(Top Banner Ad)
biennial
C1
adjective C1 Tổng quát

biennial

UK: /baɪˈɛniəl/ • US: /baɪˈɛniəl/

Nghĩa tiếng Việt

hai năm một lần cây sống hai năm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking place every two years.

Vietnamese Meaning

Diễn ra hai năm một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum hosts a biennial exhibition of contemporary art."

    "Bảo tàng tổ chức một triển lãm nghệ thuật đương đại hai năm một lần."

  • "The company holds a biennial conference."

    "Công ty tổ chức một hội nghị hai năm một lần."

  • "This flower is a biennial."

    "Loài hoa này là một cây sống hai năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun biennial diễn ra hai năm một lần / cây hai năm (loài cây có vòng đời 2 năm)
Adverb biennially hai năm một lần (trạng từ)
Noun biennium một khoảng thời gian kéo dài hai năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
biennalis (from bi- 'two' + annus 'year')
English
biennial

Câu Chuyện Về "Hai Năm"

Từ 'biennial' được ghép từ hai phần của tiếng Latin: 'bi-', nghĩa là 'hai', và 'annus', nghĩa là 'năm'. Vì vậy, nó có nghĩa đen là 'hai năm'. Ban đầu, từ này được dùng nhiều nhất trong thực vật học để mô tả những loài cây hoàn thành vòng đời trong hai năm - nảy mầm năm đầu, ra hoa và kết trái vào năm thứ hai.

Usage Note

Tính từ 'biennial' thường được dùng để mô tả các sự kiện, cuộc họp, hoặc các loài cây sống hai năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Biennial + Noun
  • event biennial event
    (sự kiện hai năm một lần)
  • conference biennial conference
    (hội nghị hai năm một lần)
  • exhibition biennial exhibition
    (triển lãm hai năm một lần)
  • plant biennial plant
    (cây hai năm (cây có vòng đời hai năm))
  • budget biennial budget
    (ngân sách hai năm)
Verb + ... + Biennial
  • hold hold a biennial meeting
    (tổ chức một cuộc họp hai năm một lần)
  • organize organize a biennial festival
    (tổ chức một lễ hội hai năm một lần)
  • take place the summit takes place biennially
    (hội nghị thượng đỉnh diễn ra hai năm một lần)

Idioms

  • a biennial affair

    một sự kiện, một hoạt động định kỳ hai năm một lần.

    "The international robotics competition is a biennial affair, attracting teams from universities worldwide."

    (Cuộc thi robot quốc tế là một sự kiện định kỳ hai năm một lần, thu hút các đội từ các trường đại học trên toàn thế giới.)

  • the biennial cycle

    chu kỳ hai năm của một sự việc nào đó, thường dùng trong sinh học hoặc các sự kiện lặp lại.

    "Parsley has a biennial cycle; it grows leaves in the first year and flowers in the second."

    (Rau mùi tây có chu kỳ hai năm; nó ra lá vào năm đầu tiên và ra hoa vào năm thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biennial

adjective
Lật mặt

Diễn ra hai năm một lần.

"The museum hosts a biennial exhibition of contemporary art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They planned to hold a biennial conference to discuss environmental issues.
Họ đã lên kế hoạch tổ chức một hội nghị hai năm một lần để thảo luận về các vấn đề môi trường.
Phủ định
She decided not to attend the biennial art exhibition to focus on her own work.
Cô ấy quyết định không tham dự triển lãm nghệ thuật hai năm một lần để tập trung vào công việc của riêng mình.
Nghi vấn
Do you expect the biennial report to highlight significant progress in the company's performance?
Bạn có mong đợi báo cáo hai năm một lần sẽ nêu bật những tiến bộ đáng kể trong hiệu suất của công ty không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art exhibition is biennial: it takes place every two years.
Triển lãm nghệ thuật là hai năm một lần: nó diễn ra hai năm một lần.
Phủ định
The festival is not biennial: it occurs annually, not every other year.
Lễ hội không phải là hai năm một lần: nó diễn ra hàng năm, không phải hai năm một lần.
Nghi vấn
Is the conference biennial: or does it happen every year?
Hội nghị có phải là hai năm một lần không: hay nó diễn ra hàng năm?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the biennial art exhibition had been advertised more effectively, more artists would participate now.
Nếu triển lãm nghệ thuật hai năm một lần đã được quảng cáo hiệu quả hơn, thì bây giờ sẽ có nhiều nghệ sĩ tham gia hơn.
Phủ định
If the botanical garden weren't hosting the biennial flower show, they might not have made so much profit last year.
Nếu vườn bách thảo không tổ chức triển lãm hoa hai năm một lần, có lẽ họ đã không kiếm được nhiều lợi nhuận đến vậy vào năm ngoái.
Nghi vấn
If the city council had approved funding for the biennial festival earlier, would it be better attended this year?
Nếu hội đồng thành phố đã phê duyệt kinh phí cho lễ hội hai năm một lần sớm hơn, liệu nó có được tham dự tốt hơn trong năm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a plant is biennial, it completes its life cycle in two years.
Nếu một loài cây là cây hai năm, nó hoàn thành vòng đời của nó trong hai năm.
Phủ định
When an event is not biennial, it doesn't occur every two years.
Khi một sự kiện không phải là hai năm một lần, nó không diễn ra hai năm một lần.
Nghi vấn
If the flower blooms every two years, is it considered a biennial?
Nếu hoa nở hai năm một lần, nó có được coi là cây hai năm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The biennial flower show is a much-anticipated event.
Triển lãm hoa hai năm một lần là một sự kiện rất được mong đợi.
Phủ định
Hardly had the biennial report been submitted than the auditors requested further information.
Ngay sau khi báo cáo hai năm một lần được nộp, các kiểm toán viên đã yêu cầu thêm thông tin.
Nghi vấn
Should the biennial conference be postponed, what contingency plans are in place?
Nếu hội nghị hai năm một lần bị hoãn lại, những kế hoạch dự phòng nào được đưa ra?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flower is a biennial, blooming every two years.
Loài hoa này là cây hai năm, nở hoa hai năm một lần.
Phủ định
Is the art exhibition not a biennial event?
Phải chăng triển lãm nghệ thuật không phải là một sự kiện hai năm một lần?
Nghi vấn
Is this plant biennial?
Cây này có phải là cây hai năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biennial".

Triển lãm Venice Biennale

Venice Biennale (La Biennale di Venezia) là một trong những triển lãm nghệ thuật đương đại danh giá nhất thế giới, được tổ chức hai năm một lần tại Venice, Ý. Sự kiện này thu hút các nghệ sĩ và người yêu nghệ thuật từ khắp nơi, với các năm xen kẽ giữa triển lãm nghệ thuật và triển lãm kiến trúc.

Ngân sách chính phủ hai năm

Ở một số nơi, đặc biệt là một số tiểu bang của Hoa Kỳ, chính phủ hoạt động theo ngân sách hai năm (biennial budget). Thay vì lập kế hoạch chi tiêu hàng năm, họ hoạch định ngân sách cho cả một giai đoạn hai năm. Điều này cho thấy khái niệm 'biennial' được áp dụng cả trong quản lý nhà nước.