(Top Banner Ad)
dichotomy
C1
noun C1 Triết học, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

dichotomy

UK: /daɪˈkɒtəmi/ • US: /daɪˈkɑːtəmi/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân đôi sự chia cắt tính hai mặt sự lưỡng phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A division or contrast between two things that are or are represented as being opposed or entirely different.

Vietnamese Meaning

Sự phân đôi, sự chia cắt; sự tương phản giữa hai thứ được xem là đối lập hoặc hoàn toàn khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is often a dichotomy between what people say and what they do."

    "Thường có một sự phân đôi giữa những gì người ta nói và những gì người ta làm."

  • "This presents a false dichotomy."

    "Điều này tạo ra một sự phân đôi sai lệch."

  • "The dichotomy between theory and practice is a persistent issue."

    "Sự phân đôi giữa lý thuyết và thực hành là một vấn đề dai dẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dichotomy sự phân đôi, lưỡng phân, sự chia cắt thành hai nhánh
Adjective dichotomous mang tính phân đôi, lưỡng phân, chia hai nhánh
Adverb dichotomously một cách phân đôi, lưỡng phân
Adjective dichotomic thuộc về sự phân đôi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δῑχοτομία (dikhotomia)
Late Latin
dichotomia
English
dichotomy

Cắt Đôi Sự Vật

Từ 'dichotomy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'dikhotomia', có nghĩa đen là 'cắt làm đôi' hoặc 'phân chia thành hai'. Nó được tạo thành từ 'dikha' (hai phần, tách rời) và 'tomē' (hành động cắt). Khái niệm này ban đầu được dùng trong các lĩnh vực như logic và thực vật học để chỉ sự phân chia một đối tượng hoặc một khái niệm thành hai phần hoàn toàn riêng biệt và thường đối lập nhau.

Usage Note

Dichotomy thường được sử dụng để mô tả sự chia rẽ rõ ràng và thường là cực đoan giữa hai khái niệm, ý tưởng, hoặc nhóm người. Nó nhấn mạnh sự đối lập, mâu thuẫn giữa hai bên. Khác với 'contrast' (sự tương phản) vốn chỉ đơn thuần là sự khác biệt, 'dichotomy' gợi ý một sự chia cắt sâu sắc và có tính quyết định.

Prepositions

between in

‘Dichotomy between X and Y’: Sự phân đôi giữa X và Y, nhấn mạnh sự đối lập trực tiếp. ‘Dichotomy in X’: Sự phân đôi trong X, cho thấy X chứa đựng sự đối lập bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dichotomy
  • stark a stark dichotomy
    (một sự phân đôi rõ rệt/gay gắt)
  • clear a clear dichotomy
    (một sự phân đôi rõ ràng)
  • sharp a sharp dichotomy
    (một sự phân đôi sắc nét)
  • fundamental a fundamental dichotomy
    (một sự phân đôi cơ bản)
  • false a false dichotomy
    (một sự phân đôi giả tạo/sai lầm)
  • inherent an inherent dichotomy
    (một sự phân đôi vốn có)
  • perceived a perceived dichotomy
    (một sự phân đôi được nhận thấy)
Verb + dichotomy
  • create to create a dichotomy
    (tạo ra sự phân đôi)
  • draw to draw a dichotomy between X and Y
    (vẽ ra/thiết lập sự phân đôi giữa X và Y)
  • recognize to recognize a dichotomy
    (nhận ra sự phân đôi)
  • explore to explore the dichotomy
    (khám phá sự phân đôi)
  • bridge to bridge the dichotomy
    (thu hẹp/kết nối sự phân đôi)
Dichotomy + Preposition
  • between the dichotomy between theory and practice
    (sự phân đôi giữa lý thuyết và thực hành)
  • of the dichotomy of good and evil
    (sự phân đôi thiện và ác)

Idioms

  • draw a dichotomy between X and Y

    tạo ra/thiết lập một sự phân đôi rõ ràng giữa X và Y

    "The politician tried to draw a dichotomy between the rich and the poor, ignoring the middle class."

    (Chính trị gia cố gắng tạo ra sự phân đôi giữa người giàu và người nghèo, bỏ qua tầng lớp trung lưu.)

  • a false dichotomy

    một sự phân đôi giả tạo; tình huống mà người ta cho rằng chỉ có hai lựa chọn nhưng thực tế có nhiều hơn

    "The idea that you must choose between career and family is often a false dichotomy."

    (Ý tưởng rằng bạn phải chọn giữa sự nghiệp và gia đình thường là một sự phân đôi giả tạo.)

  • a stark dichotomy

    một sự phân đôi rõ rệt/gay gắt

    "There's a stark dichotomy between the city's wealth and the surrounding rural poverty."

    (Có một sự phân đôi rõ rệt giữa sự giàu có của thành phố và sự nghèo đói ở vùng nông thôn xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dichotomy

noun
Lật mặt

Sự phân đôi, sự chia cắt; sự tương phản giữa hai thứ được xem là đối lập hoặc hoàn toàn khác biệt.

