(Top Banner Ad)
blob
B2
noun B2 Tổng quát

blob

UK: /blɒb/ • US: /blɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

vệt giọt khối đốm người lười nhác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drop or spot of a semi-liquid substance.

Vietnamese Meaning

Một giọt hoặc đốm của một chất bán lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a blob of sauce on his tie."

    "Có một vệt sốt trên cà vạt của anh ấy."

  • "She wiped a blob of jam off the table."

    "Cô ấy lau một vệt mứt trên bàn."

  • "The movie featured a giant blob that consumed everything in its path."

    "Bộ phim có một khối khổng lồ nuốt chửng mọi thứ trên đường đi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blob đốm, giọt, khối (tròn, mềm, không có hình dạng rõ ràng)
Verb to blob nhỏ giọt, làm vấy bẩn thành đốm
Adjective blobby có dạng đốm, trông như những khối tròn mềm, không rõ hình dạng
Noun (compound) blobfish cá giọt nước (một loài cá biển sâu có vẻ ngoài như một khối sệt)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (Thế kỷ 14)
blobbe
Modern English
blob

Nguồn Gốc Tượng Thanh

Từ 'blob' có lẽ bắt nguồn từ âm thanh của một thứ gì đó mềm, lỏng rơi xuống hoặc vỡ ra. Hãy tưởng tượng tiếng 'blọp!' khi một giọt sơn đặc rơi xuống sàn. Âm thanh này đã tạo nên chính từ ngữ để miêu tả nó, tương tự như các từ 'plop' (tõm) hay 'splash' (tóe). Đây là một ví dụ tuyệt vời về 'từ tượng thanh' (onomatopoeia) trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'blob' thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ, không xác định, và có hình dạng không rõ ràng của một chất lỏng hoặc sệt. Nó thường mang tính chất mô tả hình ảnh, gợi tả sự mềm nhũn và thiếu hình dạng cụ thể. So với 'drop' (giọt), 'blob' thường lớn hơn và ít có hình dạng nhất định hơn. So với 'spot' (vết, đốm), 'blob' có tính chất lỏng hoặc sệt hơn.

Prepositions

of

'blob of' được dùng để chỉ thành phần tạo nên blob đó. Ví dụ: 'a blob of paint' (một giọt sơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blob
  • a big blob
    (một đốm lớn / một khối lớn)
  • a gelatinous blob
    (một khối sền sệt như thạch)
  • an amorphous blob
    (một khối vô định hình)
  • a featureless blob
    (một khối không có đặc điểm gì nổi bật)
Verb + blob
  • squeeze out a blob of toothpaste
    (nặn ra một ít kem đánh răng)
  • melt into a blob
    (tan chảy thành một khối)
  • see a dark blob
    (nhìn thấy một khối/đốm đen (thường là mờ ảo))
blob of + Noun
  • a blob of paint
    (một đốm sơn)
  • a blob of ink
    (một giọt mực)
  • a blob of cream
    (một đốm kem)
  • a blob of jam
    (một chút mứt)

Idioms

  • to be (just) a blob

    (Nghĩa bóng) Trở nên lười biếng, ì ạch, không hoạt động. Thường dùng để chỉ người chỉ ngồi một chỗ mà không làm gì.

    "After the huge holiday meal, I just felt like a blob on the sofa and couldn't move."

    (Sau bữa ăn thịnh soạn ngày lễ, tôi cảm thấy mình như một cục bột ì ra trên ghế sofa và chẳng thể nhúc nhích.)

  • a blob on the landscape/map

    (Nghĩa bóng) Một thứ gì đó không quan trọng, không đáng kể hoặc không có gì đặc sắc trong một bối cảnh lớn hơn.

    "From the airplane, the small town was just a blob on the landscape."

    (Từ trên máy bay, thị trấn nhỏ chỉ là một chấm mờ không đáng kể trên khung cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blob

noun
Lật mặt

Một giọt hoặc đốm của một chất bán lỏng.

"There was a blob of sauce on his tie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blob".

'The Blob' trong Khoa học Viễn tưởng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, 'The Blob' là tên một bộ phim kinh dị-khoa học viễn tưởng kinh điển năm 1958. Nó kể về một sinh vật ngoài hành tinh dạng sệt, vô định hình, liên tục lớn lên và nuốt chửng mọi thứ trên đường đi. Hình ảnh 'blob' như một quái vật vô định hình đã trở thành một mô-típ quen thuộc trong thể loại này.

Trắc nghiệm Vết mực Rorschach

Trong tâm lý học, bài trắc nghiệm vết mực Rorschach sử dụng những 'blobs of ink' (vết mực) đối xứng. Người tham gia được yêu cầu mô tả những gì họ nhìn thấy trong các vết mực vô định hình này. Cách họ diễn giải các 'blob' được cho là có thể tiết lộ các đặc điểm tính cách và trạng thái cảm xúc tiềm ẩn của họ.