(Top Banner Ad)
birthplace
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

birthplace

UK: /ˈbɜːθpleɪs/ • US: /ˈbɜːrθpleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nơi sinh quê hương quê quán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where a person was born.

Vietnamese Meaning

Nơi một người được sinh ra, quê hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stratford-upon-Avon is Shakespeare's birthplace."

    "Stratford-upon-Avon là quê hương của Shakespeare."

  • "Liverpool is the birthplace of The Beatles."

    "Liverpool là nơi khai sinh ra ban nhạc The Beatles."

  • "She returned to her birthplace after many years abroad."

    "Cô ấy trở về quê hương sau nhiều năm ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, sự sinh đẻ
Noun rebirth sự tái sinh, sự phục hưng
Verb give birth (to) sinh ra, hạ sinh
Adjective native bản xứ, thuộc về nơi sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaburthis
Old English
byrd (birth)
Old French
place (place)
Middle English
birthplace (byrthe-place)

Sự Giao Thoa Ngôn Ngữ

Từ 'birthplace' là một ví dụ tuyệt vời về lịch sử của tiếng Anh. 'Birth' (sự ra đời) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (gốc German), trong khi 'place' (nơi chốn) lại đến từ tiếng Pháp cổ (gốc Latin). Sự kết hợp này phản ánh cuộc xâm lược của người Norman vào Anh năm 1066, mang theo ngôn ngữ và văn hóa Pháp, hòa quyện với ngôn ngữ German bản địa để tạo nên tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'birthplace' chỉ địa điểm sinh ra, thường mang tính chất trang trọng hơn 'place of birth'. Nó có thể dùng để chỉ cả một thành phố, một vùng hoặc một quốc gia.

Prepositions

of in

‘birthplace of’: thường dùng để chỉ nguồn gốc, cội nguồn của một cái gì đó, không nhất thiết chỉ người. ‘birthplace in’: dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi ai đó được sinh ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birthplace
  • humble birthplace
    (nơi sinh ra trong một gia đình khiêm tốn)
  • spiritual birthplace
    (cái nôi tinh thần, quê hương tâm linh)
  • ancestral birthplace
    (quê cha đất tổ, nơi sinh của tổ tiên)
Verb + birthplace
  • return to one's birthplace
    (trở về nơi chôn nhau cắt rốn)
  • visit one's birthplace
    (thăm lại nơi sinh)
  • leave one's birthplace
    (rời xa quê hương)
'birthplace' + of + Noun
  • birthplace of democracy
    (cái nôi của nền dân chủ)
  • birthplace of the Renaissance
    (cái nôi của thời kỳ Phục Hưng)
  • birthplace of an idea
    (nơi khởi nguồn của một ý tưởng)

Idioms

  • the birthplace of something

    Cái nôi của (cái gì đó); nơi khởi nguồn, bắt nguồn của một phong trào, ý tưởng, hay thể loại nghệ thuật.

    "New Orleans is often called the birthplace of jazz music."

    (New Orleans thường được gọi là cái nôi của nhạc jazz.)

  • spiritual birthplace

    Quê hương tinh thần; một nơi mà một người cảm thấy có sự gắn bó sâu sắc, hoặc là nơi hình thành nên lý tưởng, niềm tin của họ, dù họ không sinh ra ở đó.

    "For many writers of his generation, Paris was their spiritual birthplace."

    (Đối với nhiều nhà văn thuộc thế hệ của ông, Paris chính là quê hương tinh thần của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birthplace

danh từ
Lật mặt

Nơi một người được sinh ra, quê hương.

"Stratford-upon-Avon is Shakespeare's birthplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthplace".

Nơi Sinh và Quyền Công Dân (Jus Soli)

Ở nhiều quốc gia phương Tây như Hoa Kỳ và Canada, nguyên tắc 'jus soli' (quyền của đất) rất quan trọng. Nó có nghĩa là một người sinh ra trên lãnh thổ quốc gia đó sẽ tự động được cấp quốc tịch, bất kể quốc tịch của cha mẹ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'nơi sinh' trong việc xác định danh tính pháp lý của một người.

Du Lịch Về Nguồn (Birthplace Tourism)

Một xu hướng du lịch phổ biến ở các nước phương Tây là đến thăm nơi sinh của tổ tiên. Nhiều người, đặc biệt là con cháu của những người nhập cư, thực hiện các chuyến đi về quê hương của ông bà, cha mẹ để kết nối với cội nguồn và di sản gia đình. Những nơi sinh của các nhân vật nổi tiếng cũng trở thành điểm thu hút khách du lịch.