(Top Banner Ad)
blood poisoning
C1
Danh từ C1 Y học

blood poisoning

UK: /ˈblʌd ˌpɔɪzənɪŋ/ • US: /ˈblʌd ˌpɔɪzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm trùng huyết nhiễm độc máu (ít dùng chính thức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious, life-threatening infection of the bloodstream.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng của dòng máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was rushed to the hospital with suspected blood poisoning."

    "Bệnh nhân được đưa khẩn cấp đến bệnh viện do nghi ngờ bị nhiễm trùng huyết."

  • "Blood poisoning can lead to organ failure if left untreated."

    "Nhiễm trùng huyết có thể dẫn đến suy nội tạng nếu không được điều trị."

  • "Prompt antibiotic treatment is crucial in cases of suspected blood poisoning."

    "Điều trị kháng sinh kịp thời là rất quan trọng trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm trùng huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood máu
Verb bleed chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, dính máu
Noun poison chất độc
Verb poison đầu độc, làm nhiễm độc
Adjective poisonous có độc, độc hại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃- (blood) / *poi- (poison)
Proto-Germanic / Latin
*blōþą (blood) / potio (drink, potion)
Old English / Old French
blōd (blood) / poison (a drink, poison)
Modern English
blood poisoning

Từ 'Máu Xấu' đến Y học Hiện đại

Thuật ngữ 'blood poisoning' (nhiễm trùng máu) phản ánh một quan niệm y học cổ xưa rằng bệnh tật là do 'máu xấu' hoặc máu bị ô uế gây ra. Mặc dù ngày nay chúng ta biết nguyên nhân là do vi khuẩn hoặc vi sinh vật khác xâm nhập vào máu, gây ra một phản ứng miễn dịch nghiêm trọng gọi là nhiễm trùng huyết (sepsis), cái tên 'blood poisoning' vẫn tồn tại trong cách nói thông thường, gợi nhớ về một thời kỳ lịch sử khi bản chất của bệnh nhiễm trùng vẫn còn là một bí ẩn.

Usage Note

Cụm từ "blood poisoning" thường được dùng không chính thức để chỉ tình trạng nhiễm trùng huyết (septicemia). Nhiễm trùng huyết là một phản ứng quá mức của cơ thể đối với nhiễm trùng, dẫn đến tổn thương các cơ quan và có thể gây tử vong. Nên sử dụng các thuật ngữ chính xác hơn như 'septicemia' hoặc 'sepsis'.

Prepositions

from with

Khi nói về nguyên nhân của nhiễm trùng huyết, ta dùng 'from' (ví dụ: blood poisoning from a wound). 'With' có thể dùng để chỉ người mắc bệnh (ví dụ: patient with blood poisoning).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood poisoning
  • suffer from blood poisoning
    (bị nhiễm trùng máu)
  • die from/of blood poisoning
    (chết vì nhiễm trùng máu)
  • develop blood poisoning
    (phát triển thành nhiễm trùng máu)
  • treat blood poisoning
    (điều trị nhiễm trùng máu)
Adjective + blood poisoning
  • severe blood poisoning
    (nhiễm trùng máu nặng)
  • fatal blood poisoning
    (nhiễm trùng máu gây tử vong)
  • suspected blood poisoning
    (nghi ngờ nhiễm trùng máu)
Noun + blood poisoning
  • symptoms of blood poisoning
    (các triệu chứng của nhiễm trùng máu)
  • a case of blood poisoning
    (một ca nhiễm trùng máu)
  • the risk of blood poisoning
    (nguy cơ nhiễm trùng máu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood poisoning

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng của dòng máu.

"The patient was rushed to the hospital with suspected blood poisoning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the wound was not properly cleaned, he developed blood poisoning.
Vì vết thương không được làm sạch đúng cách, anh ấy đã bị nhiễm trùng máu.
Phủ định
Unless treated promptly, blood poisoning will not resolve on its own.
Nếu không được điều trị kịp thời, nhiễm trùng máu sẽ không tự khỏi.
Nghi vấn
If the symptoms persist, could it be that he has blood poisoning?
Nếu các triệu chứng kéo dài, liệu có phải là anh ấy bị nhiễm trùng máu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood poisoning".

Thuật ngữ Dân gian vs. Y khoa: 'Blood Poisoning' và 'Sepsis'

Trong tiếng Anh hàng ngày, nhiều người dùng 'blood poisoning' để chỉ một ca nhiễm trùng nghiêm trọng. Tuy nhiên, trong giới y khoa, thuật ngữ chính xác là 'sepsis' (nhiễm trùng huyết). Sepsis là phản ứng cực đoan và nguy hiểm đến tính mạng của cơ thể đối với một ca nhiễm trùng. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng khi giao tiếp trong môi trường y tế.

Nỗi sợ hãi trước thời đại kháng sinh

Trước khi Alexander Fleming phát hiện ra penicillin vào năm 1928, nhiễm trùng máu là một bản án tử hình phổ biến. Một vết xước nhỏ từ bụi gai trong vườn hay một vết cắt khi cạo râu cũng có thể dẫn đến tử vong. Nỗi sợ hãi này đã định hình nhiều thói quen vệ sinh và thúc đẩy các tiến bộ y học quan trọng, như việc khử trùng dụng cụ và rửa tay.