"There is often a dichotomy between what people say and what they do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dichotomy between nature and nurture has been a long-standing debate.
Sự phân đôi giữa tự nhiên và nuôi dưỡng đã là một cuộc tranh luận kéo dài.
Phủ định
There isn't a clear dichotomy between art and science; often, they overlap.
Không có sự phân đôi rõ ràng giữa nghệ thuật và khoa học; thường thì chúng chồng chéo lên nhau.
Nghi vấn
Does a false dichotomy limit our understanding of complex issues?
Liệu một sự phân đôi sai lầm có giới hạn sự hiểu biết của chúng ta về các vấn đề phức tạp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had understood the dichotomy between theory and practice, we would be implementing a more effective strategy now.
Nếu chúng ta đã hiểu rõ sự phân đôi giữa lý thuyết và thực hành, chúng ta đã triển khai một chiến lược hiệu quả hơn ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't presented the dichotomous view of the project, we wouldn't be facing this disagreement now.
Nếu cô ấy không trình bày quan điểm nhị nguyên về dự án, chúng ta sẽ không phải đối mặt với sự bất đồng này ngay bây giờ.
Nghi vấn
If they had acknowledged the dichotomy, would they be making such drastic changes now?
Nếu họ thừa nhận sự phân đôi, liệu họ có đang thực hiện những thay đổi quyết liệt như vậy ngay bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a dichotomy between theory and practice, understanding deepens.
Nếu có sự phân đôi giữa lý thuyết và thực hành, sự hiểu biết sẽ sâu sắc hơn.
Phủ định
When a dichotomous situation arises, a clear consensus does not form.
Khi một tình huống phân đôi nảy sinh, một sự đồng thuận rõ ràng không hình thành.
Nghi vấn
If you present a problem as a dichotomy, does it simplify the solution?
Nếu bạn trình bày một vấn đề như một sự phân đôi, nó có đơn giản hóa giải pháp không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dichotomy between nature and nurture is a long-standing debate.
Sự phân đôi giữa tự nhiên và nuôi dưỡng là một cuộc tranh luận lâu dài.
Phủ định
This problem is not a simple dichotomy; there are many shades of gray.
Vấn đề này không phải là một sự phân đôi đơn giản; có rất nhiều sắc thái xám.
Nghi vấn
Is the dichotomous view of right and wrong always applicable?
Liệu quan điểm phân đôi về đúng và sai có luôn luôn áp dụng được không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will face a clear dichotomy between short-term profits and long-term sustainability.
Công ty sẽ đối mặt với một sự phân đôi rõ ràng giữa lợi nhuận ngắn hạn và sự bền vững dài hạn.
Phủ định
The dichotomous thinking will not help us find a balanced solution to the problem.
Tư duy nhị nguyên sẽ không giúp chúng ta tìm ra một giải pháp cân bằng cho vấn đề.
Nghi vấn
Will the increasing dichotomy between the rich and the poor lead to social unrest?
Liệu sự phân hóa ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo có dẫn đến bất ổn xã hội không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe in a strict dichotomy between work and leisure, but now the lines are often blurred.
Mọi người từng tin vào sự phân đôi rõ ràng giữa công việc và giải trí, nhưng bây giờ ranh giới thường bị xóa nhòa.
Phủ định
She didn't use to see the situation as a clear dichotomy; she saw many shades of gray.
Cô ấy đã không từng xem tình huống là một sự phân đôi rõ ràng; cô ấy thấy nhiều sắc thái xám.
Nghi vấn
Did they use to present the problem as a simple dichotomy, ignoring the complexities?
Có phải họ đã từng trình bày vấn đề như một sự phân đôi đơn giản, bỏ qua những sự phức tạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dichotomy".

Tư Duy Nhị Nguyên trong Triết Học

Khái niệm 'dichotomy' rất quan trọng trong triết học phương Tây, đặc biệt là trong các học thuyết về 'nhị nguyên' (dualism). Ví dụ nổi bật là sự phân đôi giữa tâm trí và cơ thể (mind-body dichotomy), hay sự đối lập giữa thiện và ác, tự nhiên và nuôi dưỡng (nature vs. nurture). Cách tư duy này giúp con người phân tích và hiểu rõ hơn các khái niệm phức tạp bằng cách chia chúng thành hai phần đối lập.

Ứng Dụng Trong Khoa Học và Xã Hội

Trong nhiều lĩnh vực khoa học và xã hội, 'dichotomy' được dùng để phân loại và tổ chức thông tin. Ví dụ, trong sinh học, các loài có thể được phân loại theo các đặc điểm lưỡng phân (ví dụ: có xương sống/không xương sống). Trong công nghệ thông tin, hệ thống nhị phân (binary system) dựa trên sự phân đôi của 0 và 1 là nền tảng của mọi hoạt động máy tính. Ngay cả trong xã hội, chúng ta thường thấy các sự phân đôi như 'công - tư', 'cá nhân - tập thể'.