(Top Banner Ad)
bifurcated
C1
adjective C1 Toán học, Sinh học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

bifurcated

UK: /ˈbaɪfəˌkeɪtɪd/ • US: /ˈbaɪfərˌkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chia đôi phân nhánh tách làm hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divided into two branches or parts.

Vietnamese Meaning

Chia làm hai nhánh hoặc hai phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was bifurcated, leading to two different towns."

    "Con đường bị chia làm đôi, dẫn đến hai thị trấn khác nhau."

  • "The river bifurcated around the island."

    "Con sông chia làm hai nhánh quanh hòn đảo."

  • "The decision to go to college presented a bifurcated path for her future."

    "Quyết định đi học đại học đã tạo ra một con đường chia đôi cho tương lai của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bifurcate chia thành hai nhánh, rẽ đôi
Noun bifurcation sự chia hai nhánh, sự rẽ đôi; chỗ rẽ đôi
Adjective bifurcated bị chia hai nhánh, có hai ngạnh, rẽ đôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Sinh học, Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bifurcus (bi- 'two' + furca 'fork')
Late Latin
bifurcatus (past participle of bifurcare)
English
bifurcated

Câu Chuyện Về Chiếc Nĩa Hai Ngạnh

Từ 'bifurcated' có một nguồn gốc rất hình ảnh. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'bifurcus', ghép bởi 'bi-' (nghĩa là 'hai') và 'furca' (nghĩa là 'cái nĩa'). Vì vậy, một thứ gì đó 'bifurcated' nghĩa là nó bị chia làm hai nhánh, giống hệt như một chiếc nĩa có hai ngạnh. Ghi nhớ hình ảnh này sẽ giúp bạn không bao giờ quên ý nghĩa của từ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những thứ tách ra thành hai phần riêng biệt. Sự tách biệt này có thể mang tính vật lý (như đường đi, con sông) hoặc trừu tượng (như quyết định, lựa chọn). Khác với 'split' (tách ra) ở chỗ 'bifurcated' nhấn mạnh sự phân chia thành hai nhánh rõ rệt và thường đối xứng hoặc quan trọng ngang nhau. So với 'divided', 'bifurcated' mang tính chuyên môn hơn và ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Verb + bifurcated
  • road The road is bifurcated by the new construction.
    (Con đường bị công trình mới chia làm hai ngả.)
  • river The river becomes bifurcated around the large island.
    (Dòng sông rẽ thành hai nhánh quanh hòn đảo lớn.)
  • argument The argument bifurcated into two separate issues.
    (Cuộc tranh luận đã rẽ thành hai vấn đề riêng biệt.)
bifurcated + Noun
  • bifurcated tongue
    (lưỡi chẻ đôi (như lưỡi rắn))
  • bifurcated path
    (con đường rẽ đôi)
  • bifurcated system
    (hệ thống phân đôi, hệ thống lưỡng phân)
  • bifurcated structure
    (một cấu trúc chia hai nhánh)

Idioms

  • to face a bifurcated path

    Đối mặt với một ngã rẽ quan trọng trong cuộc đời, nơi phải đưa ra một lựa chọn lớn định hình tương lai.

    "After finishing his degree, he faced a bifurcated path: join the family business or move abroad to start his own."

    (Sau khi học xong, anh ấy phải đối mặt với một ngã rẽ: tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình hay ra nước ngoài để tự khởi nghiệp.)

  • a bifurcated society

    Một xã hội bị phân hóa sâu sắc thành hai nhóm đối lập, thường là về kinh tế (giàu-nghèo) hoặc chính trị.

    "The economic crisis created a bifurcated society, deepening the divide between the wealthy elite and the working class."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã tạo ra một xã hội phân hóa, đào sâu thêm khoảng cách giữa giới tinh hoa giàu có và tầng lớp lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bifurcated

adjective
Lật mặt

Chia làm hai nhánh hoặc hai phần.

"The road was bifurcated, leading to two different towns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river bifurcates into two streams.
Con sông chia thành hai dòng.
Phủ định
Hardly had the road bifurcated when we realized we were lost.
Đường vừa mới chia đôi thì chúng tôi nhận ra mình đã bị lạc.
Nghi vấn
Should the path bifurcate, which direction should we take?
Nếu con đường chia đôi, chúng ta nên đi hướng nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bifurcated".

Lưỡi Chẻ Đôi: Biểu Tượng Của Sự Dối Trá

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'lưỡi chẻ đôi' (forked tongue) là một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự lừa lọc, không trung thực. Hình ảnh này bắt nguồn từ con rắn trong câu chuyện Vườn Địa Đàng của Kinh Thánh. Do đó, một người 'nói bằng lưỡi chẻ đôi' (speaks with a forked tongue) là người không đáng tin cậy, hai lời.

Hệ Thống Lưỡng Viện Trong Chính Trị

Nhiều chính phủ trên thế giới, như Quốc hội Hoa Kỳ, có cơ quan lập pháp 'bifurcated', hay còn gọi là lưỡng viện (bicameral). Điều này có nghĩa là nó được chia thành hai viện riêng biệt (ví dụ: Thượng viện và Hạ viện). Mục đích của cấu trúc phân đôi này là để tạo ra sự kiểm soát và cân bằng quyền lực, tránh việc một viện duy nhất có quá nhiều quyền.