(Top Banner Ad)
bios
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Sinh học

bios

UK: /ˈbaɪ.ɒs/ • US: /ˈbaɪ.oʊs/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống nhập xuất cơ bản tiểu sử ngắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The basic input/output system, a ROM chip containing the instructions that start a computer when it is powered on.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đầu vào/đầu ra cơ bản, một chip ROM chứa các hướng dẫn khởi động máy tính khi nó được bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer's BIOS needs to be updated to support the new processor."

    "BIOS của máy tính cần được cập nhật để hỗ trợ bộ xử lý mới."

  • "The BIOS settings can be accessed by pressing a specific key during startup."

    "Cài đặt BIOS có thể được truy cập bằng cách nhấn một phím cụ thể trong khi khởi động."

  • "Please submit your bio by Friday."

    "Vui lòng nộp tiểu sử của bạn trước thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology Sinh học (ngành khoa học nghiên cứu về sự sống)
Noun biography Tiểu sử (câu chuyện chi tiết về cuộc đời một người)
Noun autobiography Tự truyện (tiểu sử do chính người đó viết)
Noun biologist Nhà sinh vật học
Adjective biological Thuộc về sinh học, có tính sinh học
Noun biosphere Sinh quyển (khu vực trên Trái Đất có sự sống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷeyh₃-
Ancient Greek
βίος (bíos)
Late Greek
βιογραφία (biographía)
English
biography
English (clipping)
bio
English (plural)
bios

Từ 'Sự Sống' đến 'Tiểu Sử'

Từ 'bios' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'βίος' (bíos), nghĩa là 'sự sống'. Người Hy Lạp đã kết hợp nó với 'γραφή' (graphḗ), nghĩa là 'viết', để tạo ra từ 'biographía' - 'viết về cuộc đời của một người'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'biography' được rút ngắn thành 'bio' cho tiện lợi, và 'bios' là dạng số nhiều của nó, thường dùng để chỉ các bản tiểu sử ngắn.

BIOS Máy Tính: Một Ý Nghĩa Hoàn Toàn Khác

Lưu ý rằng từ 'BIOS' viết hoa trong lĩnh vực máy tính là một từ viết tắt của 'Basic Input/Output System' (Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản). Nó là một chương trình máy tính khởi động hệ điều hành. Từ này hoàn toàn không liên quan đến 'bios' (tiểu sử) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'BIOS' thường được viết hoa và đề cập đến firmware chịu trách nhiệm khởi động phần cứng máy tính và khởi chạy hệ điều hành. Nó là một thành phần thiết yếu trong kiến trúc máy tính. Với sự phát triển của công nghệ, BIOS truyền thống đang dần được thay thế bằng UEFI (Unified Extensible Firmware Interface).

Prepositions

in on

BIOS in: chỉ vị trí, chức năng của BIOS nằm trong hệ thống. BIOS on: nhấn mạnh BIOS là một phần của phần cứng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bios
  • write the speaker bios
    (viết tiểu sử các diễn giả)
  • read the candidate bios
    (đọc lý lịch của các ứng viên)
  • update the team bios on the website
    (cập nhật tiểu sử của đội ngũ trên trang web)
  • submit their bios and headshots
    (nộp tiểu sử và ảnh chân dung của họ)
Adjective + bios
  • short bios for the program
    (những bản tiểu sử ngắn cho chương trình)
  • professional bios
    (những bản lý lịch chuyên nghiệp)
  • brief author bios
    (tiểu sử tác giả ngắn gọn)
  • updated bios
    (những bản tiểu sử đã được cập nhật)

Idioms

  • check someone's bio

    Xem thông tin cá nhân của ai đó, đặc biệt là trên các trang mạng xã hội.

    "I heard a new artist on the radio, so I went online to check their bio."

    (Tôi nghe được một nghệ sĩ mới trên đài, nên tôi đã lên mạng để xem tiểu sử của họ.)

  • link in bio

    Cụm từ chỉ một liên kết có thể nhấp vào trong phần tiểu sử trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram hoặc TikTok.

    "Our new collection just dropped! Shop now via the link in bio."

    (Bộ sưu tập mới của chúng tôi vừa ra mắt! Mua sắm ngay qua liên kết ở phần tiểu sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bios

Noun
Lật mặt

Hệ thống đầu vào/đầu ra cơ bản, một chip ROM chứa các hướng dẫn khởi động máy tính khi nó được bật.

"The computer's BIOS needs to be updated to support the new processor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood more about his bios, I would appreciate his work even more.
Nếu tôi hiểu thêm về tiểu sử của anh ấy, tôi sẽ đánh giá cao công việc của anh ấy hơn nữa.
Phủ định
If she didn't study the bios of famous scientists, she wouldn't understand the history of scientific discoveries.
Nếu cô ấy không nghiên cứu tiểu sử của các nhà khoa học nổi tiếng, cô ấy sẽ không hiểu lịch sử khám phá khoa học.
Nghi vấn
Would you be more inspired if you knew the bios of successful entrepreneurs?
Bạn có được truyền cảm hứng nhiều hơn nếu bạn biết tiểu sử của những doanh nhân thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bios".

Tiểu Sử Chuyên Nghiệp: Tấm Danh Thiếp Kỹ Thuật Số

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, một 'bio' (tiểu sử) chuyên nghiệp, ngắn gọn là rất quan trọng. Nó không chỉ liệt kê thành tích mà còn thể hiện cá tính và thương hiệu cá nhân. Mọi người thường đăng nó trên LinkedIn, website công ty, hay trong các chương trình hội thảo.

Văn Hóa 'Link in Bio' trên Mạng Xã Hội

Trên các nền tảng như Instagram, nơi không thể chèn liên kết vào bài đăng, cụm từ 'link in bio' đã trở thành một giải pháp phổ biến. Nó hướng người theo dõi đến một trang tổng hợp nhiều liên kết quan trọng, biến phần tiểu sử thành một cổng thông tin cho các nhà sáng tạo nội dung và doanh nghiệp.