(Top Banner Ad)
homeland
B2
noun B2 Địa lý, Chính trị, Xã hội

homeland

UK: /ˈhəʊmlænd/ • US: /ˈhoʊmlænd/

Nghĩa tiếng Việt

quê hương tổ quốc đất mẹ quê cha đất tổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The country of one's birth or citizenship.

Vietnamese Meaning

Quê hương, đất nước nơi một người sinh ra hoặc có quốc tịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people long to return to their homeland after years of living abroad."

    "Nhiều người mong muốn được trở về quê hương sau nhiều năm sống ở nước ngoài."

  • "The refugees yearned for their homeland."

    "Những người tị nạn khao khát quê hương của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home nhà, quê hương, tổ ấm
Noun land đất đai, xứ sở, quốc gia
Noun motherland mẫu quốc, quê mẹ, tổ quốc
Noun fatherland tổ quốc, quê cha đất tổ
Adjective homeless vô gia cư, không có nhà cửa
Noun homecoming sự trở về quê hương/nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haimaz
Old English
hām
Modern English
home
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Modern English (19th century)
homeland

Gốc rễ của 'Homeland'

Từ 'homeland' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại (khoảng thế kỷ 19), được tạo thành từ hai từ cơ bản: 'home' (nhà, quê) và 'land' (đất, xứ sở). Từ 'home' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hām', có nghĩa là 'nơi ở, làng mạc'. Còn 'land' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'land', chỉ 'đất đai, vùng lãnh thổ'. Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về vùng đất nơi mình sinh ra và thuộc về, mang ý nghĩa sâu sắc về nguồn cội và bản sắc.

Usage Note

Từ 'homeland' thường mang sắc thái tình cảm sâu sắc, gợi nhớ về nguồn gốc, văn hóa và bản sắc. Nó có thể mang ý nghĩa về một quốc gia cụ thể, nhưng cũng có thể ám chỉ một khu vực địa lý hoặc cộng đồng mà một người cảm thấy gắn bó sâu sắc. So với 'country', 'homeland' thường mang tính cá nhân và cảm xúc hơn.

Prepositions

in of

'- In the homeland': Diễn tả việc ở trong, sống tại quê hương. Ví dụ: 'They returned to their homeland in search of peace.'
'- Of the homeland': Diễn tả sự thuộc về, liên quan đến quê hương. Ví dụ: 'The traditions of the homeland are very important to them.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homeland
  • ancestral ancestral homeland
    (quê hương tổ tiên, đất tổ)
  • native native homeland
    (quê hương bản xứ, đất nước khai sinh)
  • beloved beloved homeland
    (quê hương yêu dấu)
  • distant distant homeland
    (quê hương xa xôi)
  • spiritual spiritual homeland
    (quê hương tinh thần)
Verb + homeland
  • defend defend one's homeland
    (bảo vệ quê hương)
  • return to return to the homeland
    (trở về quê hương)
  • leave leave one's homeland
    (rời bỏ quê hương)
  • protect protect the homeland
    (bảo vệ tổ quốc)
Compound Noun
  • homeland homeland security
    (an ninh nội địa)

Idioms

  • Ancestral homeland

    Vùng đất của tổ tiên, quê cha đất tổ. Nơi gia đình hoặc dân tộc đã sinh sống qua nhiều thế hệ.

    "Many indigenous people are fighting to reclaim their ancestral homelands."

    (Nhiều dân tộc bản địa đang đấu tranh để giành lại đất tổ của họ.)

  • Long for one's homeland

    Khao khát, mong nhớ quê hương. Cảm giác nhớ nhà, nhớ đất nước mình.

    "After years abroad, he often longed for his homeland."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy thường khao khát quê hương của mình.)

  • Homeland security

    An ninh nội địa. Các biện pháp bảo vệ một quốc gia khỏi các mối đe dọa trong nước và từ bên ngoài.

    "The Department of Homeland Security was established after 9/11."

    (Bộ An ninh Nội địa được thành lập sau sự kiện 11/9.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeland

noun
Lật mặt

Quê hương, đất nước nơi một người sinh ra hoặc có quốc tịch.

"Many people long to return to their homeland after years of living abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she missed her homeland.
Cô ấy nói rằng cô ấy nhớ quê hương của mình.
Phủ định
He said that he did not want to leave his homeland.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn rời bỏ quê hương của mình.
Nghi vấn
They asked if we had ever been back to our homeland.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng trở về quê hương chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For many, their homeland is where their heart is.
Đối với nhiều người, quê hương là nơi trái tim họ thuộc về.
Phủ định
This land is not my homeland; my roots are elsewhere.
Vùng đất này không phải là quê hương của tôi; gốc rễ của tôi ở nơi khác.
Nghi vấn
Is your homeland a place you long to return to?
Quê hương của bạn có phải là nơi bạn mong muốn được trở về không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeland".

Tầm quan trọng của quê hương

Khái niệm 'homeland' không chỉ là một vùng đất địa lý mà còn là biểu tượng sâu sắc của bản sắc, nguồn cội và lòng tự hào dân tộc. Đối với nhiều người, quê hương là nơi lưu giữ ký ức, truyền thống và là trung tâm tinh thần. Nó thường gắn liền với lòng yêu nước, sự hy sinh và ý chí bảo vệ lãnh thổ.

Sự di cư và nỗi nhớ quê

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều người rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội mới. Tuy nhiên, nỗi nhớ 'homeland' (nỗi nhớ nhà, nhớ quê) là một cảm xúc phổ biến và mạnh mẽ. Văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác thường tôn vinh sự trở về quê hương, xem đó là một hành trình ý nghĩa và đầy xúc động.