(Top Banner Ad)
unidirectional
C1
adjective C1 Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

unidirectional

UK: /ˌjuːnɪdəˈrekʃənəl/ • US: /ˌjuːnɪdəˈrekʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

một chiều đơn hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or operating in only one direction.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hoạt động chỉ theo một hướng duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data flow in this system is unidirectional."

    "Luồng dữ liệu trong hệ thống này là đơn hướng."

  • "The unidirectional microphone only picks up sound from one direction."

    "Micro đơn hướng chỉ thu âm thanh từ một hướng."

  • "Many conveyor belts are designed for unidirectional movement of goods."

    "Nhiều băng chuyền được thiết kế để di chuyển hàng hóa một chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective directional có hướng
Noun direction hướng
Adverb directionally theo hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūnus (one) + directiō (direction) + -ālis (suffix)
English
unidirectional

Nguồn gốc của 'unidirectional'

Từ 'unidirectional' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'ūnus' (một), 'directiō' (hướng), và hậu tố '-ālis'. Nó miêu tả một cái gì đó chỉ đi theo một hướng duy nhất, giống như dòng chảy của thời gian hoặc một con đường một chiều. Ban đầu, nó được dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, nhưng giờ đây nó được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả bất cứ điều gì có tính chất đơn hướng.

Usage Note

Từ 'unidirectional' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc quy trình chỉ hoạt động hoặc di chuyển theo một hướng cố định. Nó nhấn mạnh tính chất đơn hướng, không có sự đảo ngược hoặc di chuyển theo hướng khác. Nó khác với 'bidirectional' (hai chiều) hoặc 'multidirectional' (đa hướng). Ví dụ, một đường một chiều là unidirectional.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unidirectional
  • strong strong unidirectional flow
    (dòng chảy một chiều mạnh mẽ)
  • nearly nearly unidirectional transport
    (sự vận chuyển gần như một chiều)
Verb + unidirectional
  • ensure ensure unidirectional airflow
    (đảm bảo luồng không khí một chiều)
  • establish establish unidirectional communication
    (thiết lập giao tiếp một chiều)

Idioms

  • a one-way street

    một chiều (nghĩa bóng: một mối quan hệ hoặc tình huống chỉ có lợi cho một bên)

    "Their relationship is a one-way street; she does all the giving, and he does all the taking."

    (Mối quan hệ của họ là một chiều; cô ấy cho đi tất cả, và anh ấy chỉ nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unidirectional

adjective
Lật mặt

Di chuyển hoặc hoạt động chỉ theo một hướng duy nhất.

"The data flow in this system is unidirectional."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unidirectional".

Tính đơn hướng trong khoa học

Trong khoa học, 'unidirectional' thường được sử dụng để mô tả các quá trình diễn ra theo một hướng duy nhất, ví dụ như dòng thời gian luôn tiến về phía trước hoặc sự truyền nhiệt từ vật nóng sang vật lạnh.