perennial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lasting or existing for a long or apparently infinite time; enduring.
Vietnamese Meaning
Kéo dài hoặc tồn tại trong một thời gian dài hoặc dường như vô tận; lâu dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Poverty is a perennial problem in many developing countries."
"Nghèo đói là một vấn đề dai dẳng ở nhiều nước đang phát triển."
-
"She is a perennial source of inspiration."
"Cô ấy là một nguồn cảm hứng bất tận."
-
"The perennial debate over gun control continues."
"Cuộc tranh luận muôn thuở về kiểm soát súng vẫn tiếp diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | perennial | Cây lâu năm; vấn đề kéo dài |
| Adjective | perennial | Lâu năm, vĩnh cửu, quanh năm, kéo dài |
| Adverb | perennially | Một cách lâu năm, quanh năm, vĩnh cửu |
| Noun | perennation | Sự sống lâu năm (sinh vật học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'perennial' thường được sử dụng để mô tả những thứ tồn tại lâu dài, tái diễn thường xuyên hoặc liên tục. Nó mang ý nghĩa về sự bền bỉ, trường tồn và sự lặp lại theo chu kỳ. So sánh với 'eternal' (vĩnh cửu), 'perennial' nhấn mạnh tính chất lặp lại theo chu kỳ hơn là sự vĩnh viễn tuyệt đối. Ví dụ, một vấn đề 'perennial' là vấn đề luôn tái diễn, trong khi một niềm tin 'eternal' là niềm tin không bao giờ thay đổi.
Prepositions
Tính từ 'perennial' thường đi kèm với các danh từ như 'problem' (vấn đề), 'issue' (vấn đề), 'plant' (cây) để chỉ các vấn đề kéo dài, các vấn đề tái diễn hoặc các loại cây sống lâu năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plant perennial plant (Cây lâu năm)
-
problem perennial problem (Vấn đề dai dẳng/kéo dài)
-
favorite perennial favorite (Điều/vật yêu thích trường tồn/luôn được ưa chuộng)
-
issue perennial issue (Vấn đề nhức nhối/lặp đi lặp lại)
-
challenge perennial challenge (Thử thách kéo dài/không ngừng)
-
debate perennial debate (Cuộc tranh luận bất tận)
Idioms
-
a perennial favorite
Một thứ gì đó luôn được yêu thích, không bao giờ lỗi thời.
"Pizza is a perennial favorite among students."
(Pizza là món ăn yêu thích trường tồn của học sinh.)
-
a perennial problem/issue
Một vấn đề dai dẳng, kéo dài qua nhiều thời kỳ, khó giải quyết dứt điểm.
"Lack of affordable housing is a perennial problem in big cities."
(Thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề nan giải/kéo dài ở các thành phố lớn.)
-
perennial question
Câu hỏi muôn thuở, câu hỏi thường xuyên được đặt ra mà khó có câu trả lời cuối cùng.
"The perennial question of good versus evil."
(Câu hỏi muôn thuở về thiện và ác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perennial
tính từKéo dài hoặc tồn tại trong một thời gian dài hoặc dường như vô tận; lâu dài.
"Poverty is a perennial problem in many developing countries."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener should plant perennial flowers for a beautiful garden every year. |
Người làm vườn nên trồng những loài hoa lâu năm để có một khu vườn đẹp mỗi năm. |
| Phủ định | The company might not invest in perennial projects due to their long-term nature. |
Công ty có thể không đầu tư vào các dự án lâu dài do tính chất dài hạn của chúng. |
| Nghi vấn | Could this be a perennial problem that we must address every year? |
Đây có thể là một vấn đề dai dẳng mà chúng ta phải giải quyết hàng năm không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lavender is a perennial plant that returns every spring. |
Hoa oải hương là một loài cây lâu năm, nở rộ mỗi độ xuân về. |
| Phủ định | This is not a perennial problem; it's a new development. |
Đây không phải là một vấn đề dai dẳng; nó là một sự phát triển mới. |
| Nghi vấn | Is the company's commitment to sustainability perennial? |
Liệu cam kết của công ty đối với sự bền vững có phải là vĩnh viễn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in a colder climate, I would plant more perennial flowers in my garden. |
Nếu tôi sống ở vùng khí hậu lạnh hơn, tôi sẽ trồng nhiều hoa lâu năm hơn trong vườn của mình. |
| Phủ định | If the issue weren't perennial, we wouldn't be discussing it again. |
Nếu vấn đề không phải là vấn đề muôn thuở, chúng ta sẽ không thảo luận lại về nó. |
| Nghi vấn | Would he be so interested in botany if perennial plants didn't exist? |
Liệu anh ấy có hứng thú với thực vật học đến vậy nếu không có những loài cây lâu năm? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The perennial appeal of Shakespeare's plays lies in their timeless themes. |
Sức hấp dẫn lâu năm của các vở kịch Shakespeare nằm ở những chủ đề vượt thời gian của chúng. |
| Phủ định | Never have I seen such perennial beauty in a single flower. |
Chưa bao giờ tôi thấy vẻ đẹp lâu dài như vậy trong một bông hoa duy nhất. |
| Nghi vấn | Should perennial peace ever truly be achieved, what would the world look like? |
Nếu hòa bình vĩnh cửu thực sự đạt được, thế giới sẽ trông như thế nào? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The perennial philosophy suggests that all religions share a common mystical core. |
Triết lý vĩnh cửu cho rằng tất cả các tôn giáo đều có chung một cốt lõi huyền bí. |
| Phủ định | This is not a perennial solution; it only addresses the immediate problem. |
Đây không phải là một giải pháp lâu dài; nó chỉ giải quyết vấn đề trước mắt. |
| Nghi vấn | What makes a plant perennial? |
Điều gì làm cho một cây trở thành cây lâu năm? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The perennial appeal of classical music continues to attract new listeners. |
Sức hấp dẫn lâu năm của nhạc cổ điển tiếp tục thu hút những người nghe mới. |
| Phủ định | Is his fame not perennial, lasting only for a short time? |
Chẳng phải sự nổi tiếng của anh ấy không phải là vĩnh cửu, chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn sao? |
| Nghi vấn | Are these flowers perennial, or do they need to be replanted every year? |
Những bông hoa này là lâu năm hay chúng cần được trồng lại mỗi năm? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The perennial debate about nature versus nurture is still raging. |
Cuộc tranh luận muôn thuở về bản chất so với nuôi dưỡng vẫn đang diễn ra gay gắt. |
| Phủ định | The artist isn't focusing on perennial themes in her new exhibition. |
Nghệ sĩ không tập trung vào các chủ đề muôn thuở trong triển lãm mới của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are they discussing the perennial issue of funding for public schools? |
Họ có đang thảo luận về vấn đề muôn thuở về việc tài trợ cho các trường công lập không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to say that true friendship is a perennial spring, always giving. |
Bà tôi thường nói rằng tình bạn đích thực là một dòng suối trường tồn, luôn luôn cho đi. |
| Phủ định | This garden didn't use to have perennial flowers; it was mostly annuals. |
Khu vườn này trước đây không có hoa lâu năm; nó chủ yếu là hoa một năm. |
| Nghi vấn | Did the artist use to focus on perennial themes of love and loss in their early work? |
Có phải nghệ sĩ đã từng tập trung vào các chủ đề muôn thuở về tình yêu và mất mát trong các tác phẩm đầu của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perennial".
