(Top Banner Ad)
bidirectional
C1
adjective C1 Công nghệ thông tin, Toán học, Vật lý

bidirectional

UK: /ˌbaɪdəˈrekʃənəl/ • US: /ˌbaɪdəˈrekʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

hai chiều song phương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or operating in two directions.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc hoạt động theo hai hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The communication between the two devices is bidirectional."

    "Sự giao tiếp giữa hai thiết bị là hai chiều."

  • "A bidirectional microphone can pick up sound from both sides."

    "Một micro hai chiều có thể thu âm thanh từ cả hai phía."

  • "Bidirectional data flow allows for simultaneous sending and receiving of information."

    "Luồng dữ liệu hai chiều cho phép gửi và nhận thông tin đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bidirectional hai chiều, song hướng
Adverb bidirectionally một cách hai chiều, theo cả hai hướng
Adjective unidirectional một chiều, đơn hướng
Noun direction phương hướng, sự chỉ dẫn
Verb direct hướng dẫn, chỉ đường
Noun director giám đốc, đạo diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

duplex (song công)half-duplex (bán song công)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis ('twice') + directio ('a straightening, a line')
English
bidirectional

Câu Chuyện Về 'Hai Hướng'

Từ 'bidirectional' được tạo ra một cách rất logic. Nó kết hợp tiền tố Latin 'bi-', có nghĩa là 'hai', với từ 'direction', nghĩa là 'hướng'. Vì vậy, từ này mô tả một thứ gì đó có thể di chuyển hoặc hoạt động theo cả hai hướng. Từ này trở nên cực kỳ phổ biến với sự phát triển của công nghệ máy tính và viễn thông, nơi việc truyền dữ liệu theo hai chiều là nền tảng.

Usage Note

Từ 'bidirectional' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc giao thức có thể hoạt động hoặc truyền dữ liệu theo cả hai hướng. Nó nhấn mạnh khả năng hoạt động đồng thời hoặc luân phiên theo cả hai chiều. Khác với 'unidirectional' (một chiều) chỉ hoạt động theo một hướng duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

bidirectional + Noun
  • communication bidirectional communication
    (giao tiếp hai chiều)
  • relationship bidirectional relationship
    (mối quan hệ hai chiều / tương hỗ)
  • flow bidirectional flow (of data/information)
    (dòng chảy hai chiều (của dữ liệu/thông tin))
  • synchronization bidirectional synchronization
    (sự đồng bộ hóa hai chiều)
  • traffic bidirectional traffic
    (giao thông hai chiều)
Noun + is/are + bidirectional
  • The connection is bidirectional.
    (Kết nối này là hai chiều.)
  • The influence is bidirectional.
    (Sự ảnh hưởng này có tính hai chiều.)
  • Our learning process is bidirectional.
    (Quá trình học tập của chúng ta là hai chiều.)

Idioms

  • a bidirectional relationship

    Một mối quan hệ tương hỗ, có sự cho đi và nhận lại từ cả hai phía.

    "A healthy friendship is a bidirectional relationship; it's not just one person doing all the work."

    (Một tình bạn lành mạnh là một mối quan hệ hai chiều; không phải chỉ một người làm tất cả mọi việc.)

  • a bidirectional flow of information

    Dòng thông tin, ý tưởng hoặc ảnh hưởng chảy theo cả hai hướng giữa các bên.

    "Effective management requires a bidirectional flow of information between employees and leadership."

    (Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi một dòng thông tin hai chiều giữa nhân viên và ban lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bidirectional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc hoạt động theo hai hướng.

"The communication between the two devices is bidirectional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bidirectional data flow is considered efficient in this system.
Luồng dữ liệu hai chiều được xem là hiệu quả trong hệ thống này.
Phủ định
The bidirectional communication was not believed to be necessary for the project.
Sự giao tiếp hai chiều đã không được cho là cần thiết cho dự án.
Nghi vấn
Will the bidirectional exchange of information be implemented to improve understanding?
Liệu việc trao đổi thông tin hai chiều sẽ được thực hiện để cải thiện sự hiểu biết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bidirectional".

Nền Tảng Của Internet Hiện Đại

Khái niệm 'bidirectional' là cốt lõi của Internet và truyền thông hiện đại. Các hình thức truyền thông cũ như radio hay TV truyền thống là 'unidirectional' (một chiều) - một đài phát cho nhiều người nghe. Ngược lại, các cuộc gọi điện thoại, tin nhắn tức thời và mạng xã hội đều là 'bidirectional', cho phép người dùng vừa gửi vừa nhận thông tin, tạo ra sự tương tác tức thì đã định hình lại xã hội toàn cầu.

Quan Niệm Về Sự Tương Hỗ Trong Các Mối Quan Hệ

Trong văn hóa phương Tây, sự tương hỗ (reciprocity) - một ý tưởng 'hai chiều' - được coi là cực kỳ quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và công việc. Một mối quan hệ lành mạnh, dù là tình bạn, tình yêu hay đối tác kinh doanh, đều được mong đợi là 'a two-way street', nơi cả hai bên cùng đóng góp và nhận lại giá trị. Một mối quan hệ mà sự nỗ lực chỉ đến từ một phía thường được coi là không cân bằng và không bền vững.