bleak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without hope or encouragement; depressing; dreary.
Vietnamese Meaning
Không có hy vọng hoặc sự khích lệ; gây chán nản; ảm đạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The future looks bleak."
"Tương lai có vẻ ảm đạm."
-
"The economic outlook is bleak."
"Triển vọng kinh tế thật ảm đạm."
-
"They faced a bleak winter with little food and no fuel."
"Họ phải đối mặt với một mùa đông ảm đạm với ít thức ăn và không có nhiên liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bleak' thường được dùng để mô tả những tình huống, địa điểm hoặc tương lai mà không có vẻ gì là tươi sáng hoặc hứa hẹn. Nó nhấn mạnh sự thiếu thốn, trống rỗng và thường mang lại cảm giác buồn bã, cô đơn. So với các từ đồng nghĩa như 'depressing' (gây chán nản) và 'gloomy' (u ám), 'bleak' mang sắc thái mạnh hơn về sự trống rỗng và khắc nghiệt, thường liên quan đến môi trường hoặc hoàn cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely bleak (cực kỳ ảm đạm, vô cùng u ám)
-
increasingly bleak (ngày càng trở nên ảm đạm)
-
rather bleak (khá ảm đạm, có phần bi quan)
-
bleak future (tương lai mờ mịt, u ám)
-
bleak landscape (phong cảnh hoang vắng, tiêu điều)
-
bleak outlook (viễn cảnh u ám, bi quan)
-
bleak prospects (triển vọng không mấy sáng sủa)
-
look bleak (trông có vẻ ảm đạm, có vẻ bi quan)
-
seem bleak (dường như/có vẻ ảm đạm)
-
paint a bleak picture (vẽ ra một bức tranh ảm đạm (mô tả tình hình một cách tiêu cực))
Idioms
-
paint a bleak picture
Mô tả một tình huống một cách rất tiêu cực hoặc bi quan.
"The financial report paints a bleak picture of the company's future."
(Bản báo cáo tài chính vẽ nên một bức tranh ảm đạm về tương lai của công ty.)
-
in the bleak midwinter
Vào giữa mùa đông khắc nghiệt và ảm đạm. Thường dùng trong văn chương để gợi lên cảm giác lạnh lẽo và khó khăn.
"In the bleak midwinter, the villagers struggled to find enough food."
(Vào giữa mùa đông ảm đạm, dân làng đã phải vật lộn để tìm đủ thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleak
adjectiveKhông có hy vọng hoặc sự khích lệ; gây chán nản; ảm đạm.
"The future looks bleak."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The future, which seems bleak to many, holds opportunities for those who persevere. |
Tương lai, có vẻ ảm đạm đối với nhiều người, chứa đựng những cơ hội cho những ai kiên trì. |
| Phủ định | The landscape, which was not bleak at all, was filled with vibrant colors and blooming flowers that cheered everyone up. |
Phong cảnh, vốn không hề ảm đạm chút nào, tràn ngập những màu sắc rực rỡ và những bông hoa nở rộ khiến mọi người vui vẻ. |
| Nghi vấn | Is this the bleak outlook, which you mentioned, that is discouraging investors? |
Đây có phải là triển vọng ảm đạm, mà bạn đã đề cập, đang làm nản lòng các nhà đầu tư không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the storm, the landscape, bleak and desolate, stretched out before us. |
Sau cơn bão, cảnh quan, tiêu điều và hoang vắng, trải dài trước mắt chúng tôi. |
| Phủ định | The future, though uncertain, is not always bleak, nor is it devoid of hope. |
Tương lai, dù không chắc chắn, không phải lúc nào cũng ảm đạm, và cũng không thiếu hy vọng. |
| Nghi vấn | Considering the constant rain, the failing crops, and the empty market, is the outlook truly bleak, or is there still a chance for recovery? |
Xét đến việc mưa liên tục, mùa màng thất bát và chợ trống trải, liệu triển vọng có thực sự ảm đạm hay vẫn còn cơ hội phục hồi? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather weren't so bleak, I would go for a walk in the park. |
Nếu thời tiết không ảm đạm như vậy, tôi đã đi dạo trong công viên rồi. |
| Phủ định | If the future didn't look so bleak, people wouldn't be so worried. |
Nếu tương lai không có vẻ ảm đạm như vậy, mọi người đã không lo lắng đến thế. |
| Nghi vấn | Would you feel so hopeless if the situation weren't so bleak? |
Bạn có cảm thấy tuyệt vọng đến vậy nếu tình hình không ảm đạm như vậy không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The future looked bleak after the company announced layoffs. |
Tương lai trở nên ảm đạm sau khi công ty thông báo sa thải. |
| Phủ định | The landscape wasn't bleak, it was actually quite vibrant. |
Phong cảnh không hề ảm đạm, nó thực sự rất sống động. |
| Nghi vấn | Why does the outlook for the industry seem so bleak? |
Tại sao triển vọng của ngành công nghiệp lại có vẻ ảm đạm đến vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleak".
