(Top Banner Ad)
substance
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Luật

substance

UK: /ˈsʌbstəns/ • US: /ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

chất vật chất thực chất bản chất nội dung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular kind of matter with uniform properties.

Vietnamese Meaning

Một loại vật chất cụ thể với các đặc tính đồng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found a white substance in the bag."

    "Cảnh sát tìm thấy một chất bột màu trắng trong túi."

  • "The substance is highly toxic."

    "Chất này có độc tính cao."

  • "He's a politician of substance."

    "Ông ấy là một chính trị gia có tầm cỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, lớn lao
Adverb substantially một cách đáng kể, về cơ bản
Verb substantiate chứng minh, xác minh, làm cho có cơ sở
Adjective unsubstantiated không có cơ sở, không được chứng minh
Adjective substantive có thực chất, quan trọng, chính yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Y học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
Old French
substance
Middle English
substance
English
substance

Nguồn gốc từ 'đứng bên dưới'

Từ 'substance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia', được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và động từ 'stare' (nghĩa là 'đứng'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'cái gì đó đứng bên dưới', ám chỉ nền tảng hoặc bản chất cốt lõi của một sự vật, cái mà mọi thứ khác dựa vào.

Bản chất cốt lõi

Trong triết học cổ đại, 'substance' được dùng để chỉ thực thể cơ bản, độc lập và tồn tại tự thân, không cần phụ thuộc vào những thứ khác. Nó là 'cái gì' mà mọi thuộc tính hay đặc điểm đều gắn vào, tạo nên bản chất thực sự của một vật thể hay khái niệm.

Usage Note

Từ 'substance' thường được dùng để chỉ một loại vật chất có thể nhận biết được, có thể là một chất hóa học cụ thể, một loại vật liệu hoặc một loại thực phẩm. Nó cũng có thể được dùng để chỉ tầm quan trọng, sự thật, hoặc ý nghĩa thực sự của một điều gì đó (nghĩa bóng). So sánh với 'matter', 'material': 'matter' là từ chung nhất, chỉ bất kỳ thứ gì chiếm không gian và có khối lượng. 'Material' thường được dùng để chỉ vật liệu được sử dụng để làm một cái gì đó. 'Substance' nhấn mạnh tính đồng nhất và bản chất của vật chất.

Prepositions

in of

'in substance': về cơ bản, về mặt thực chất; 'of substance': có giá trị, quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substance
  • harmful harmful substance
    (chất độc hại)
  • chemical chemical substance
    (chất hóa học)
  • illegal illegal substance
    (chất cấm)
  • controlled controlled substance
    (chất bị kiểm soát (thường dùng trong luật về ma túy/thuốc))
  • addictive addictive substance
    (chất gây nghiện)
  • main main substance
    (chất chính, nội dung chính)
  • grey grey substance
    (chất xám (trong não))
  • of little/no of little/no substance
    (ít/không có giá trị, không có nội dung)
Verb + substance
  • lack lack substance
    (thiếu nội dung, thiếu thực chất)
  • contain contain a substance
    (chứa một chất)
  • extract extract a substance
    (chiết xuất một chất)
  • identify identify a substance
    (xác định một chất)
  • give give substance to something
    (làm cho cái gì đó có nội dung/thực chất hơn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substance

danh từ
Lật mặt

Một loại vật chất cụ thể với các đặc tính đồng nhất.

"The police found a white substance in the bag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substance".