(Top Banner Ad)
binary tree
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

binary tree

UK: /ˈbaɪnəri triː/ • US: /ˈbaɪneri triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây nhị phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tree data structure in which each node has at most two children, which are referred to as the left child and the right child.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dữ liệu dạng cây, trong đó mỗi nút có tối đa hai nút con, được gọi là nút con trái và nút con phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Binary trees are used in many search algorithms."

    "Cây nhị phân được sử dụng trong nhiều thuật toán tìm kiếm."

  • "The binary tree was implemented using pointers."

    "Cây nhị phân đã được triển khai bằng cách sử dụng con trỏ."

  • "We need to balance the binary tree to optimize search performance."

    "Chúng ta cần cân bằng cây nhị phân để tối ưu hóa hiệu suất tìm kiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective binary thuộc về nhị phân, gồm hai phần.
Verb binarize nhị phân hóa (chuyển đổi sang dạng nhị phân).
Noun binarization sự nhị phân hóa.

Related Words

tree (cây)data structure (cấu trúc dữ liệu)node (nút)root (gốc)leaf (lá)binary search tree (cây nhị phân tìm kiếm)complete binary tree (cây nhị phân hoàn chỉnh)full binary tree (cây nhị phân đầy đủ)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
binarius ('consisting of two')
Modern English (Computer Science)
binary
Proto-Germanic
*trewam
Old English
trēow
Modern English
tree
Mid-20th Century Computer Science
binary tree

Nguồn Gốc Nhị Phân

Từ 'binary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'binarius', có nghĩa là 'bao gồm hai thứ'. Điều này mô tả hoàn hảo hệ nhị phân (chỉ dùng số 0 và 1) là nền tảng của mọi máy tính hiện đại. Vì vậy, 'binary tree' là một cây mà mỗi nút chỉ có thể có tối đa hai 'con'.

Tại Sao Lại Gọi Là 'Cây'?

Cấu trúc dữ liệu này được gọi là 'cây' (tree) vì nó bắt đầu từ một điểm duy nhất gọi là 'gốc' (root) và phân nhánh ra, giống như một cái cây thật. Tuy nhiên, trong khoa học máy tính, người ta thường vẽ nó lộn ngược, với gốc ở trên cùng và các 'lá' (leaves) ở dưới cùng.

Usage Note

Cây nhị phân là một cấu trúc dữ liệu cơ bản trong khoa học máy tính, được sử dụng rộng rãi để biểu diễn dữ liệu có tính chất phân cấp. 'Binary' chỉ việc mỗi nút có tối đa hai con. Cần phân biệt với các loại cây khác như 'general tree' (cây tổng quát) có thể có nhiều hơn hai con.

Prepositions

in for with

in: Được dùng khi nói về việc sử dụng cây nhị phân trong một thuật toán hoặc ứng dụng. for: Dùng khi nói về mục đích sử dụng cây nhị phân. with: Dùng khi nói về các thuộc tính đi kèm với cây nhị phân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + binary tree
  • balanced binary tree
    (cây nhị phân cân bằng)
  • complete binary tree
    (cây nhị phân hoàn chỉnh)
  • full binary tree
    (cây nhị phân đầy đủ)
  • perfect binary tree
    (cây nhị phân hoàn hảo)
Verb + binary tree
  • traverse a binary tree
    (duyệt một cây nhị phân)
  • construct a binary tree
    (xây dựng một cây nhị phân)
  • search a binary tree
    (tìm kiếm trong một cây nhị phân)
  • insert into a binary tree
    (chèn vào một cây nhị phân)
Noun + binary tree
  • binary tree node
    (nút của cây nhị phân)
  • binary tree traversal
    (phép duyệt cây nhị phân)
  • binary tree implementation
    (sự cài đặt/triển khai cây nhị phân)

Idioms

  • a decision binary tree

    Một chuỗi các lựa chọn có/không hoặc đúng/sai, trong đó mỗi quyết định dẫn đến một tập hợp các khả năng tiếp theo.

    "Planning our vacation was like navigating a decision binary tree; every choice led to new options."

    (Lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của chúng tôi giống như đi trong một cây quyết định nhị phân; mỗi lựa chọn lại dẫn đến những phương án mới.)

  • to branch out like a binary tree

    Phát triển hoặc phân nhánh nhanh chóng từ một điểm duy nhất, trở nên phức tạp hơn theo cấp số nhân.

    "The project started with one simple task, but it quickly branched out like a binary tree."

    (Dự án bắt đầu với một nhiệm vụ đơn giản, nhưng nó đã nhanh chóng phân nhánh như một cây nhị phân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binary tree

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc dữ liệu dạng cây, trong đó mỗi nút có tối đa hai nút con, được gọi là nút con trái và nút con phải.

"Binary trees are used in many search algorithms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binary tree".

Cây Lộn Ngược: Một Quy Ước Trong Lập Trình

Trong văn hóa lập trình và khoa học máy tính, 'cây' hầu như luôn được vẽ lộn ngược. Gốc (root) ở trên cùng, và các cành (branches) phát triển xuống dưới. Đây là một quy ước trực quan giúp các lập trình viên dễ dàng hình dung và làm việc với các cấu trúc dữ liệu phân cấp từ trên xuống.

Nền Tảng Của Tốc Độ Tìm Kiếm

Cây nhị phân, đặc biệt là 'cây tìm kiếm nhị phân' (binary search tree), là một phát minh nền tảng cho phép tìm kiếm dữ liệu cực kỳ nhanh chóng. Nguyên tắc này được áp dụng trong hầu hết mọi thứ, từ việc tìm một từ trong từ điển số đến cách các công cụ tìm kiếm khổng lồ như Google sắp xếp và truy xuất thông tin trong tích tắc.