is hidden at the end of the rainbow."
(Theo văn hóa dân gian, một bình vàng được giấu ở cuối cầu vồng.)
-
urban folklore
văn hóa dân gian đô thị (chỉ những câu chuyện, truyền thuyết phổ biến trong môi trường đô thị hiện đại)
"Many people believe the story of the alligators in the sewers as urban folklore."
(Nhiều người tin câu chuyện về những con cá sấu trong cống ngầm là một dạng văn hóa dân gian đô thị.)
-
part of local folklore
một phần của văn hóa dân gian địa phương
"The tale of the ghostly ship is a strong part of local folklore in that coastal town."
(Câu chuyện về con tàu ma là một phần quan trọng trong văn hóa dân gian địa phương ở thị trấn ven biển đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folklore
Danh từVăn hóa dân gian, bao gồm những tín ngưỡng, phong tục tập quán và truyện kể truyền thống của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng truyền miệng.
"The study of folklore helps us understand different cultures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folklore".
