(Top Banner Ad)
folklore
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Nhân học, Ngôn ngữ học

folklore

UK: /ˈfəʊk.lɔː(r)/ • US: /ˈfoʊk.lɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa dân gian tín ngưỡng dân gian truyện cổ dân gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional beliefs, customs, and stories of a community, passed through the generations by word of mouth.

Vietnamese Meaning

Văn hóa dân gian, bao gồm những tín ngưỡng, phong tục tập quán và truyện kể truyền thống của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng truyền miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study of folklore helps us understand different cultures."

    "Nghiên cứu văn hóa dân gian giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa khác nhau."

  • "The local museum has a display of traditional folklore costumes."

    "Bảo tàng địa phương có một khu trưng bày trang phục văn hóa dân gian truyền thống."

  • "Many fairy tales are based on ancient folklore."

    "Nhiều câu chuyện cổ tích dựa trên văn hóa dân gian cổ xưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk Người dân, dân tộc (thường dùng ở dạng số nhiều: folks)
Noun lore Truyền thuyết, tri thức truyền miệng, kiến thức truyền thống
Noun folklorist Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian
Adjective folkloric Thuộc về văn hóa dân gian, mang tính dân gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nhân học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Old English)
folc (people)
English (Old English)
lar (learning, doctrine)
English (coined 1846)
folk-lore (William Thoms)

Nguồn Gốc Của Từ 'Folklore'

Thuật ngữ 'folklore' được nhà khảo cổ học người Anh William Thoms đặt ra vào năm 1846. Ông đã tạo ra từ này để thay thế các cụm từ cũ hơn như 'popular antiquities' (cổ vật dân gian) hoặc 'popular literature' (văn học bình dân). Thoms muốn có một từ duy nhất để chỉ 'kiến thức truyền miệng của người dân', bao gồm truyện cổ tích, truyền thuyết, bài hát, và phong tục tập quán.

Usage Note

Thuật ngữ 'folklore' bao hàm một phạm vi rộng lớn các biểu hiện văn hóa, từ những câu chuyện thần thoại và truyền thuyết đến các bài hát dân ca, điệu nhảy, phong tục tập quán, và thậm chí cả những câu tục ngữ và thành ngữ. Nó nhấn mạnh tính truyền thống, tính cộng đồng và tính truyền miệng (hoặc thông qua thực hành) của những biểu hiện văn hóa này. Khác với 'mythology' (thần thoại) thường tập trung vào các câu chuyện về các vị thần và anh hùng, 'folklore' bao gồm cả những khía cạnh đời thường hơn của văn hóa dân gian. So với 'tradition' (truyền thống), 'folklore' thường cụ thể hơn và gắn liền với một cộng đồng hoặc khu vực nhất định.

Prepositions

in of

'In folklore': được sử dụng để chỉ một yếu tố hoặc khía cạnh cụ thể trong văn hóa dân gian. Ví dụ: 'The story of Cinderella is common in folklore around the world.' 'Of folklore': được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của một cái gì đó thuộc về văn hóa dân gian. Ví dụ: 'This tale is of folklore origin.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folklore
  • ancient ancient folklore
    (văn hóa dân gian cổ xưa)
  • traditional traditional folklore
    (văn hóa dân gian truyền thống)
  • local local folklore
    (văn hóa dân gian địa phương)
  • urban urban folklore
    (văn hóa dân gian đô thị (thường chỉ các truyền thuyết đô thị))
  • rich rich folklore
    (văn hóa dân gian phong phú)
Verb + folklore
  • study study folklore
    (nghiên cứu văn hóa dân gian)
  • preserve preserve folklore
    (bảo tồn văn hóa dân gian)
  • collect collect folklore
    (sưu tầm văn hóa dân gian)
  • transmit transmit folklore
    (truyền bá/truyền lại văn hóa dân gian)
folklore + Noun
  • folklore folklore studies
    (các nghiên cứu về văn hóa dân gian)
  • folklore folklore tradition
    (truyền thống văn hóa dân gian)

Idioms

  • according to folklore

    theo văn hóa dân gian/truyền thuyết

    "According to folklore, a pot of gold is hidden at the end of the rainbow."

    (Theo văn hóa dân gian, một bình vàng được giấu ở cuối cầu vồng.)

  • urban folklore

    văn hóa dân gian đô thị (chỉ những câu chuyện, truyền thuyết phổ biến trong môi trường đô thị hiện đại)

    "Many people believe the story of the alligators in the sewers as urban folklore."

    (Nhiều người tin câu chuyện về những con cá sấu trong cống ngầm là một dạng văn hóa dân gian đô thị.)

  • part of local folklore

    một phần của văn hóa dân gian địa phương

    "The tale of the ghostly ship is a strong part of local folklore in that coastal town."

    (Câu chuyện về con tàu ma là một phần quan trọng trong văn hóa dân gian địa phương ở thị trấn ven biển đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folklore

Danh từ
Lật mặt

Văn hóa dân gian, bao gồm những tín ngưỡng, phong tục tập quán và truyện kể truyền thống của một cộng đồng, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng truyền miệng.

"The study of folklore helps us understand different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folklore".

Folklore và Bản Sắc Văn Hóa

Folklore (văn hóa dân gian) là một phần thiết yếu tạo nên bản sắc của một cộng đồng hoặc quốc gia. Nó bao gồm các câu chuyện, bài hát, điệu múa, phong tục, và niềm tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giúp lưu giữ lịch sử, giá trị đạo đức và cách nhìn thế giới của một dân tộc.

Sự Khác Biệt Giữa Folklore và Mythology

Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng folklore và mythology (thần thoại) có sự khác biệt. Thần thoại thường đề cập đến những câu chuyện thiêng liêng về các vị thần, anh hùng và sự sáng tạo vũ trụ, mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh sâu sắc. Trong khi đó, folklore là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả những câu chuyện đời thường, truyền thuyết địa phương, truyện cổ tích không nhất thiết phải có yếu tố thần thánh, mà tập trung vào đời sống và tín ngưỡng của người dân thường.