(Top Banner Ad)
bilk
C1
Động từ C1 Kinh tế, Pháp luật

bilk

UK: /bɪlk/ • US: /bɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo gian lận bòn rút ăn chặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To defraud; cheat; swindle: to bilk people of their money.

Vietnamese Meaning

Lừa đảo; gian lận; bòn rút tiền của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of bilking investors out of millions of dollars."

    "Công ty bị cáo buộc đã lừa các nhà đầu tư hàng triệu đô la."

  • "He bilked his business partner by forging documents."

    "Anh ta lừa đối tác kinh doanh của mình bằng cách làm giả giấy tờ."

  • "The con man bilked elderly people out of their retirement funds."

    "Tên lừa đảo đã lừa những người lớn tuổi mất tiền hưu trí của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bilk lừa gạt, quỵt nợ
Noun bilker kẻ lừa đảo, người quỵt nợ
Noun (gerund) bilking hành vi lừa đảo, việc quỵt tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhelg-
Proto-Germanic
*balkǭ, *balkuz
Old English
balca (meaning 'beam, ridge')
Middle English
balk (meaning 'to hinder, thwart')
Early Modern English (c. 1650s)
bilk (as a variant of 'balk')

Từ Ván Bài Đến Lừa Đảo

Từ 'bilk' có nguồn gốc thú vị từ thế kỷ 17, bắt nguồn từ trò chơi bài 'cribbage'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm hỏng' hoặc 'phá' điểm của đối thủ một cách không công bằng. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng ra ngoài bàn cờ và được dùng để chỉ hành động lừa gạt ai đó lấy tiền hoặc tài sản, đặc biệt là bằng cách không trả một món nợ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành vi lừa đảo tinh vi, có kế hoạch, và thường liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản. Nó nhấn mạnh sự vi phạm lòng tin và sự bất lương trong giao dịch. Khác với 'cheat' có nghĩa rộng hơn, 'bilk' mang tính chất nghiêm trọng hơn và thường ám chỉ số tiền lớn hoặc thiệt hại đáng kể.

Prepositions

out of

'bilk someone out of something' có nghĩa là lừa ai đó mất cái gì. Ví dụ: 'He bilked her out of her life savings.' (Anh ta lừa cô ta mất hết tiền tiết kiệm cả đời).

Collocations (Từ đi kèm)

bilk + [Noun] (Nạn nhân)
  • investors bilk investors
    (lừa đảo các nhà đầu tư)
  • customers bilk customers
    (lừa gạt khách hàng)
  • the elderly bilk the elderly
    (lừa gạt người cao tuổi)
  • taxpayers bilk taxpayers
    (lừa đảo tiền thuế của dân)
bilk someone out of + [Noun] (Thứ bị lừa)
  • savings bilk someone out of their savings
    (lừa ai đó lấy hết tiền tiết kiệm của họ)
  • inheritance bilk someone out of their inheritance
    (lừa ai đó để chiếm đoạt tài sản thừa kế)
  • millions bilk the government out of millions
    (lừa đảo chính phủ hàng triệu đô la)

Idioms

  • to bilk someone out of their life savings

    Lừa đảo ai đó lấy hết số tiền tiết kiệm cả đời.

    "The con artist managed to bilk the couple out of their life savings with a fake investment scheme."

    (Kẻ lừa đảo đã lừa được cặp vợ chồng này lấy hết tiền tiết kiệm cả đời bằng một kế hoạch đầu tư giả mạo.)

  • to bilk the system

    Lợi dụng, lừa gạt hệ thống (thường là chính phủ, phúc lợi xã hội) để trục lợi bất chính.

    "He found a loophole that allowed him to bilk the system for thousands in unemployment benefits he wasn't entitled to."

    (Anh ta đã tìm thấy một lỗ hổng cho phép anh ta lừa gạt hệ thống để nhận hàng ngàn đô la tiền trợ cấp thất nghiệp mà anh ta không được hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilk

Động từ
Lật mặt

Lừa đảo; gian lận; bòn rút tiền của ai đó.

"The company was accused of bilking investors out of millions of dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might bilk the company if he gets the chance.
Anh ta có thể lừa gạt công ty nếu có cơ hội.
Phủ định
She shouldn't bilk her clients; it's unethical.
Cô ấy không nên lừa gạt khách hàng của mình; điều đó là phi đạo đức.
Nghi vấn
Could they bilk us out of our investment money?
Liệu họ có thể lừa chúng ta lấy tiền đầu tư không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to bilk the company out of thousands of dollars.
Anh ta định lừa công ty hàng ngàn đô la.
Phủ định
They are not going to bilk customers with hidden fees.
Họ sẽ không lừa khách hàng bằng các khoản phí ẩn.
Nghi vấn
Is she going to bilk her business partner?
Cô ấy có định lừa đối tác kinh doanh của mình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The con artist had been bilking elderly people out of their savings for years before he was finally caught.
Tên lừa đảo đã lừa gạt những người lớn tuổi lấy tiền tiết kiệm của họ trong nhiều năm trước khi hắn bị bắt.
Phủ định
She hadn't been bilking customers; she was just trying to run an honest business.
Cô ấy đã không lừa gạt khách hàng; cô ấy chỉ đang cố gắng điều hành một công việc kinh doanh trung thực.
Nghi vấn
Had they been bilking the company through fraudulent expense reports?
Họ đã lừa gạt công ty thông qua các báo cáo chi phí gian lận phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilk".

Lược đồ Ponzi: Vụ lừa đảo kinh điển

Một hình thức lừa đảo đầu tư nổi tiếng ở phương Tây, nơi kẻ lừa đảo (bilker) dùng tiền của nhà đầu tư mới để trả lợi nhuận cho các nhà đầu tư cũ. Điều này tạo ra ảo giác về một doanh nghiệp thành công, thu hút thêm nhiều người tham gia trước khi toàn bộ hệ thống sụp đổ. Vụ lừa đảo của Bernie Madoff là một ví dụ khét tiếng đã lừa các nhà đầu tư hàng tỷ đô la.

"Catfishing": Lừa tình và tiền trên mạng

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, 'catfishing' là một dạng lừa đảo (bilking) mà kẻ gian tạo một danh tính giả trên mạng xã hội để lừa một người khác vào một mối quan hệ tình cảm. Mục tiêu thường là để lừa tiền, quà tặng hoặc đơn giản là để gây tổn thương tình cảm. Thuật ngữ này trở nên phổ biến sau bộ phim tài liệu 'Catfish' năm 2010.