(Top Banner Ad)
data structure
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

data structure

UK: /ˈdeɪtə ˈstrʌktʃə/ • US: /ˈdeɪtə ˈstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular way of organizing and storing data in a computer so that it can be used efficiently.

Vietnamese Meaning

Một cách cụ thể để tổ chức và lưu trữ dữ liệu trong máy tính sao cho nó có thể được sử dụng một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding different data structures is crucial for efficient software development."

    "Hiểu các cấu trúc dữ liệu khác nhau là rất quan trọng để phát triển phần mềm hiệu quả."

  • "Arrays are a fundamental data structure used in programming."

    "Mảng là một cấu trúc dữ liệu cơ bản được sử dụng trong lập trình."

  • "The choice of data structure can significantly impact the efficiency of an algorithm."

    "Việc lựa chọn cấu trúc dữ liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của một thuật toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu
Noun structure cấu trúc
Verb to structure cấu trúc hóa, tổ chức
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adjective structured có cấu trúc, được tổ chức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
Latin
structura ('a building, fitting together')
Old French
structure
English (17th c.)
data
English (Computing, 1950s)
data structure

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' là dạng số nhiều của từ 'datum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một thứ được cho đi' hoặc 'một món quà'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những sự thật hoặc thông tin được 'cho' hoặc 'cung cấp' để phân tích. Trong thời đại máy tính, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ bất kỳ thông tin nào có thể được xử lý bởi máy tính.

Nguồn gốc của 'Structure'

Từ 'structure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'structura', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'công trình xây dựng'. Nó xuất phát từ động từ 'struere', nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'chất đống'. Giống như một tòa nhà có cấu trúc (móng, tường, mái), dữ liệu cũng cần một 'cấu trúc' để được tổ chức một cách hợp lý và hiệu quả.

Usage Note

Data structure là một khái niệm cơ bản trong khoa học máy tính. Nó liên quan đến cách dữ liệu được tổ chức và lưu trữ để cho phép các hoạt động hiệu quả. Các cấu trúc dữ liệu khác nhau phù hợp với các mục đích khác nhau, và việc chọn cấu trúc dữ liệu phù hợp có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của một thuật toán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data structure
  • efficient data structure
    (cấu trúc dữ liệu hiệu quả)
  • complex data structure
    (cấu trúc dữ liệu phức tạp)
  • dynamic data structure
    (cấu trúc dữ liệu động)
  • linear data structure
    (cấu trúc dữ liệu tuyến tính (ví dụ: mảng, danh sách))
  • non-linear data structure
    (cấu trúc dữ liệu phi tuyến tính (ví dụ: cây, đồ thị))
Verb + data structure
  • implement a data structure
    (triển khai một cấu trúc dữ liệu)
  • design a data structure
    (thiết kế một cấu trúc dữ liệu)
  • choose a data structure
    (chọn một cấu trúc dữ liệu)
  • use a data structure
    (sử dụng một cấu trúc dữ liệu)
  • manipulate a data structure
    (thao tác trên một cấu trúc dữ liệu)

Idioms

  • Choosing the right data structure is half the battle.

    Chọn đúng cấu trúc dữ liệu là đã thắng được một nửa. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn cấu trúc dữ liệu phù hợp để giải quyết vấn đề hiệu quả).

    "Once we switched from a list to a hash map, the performance improved dramatically. Choosing the right data structure is half the battle."

    (Khi chúng tôi chuyển từ danh sách sang bản đồ băm (hash map), hiệu suất đã cải thiện đáng kể. Chọn đúng cấu trúc dữ liệu là đã thắng được một nửa.)

  • Garbage in, garbage out (GIGO).

    Rác vào, rác ra. (Nếu bạn đưa dữ liệu sai hoặc kém chất lượng vào một hệ thống, bạn sẽ nhận lại kết quả sai hoặc vô dụng, bất kể cấu trúc dữ liệu hay thuật toán tốt đến đâu).

    "The model's predictions were all wrong because the training data was flawed. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Các dự đoán của mô hình đều sai vì dữ liệu huấn luyện có lỗi. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác vào, rác ra'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data structure

Danh từ
Lật mặt

Một cách cụ thể để tổ chức và lưu trữ dữ liệu trong máy tính sao cho nó có thể được sử dụng một cách hiệu quả.

