(Top Banner Ad)
uefi
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

uefi

UK: /ˌjuːˌiːˌefˈaɪ/ • US: /ˌjuːˌiːˌefˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Giao diện Firmware mở rộng hợp nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unified Extensible Firmware Interface: a standard firmware interface for PCs, designed to replace BIOS (Basic Input/Output System).

Vietnamese Meaning

Unified Extensible Firmware Interface: một giao diện firmware tiêu chuẩn cho máy tính cá nhân, được thiết kế để thay thế BIOS (Basic Input/Output System).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can change the boot order in UEFI settings."

    "Bạn có thể thay đổi thứ tự khởi động trong cài đặt UEFI."

  • "Most modern computers use UEFI instead of BIOS."

    "Hầu hết các máy tính hiện đại đều sử dụng UEFI thay vì BIOS."

  • "Accessing the UEFI settings usually requires pressing a specific key during startup."

    "Việc truy cập cài đặt UEFI thường yêu cầu nhấn một phím cụ thể trong quá trình khởi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firmware Phần mềm cơ sở (một thành phần chính của UEFI)
Noun interface Giao diện (khía cạnh quan trọng của UEFI)
Noun BIOS Hệ thống đầu vào/đầu ra cơ bản (tiền thân của UEFI)
Noun bootloader Trình khởi động (thành phần liên quan chặt chẽ đến chức năng của UEFI)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Unified Extensible Firmware Interface
English (acronym)
UEFI

Nguồn gốc của UEFI

UEFI là viết tắt của 'Unified Extensible Firmware Interface', có nghĩa là 'Giao diện Phần mềm Cơ sở Mở rộng Hợp nhất'. Nó là một tiêu chuẩn phần mềm quy định giao diện giữa hệ điều hành và phần mềm cơ sở (firmware) của nền tảng máy tính. Mục đích của UEFI là thay thế BIOS (Basic Input/Output System) truyền thống đã được sử dụng từ những năm 1980, mang lại khả năng khởi động nhanh hơn, bảo mật tốt hơn và hỗ trợ phần cứng hiện đại.

Usage Note

UEFI là một tiêu chuẩn hiện đại hơn BIOS, cung cấp nhiều tính năng nâng cao như hỗ trợ ổ đĩa lớn hơn, thời gian khởi động nhanh hơn và các tính năng bảo mật được cải thiện. Nó hoạt động như một giao diện giữa phần cứng và hệ điều hành khi máy tính khởi động.

Prepositions

in on

‘in UEFI’: đề cập đến các cài đặt hoặc cấu hình bên trong giao diện UEFI. ‘on UEFI’: đề cập đến các hành động hoặc quy trình được thực hiện trên hệ thống UEFI.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + UEFI
  • secure secure UEFI boot
    (khởi động UEFI an toàn)
  • legacy legacy UEFI mode
    (chế độ UEFI kế thừa)
  • modern modern UEFI system
    (hệ thống UEFI hiện đại)
Verb + UEFI
  • enable enable UEFI
    (bật/kích hoạt UEFI)
  • configure configure UEFI settings
    (cấu hình cài đặt UEFI)
  • boot with boot with UEFI
    (khởi động bằng UEFI)
Noun + UEFI
  • UEFI UEFI settings
    (cài đặt UEFI)
  • UEFI UEFI mode
    (chế độ UEFI)
  • UEFI UEFI firmware
    (phần mềm cơ sở UEFI)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uefi

Danh từ
Lật mặt

Unified Extensible Firmware Interface: một giao diện firmware tiêu chuẩn cho máy tính cá nhân, được thiết kế để thay thế BIOS (Basic Input/Output System).

"You can change the boot order in UEFI settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uefi".

Sự thay thế của BIOS

UEFI đã thay thế BIOS truyền thống làm giao diện phần mềm cơ sở tiêu chuẩn cho hầu hết các máy tính hiện đại. Sự chuyển đổi này mang lại nhiều lợi ích như khả năng khởi động nhanh hơn, hỗ trợ ổ cứng dung lượng lớn hơn (trên 2TB) và cải thiện bảo mật, định hình cách chúng ta tương tác với máy tính ở cấp độ cơ bản.

Bảo mật nâng cao với Secure Boot

Một trong những tính năng nổi bật của UEFI là Secure Boot (Khởi động an toàn). Tính năng này giúp ngăn chặn phần mềm độc hại (malware) can thiệp vào quá trình khởi động bằng cách đảm bảo rằng chỉ các phần mềm có chữ ký số hợp lệ mới có thể được tải. Đây là một bước tiến quan trọng trong bảo mật hệ thống máy tính hiện đại và là một yêu cầu cho các hệ điều hành mới như Windows 11.