(Top Banner Ad)
biometric authentication
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

biometric authentication

UK: /ˌbaɪəʊˈmetrɪk ɔːˌθentɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌbaɪoʊˈmetrɪk ɔːˌθentɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực sinh trắc học kiểm chứng sinh trắc học chứng thực sinh trắc học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A security process that relies on unique biological characteristics to verify that someone is who they say they are.

Vietnamese Meaning

Một quy trình bảo mật dựa trên các đặc điểm sinh học duy nhất để xác minh danh tính của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biometric authentication is increasingly used for secure access to devices and systems."

    "Xác thực sinh trắc học ngày càng được sử dụng để truy cập an toàn vào các thiết bị và hệ thống."

  • "Many smartphones now use biometric authentication for unlocking the device."

    "Nhiều điện thoại thông minh hiện nay sử dụng xác thực sinh trắc học để mở khóa thiết bị."

  • "The bank uses biometric authentication to verify the identity of its customers."

    "Ngân hàng sử dụng xác thực sinh trắc học để xác minh danh tính của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biometrics ngành sinh trắc học
Adverb biometrically bằng phương pháp sinh trắc học, một cách sinh trắc học
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authenticity tính xác thực, tính chính xác
Noun authenticator người xác thực, thiết bị/ứng dụng xác thực
Adjective authentic đích thực, thật
Adjective unauthenticated chưa được xác thực

Synonyms

biometric identification (nhận dạng sinh trắc học)biometric verification (xác minh sinh trắc học)

Antonyms

password authentication (xác thực bằng mật khẩu)PIN authentication (xác thực bằng mã PIN)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + μέτρον (métron, 'measure')
Ancient Greek
αὐθεντικός (authentikós, 'original, genuine')
Latin
authenticus
English
biometric + authentication

Đo lường sự sống

Từ 'biometric' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, về cơ bản, sinh trắc học là 'đo lường các đặc điểm của sự sống' - như dấu vân tay, mống mắt, hoặc khuôn mặt - những thứ độc nhất đối với mỗi người.

Nguồn gốc của sự 'đích thực'

Từ 'authentication' bắt nguồn từ 'authentikos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'nguyên bản' hoặc 'chính chủ'. Nó liên quan đến ý tưởng về một 'tác giả' (author) - người tạo ra thứ gì đó. Do đó, 'xác thực' một thứ gì đó có nghĩa là chứng minh rằng nó thực sự đến từ nguồn gốc chính xác, không phải là giả mạo.

Usage Note

Xác thực sinh trắc học sử dụng các đặc điểm sinh học duy nhất của một cá nhân, chẳng hạn như dấu vân tay, quét võng mạc, nhận dạng khuôn mặt hoặc giọng nói, để xác minh danh tính của họ. Khác với các phương pháp xác thực truyền thống như mật khẩu hoặc mã PIN, vốn có thể bị quên hoặc đánh cắp, xác thực sinh trắc học cung cấp một lớp bảo mật cao hơn vì các đặc điểm sinh học khó sao chép hoặc giả mạo.

Prepositions

for in with

'for' được dùng khi nói về mục đích của xác thực sinh trắc học (e.g., biometric authentication for enhanced security). 'in' được dùng khi nói về ứng dụng hoặc môi trường của xác thực sinh trắc học (e.g., biometric authentication in smartphones). 'with' được dùng khi nói về phương tiện hoặc công cụ được sử dụng trong xác thực sinh trắc học (e.g., logging in with biometric authentication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biometric authentication
  • secure biometric authentication
    (xác thực sinh trắc học an toàn)
  • reliable biometric authentication
    (xác thực sinh trắc học đáng tin cậy)
  • multi-factor biometric authentication
    (xác thực sinh trắc học đa yếu tố)
  • facial/fingerprint biometric authentication
    (xác thực sinh trắc học bằng khuôn mặt/vân tay)
Verb + biometric authentication
  • use biometric authentication
    (sử dụng xác thực sinh trắc học)
  • implement biometric authentication
    (triển khai xác thực sinh trắc học)
  • require biometric authentication
    (yêu cầu xác thực sinh trắc học)
  • bypass biometric authentication
    (vượt qua (bảo mật) xác thực sinh trắc học)
Noun + biometric authentication
  • system biometric authentication system
    (hệ thống xác thực sinh trắc học)
  • technology biometric authentication technology
    (công nghệ xác thực sinh trắc học)
  • method biometric authentication method
    (phương pháp xác thực sinh trắc học)

Idioms

  • Your face is your password.

    Khuôn mặt bạn là mật khẩu của bạn. (Cách nói nhấn mạnh sự tiện lợi của xác thực khuôn mặt so với mật khẩu truyền thống).

    "With the new airport system, your face is your password. You just walk through the gate without needing a ticket."

    (Với hệ thống sân bay mới, khuôn mặt của bạn chính là mật khẩu. Bạn chỉ cần đi qua cổng mà không cần vé.)

  • To be locked out by your own fingerprint.

    Bị khóa ngoài bởi chính dấu vân tay của mình. (Mô tả tình huống trớ trêu khi hệ thống sinh trắc học không nhận ra người dùng hợp lệ, có thể do tay ướt, bị thương, hoặc lỗi hệ thống).

    "I couldn't unlock my phone after washing my hands. I was literally locked out by my own fingerprint!"

    (Tôi không thể mở khóa điện thoại sau khi rửa tay. Tôi thực sự đã bị khóa ngoài bởi chính dấu vân tay của mình!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biometric authentication

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình bảo mật dựa trên các đặc điểm sinh học duy nhất để xác minh danh tính của một người.

"Biometric authentication is increasingly used for secure access to devices and systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biometric authentication".

Sự đánh đổi giữa Tiện lợi và Quyền riêng tư

Ở nhiều nước phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn về xác thực sinh trắc học. Mặc dù rất tiện lợi (như mở khóa điện thoại bằng khuôn mặt), mọi người lo lắng về quyền riêng tư. Họ quan ngại về cách các công ty và chính phủ thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu sinh học độc nhất của họ như dấu vân tay hay quét khuôn mặt. Đây là sự cân bằng liên tục giữa việc làm cho cuộc sống dễ dàng hơn và việc bảo vệ thông tin cá nhân.

Sinh trắc học trong Phim ảnh và Văn hóa đại chúng

Trước khi chúng ta dùng vân tay để mở khóa điện thoại, xác thực sinh trắc học là một khái niệm rất ngầu trong các bộ phim khoa học viễn tưởng như 'Nhiệm vụ bất khả thi' (Mission: Impossible) hay 'Báo cáo thiểu số' (Minority Report). Những bộ phim này thường chiếu cảnh điệp viên dùng máy quét mắt và nhận dạng giọng nói để vào các phòng thí nghiệm bí mật. Điều này đã khiến công nghệ trở nên có vẻ tương lai và thú vị, định hình cách nhiều người lần đầu tưởng tượng về an ninh sinh trắc học.