"Understanding different data structures is crucial for efficient software development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new data structure improved search efficiency is undeniable.
Việc cấu trúc dữ liệu mới cải thiện hiệu quả tìm kiếm là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the data structure needs further optimization is not clear yet.
Liệu cấu trúc dữ liệu có cần tối ưu hóa thêm nữa hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What data structure they decided to implement remains a secret.
Cấu trúc dữ liệu nào họ quyết định triển khai vẫn là một bí mật.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding data structure is crucial for efficient software development.
Hiểu cấu trúc dữ liệu là rất quan trọng để phát triển phần mềm hiệu quả.
Phủ định
He dislikes studying data structure because it's too abstract.
Anh ấy không thích học cấu trúc dữ liệu vì nó quá trừu tượng.
Nghi vấn
Is implementing a complex data structure necessary for this project?
Có cần thiết phải triển khai một cấu trúc dữ liệu phức tạp cho dự án này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding data structures is crucial: it allows efficient organization and manipulation of data.
Hiểu các cấu trúc dữ liệu là rất quan trọng: nó cho phép tổ chức và thao tác dữ liệu một cách hiệu quả.
Phủ định
Choosing the wrong data structure can be detrimental: it can lead to slow performance and inefficient memory usage.
Chọn sai cấu trúc dữ liệu có thể gây bất lợi: nó có thể dẫn đến hiệu suất chậm và sử dụng bộ nhớ không hiệu quả.
Nghi vấn
Is a linked list a suitable data structure: consider its advantages in dynamic memory allocation?
Liệu danh sách liên kết có phải là một cấu trúc dữ liệu phù hợp không: hãy xem xét những ưu điểm của nó trong việc cấp phát bộ nhớ động?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood data structures better, I would be able to solve this complex algorithm.
Nếu tôi hiểu cấu trúc dữ liệu tốt hơn, tôi có thể giải quyết thuật toán phức tạp này.
Phủ định
If we didn't need to optimize the database, we wouldn't use a complicated data structure.
Nếu chúng ta không cần tối ưu hóa cơ sở dữ liệu, chúng ta sẽ không sử dụng một cấu trúc dữ liệu phức tạp.
Nghi vấn
Would you choose a different data structure if you had more memory available?
Bạn có chọn một cấu trúc dữ liệu khác nếu bạn có nhiều bộ nhớ hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer science students' data structure knowledge is impressive.
Kiến thức về cấu trúc dữ liệu của các sinh viên khoa học máy tính thật ấn tượng.
Phủ định
My professor's data structure lectures aren't very engaging.
Các bài giảng về cấu trúc dữ liệu của giáo sư của tôi không hấp dẫn lắm.
Nghi vấn
Is the company's data structure design efficient?
Thiết kế cấu trúc dữ liệu của công ty có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data structure".

Xương sống của Thế giới Số

Các cấu trúc dữ liệu không chỉ là khái niệm lý thuyết. Chúng là nền tảng cho các công nghệ bạn sử dụng hàng ngày. Mạng xã hội như Facebook sử dụng cấu trúc dữ liệu đồ thị (graph) để thể hiện mối quan hệ bạn bè. Google Maps dùng đồ thị để tìm đường đi ngắn nhất. Các công cụ tìm kiếm sử dụng các cấu trúc dạng cây (tree) phức tạp để lập chỉ mục và truy xuất thông tin trên web một cách nhanh chóng.

Từ Đời sống đến Mã nguồn

Nhiều cấu trúc dữ liệu cơ bản được lấy cảm hứng từ các vật thể trong đời thực. Cấu trúc 'stack' (ngăn xếp) hoạt động giống như một chồng đĩa: bạn chỉ có thể đặt một chiếc đĩa mới lên trên cùng và lấy ra chiếc đĩa trên cùng (Last-In, First-Out). Cấu trúc 'queue' (hàng đợi) hoạt động giống như một hàng người xếp hàng chờ thanh toán: người đến trước sẽ được phục vụ trước (First-In, First-Out). Những phép ẩn dụ này giúp lập trình viên dễ hình dung và làm việc với dữ liệu.