birthplace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The place where a person was born.
Vietnamese Meaning
Nơi một người được sinh ra, quê hương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stratford-upon-Avon is Shakespeare's birthplace."
"Stratford-upon-Avon là quê hương của Shakespeare."
-
"Liverpool is the birthplace of The Beatles."
"Liverpool là nơi khai sinh ra ban nhạc The Beatles."
-
"She returned to her birthplace after many years abroad."
"Cô ấy trở về quê hương sau nhiều năm ở nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'birthplace' chỉ địa điểm sinh ra, thường mang tính chất trang trọng hơn 'place of birth'. Nó có thể dùng để chỉ cả một thành phố, một vùng hoặc một quốc gia.
Prepositions
‘birthplace of’: thường dùng để chỉ nguồn gốc, cội nguồn của một cái gì đó, không nhất thiết chỉ người. ‘birthplace in’: dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi ai đó được sinh ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humble birthplace (nơi sinh ra trong một gia đình khiêm tốn)
-
spiritual birthplace (cái nôi tinh thần, quê hương tâm linh)
-
ancestral birthplace (quê cha đất tổ, nơi sinh của tổ tiên)
-
return to one's birthplace (trở về nơi chôn nhau cắt rốn)
-
visit one's birthplace (thăm lại nơi sinh)
-
leave one's birthplace (rời xa quê hương)
-
birthplace of democracy (cái nôi của nền dân chủ)
-
birthplace of the Renaissance (cái nôi của thời kỳ Phục Hưng)
-
birthplace of an idea (nơi khởi nguồn của một ý tưởng)
Idioms
-
the birthplace of something
Cái nôi của (cái gì đó); nơi khởi nguồn, bắt nguồn của một phong trào, ý tưởng, hay thể loại nghệ thuật.
"New Orleans is often called the birthplace of jazz music."
(New Orleans thường được gọi là cái nôi của nhạc jazz.)
-
spiritual birthplace
Quê hương tinh thần; một nơi mà một người cảm thấy có sự gắn bó sâu sắc, hoặc là nơi hình thành nên lý tưởng, niềm tin của họ, dù họ không sinh ra ở đó.
"For many writers of his generation, Paris was their spiritual birthplace."
(Đối với nhiều nhà văn thuộc thế hệ của ông, Paris chính là quê hương tinh thần của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birthplace
danh từNơi một người được sinh ra, quê hương.
"Stratford-upon-Avon is Shakespeare's birthplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthplace".
