bios
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The basic input/output system, a ROM chip containing the instructions that start a computer when it is powered on.
Vietnamese Meaning
Hệ thống đầu vào/đầu ra cơ bản, một chip ROM chứa các hướng dẫn khởi động máy tính khi nó được bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer's BIOS needs to be updated to support the new processor."
"BIOS của máy tính cần được cập nhật để hỗ trợ bộ xử lý mới."
-
"The BIOS settings can be accessed by pressing a specific key during startup."
"Cài đặt BIOS có thể được truy cập bằng cách nhấn một phím cụ thể trong khi khởi động."
-
"Please submit your bio by Friday."
"Vui lòng nộp tiểu sử của bạn trước thứ Sáu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biology | Sinh học (ngành khoa học nghiên cứu về sự sống) |
| Noun | biography | Tiểu sử (câu chuyện chi tiết về cuộc đời một người) |
| Noun | autobiography | Tự truyện (tiểu sử do chính người đó viết) |
| Noun | biologist | Nhà sinh vật học |
| Adjective | biological | Thuộc về sinh học, có tính sinh học |
| Noun | biosphere | Sinh quyển (khu vực trên Trái Đất có sự sống) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'BIOS' thường được viết hoa và đề cập đến firmware chịu trách nhiệm khởi động phần cứng máy tính và khởi chạy hệ điều hành. Nó là một thành phần thiết yếu trong kiến trúc máy tính. Với sự phát triển của công nghệ, BIOS truyền thống đang dần được thay thế bằng UEFI (Unified Extensible Firmware Interface).
Prepositions
BIOS in: chỉ vị trí, chức năng của BIOS nằm trong hệ thống. BIOS on: nhấn mạnh BIOS là một phần của phần cứng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write the speaker bios (viết tiểu sử các diễn giả)
-
read the candidate bios (đọc lý lịch của các ứng viên)
-
update the team bios on the website (cập nhật tiểu sử của đội ngũ trên trang web)
-
submit their bios and headshots (nộp tiểu sử và ảnh chân dung của họ)
-
short bios for the program (những bản tiểu sử ngắn cho chương trình)
-
professional bios (những bản lý lịch chuyên nghiệp)
-
brief author bios (tiểu sử tác giả ngắn gọn)
-
updated bios (những bản tiểu sử đã được cập nhật)
Idioms
-
check someone's bio
Xem thông tin cá nhân của ai đó, đặc biệt là trên các trang mạng xã hội.
"I heard a new artist on the radio, so I went online to check their bio."
(Tôi nghe được một nghệ sĩ mới trên đài, nên tôi đã lên mạng để xem tiểu sử của họ.)
-
link in bio
Cụm từ chỉ một liên kết có thể nhấp vào trong phần tiểu sử trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram hoặc TikTok.
"Our new collection just dropped! Shop now via the link in bio."
(Bộ sưu tập mới của chúng tôi vừa ra mắt! Mua sắm ngay qua liên kết ở phần tiểu sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bios
NounHệ thống đầu vào/đầu ra cơ bản, một chip ROM chứa các hướng dẫn khởi động máy tính khi nó được bật.
"The computer's BIOS needs to be updated to support the new processor."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood more about his bios, I would appreciate his work even more. |
Nếu tôi hiểu thêm về tiểu sử của anh ấy, tôi sẽ đánh giá cao công việc của anh ấy hơn nữa. |
| Phủ định | If she didn't study the bios of famous scientists, she wouldn't understand the history of scientific discoveries. |
Nếu cô ấy không nghiên cứu tiểu sử của các nhà khoa học nổi tiếng, cô ấy sẽ không hiểu lịch sử khám phá khoa học. |
| Nghi vấn | Would you be more inspired if you knew the bios of successful entrepreneurs? |
Bạn có được truyền cảm hứng nhiều hơn nếu bạn biết tiểu sử của những doanh nhân thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bios".
