(Top Banner Ad)
septicemia
C1
danh từ C1 Y học

septicemia

UK: /ˌseptɪˈsiːmiə/ • US: /ˌseptɪˈsiːmiə/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm trùng huyết nhiễm độc máu (trong ngữ cảnh vi khuẩn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Blood poisoning, especially that caused by bacteria or their toxins.

Vietnamese Meaning

Nhiễm trùng huyết, đặc biệt là do vi khuẩn hoặc độc tố của chúng gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prompt treatment is crucial in cases of septicemia."

    "Điều trị kịp thời là rất quan trọng trong các trường hợp nhiễm trùng huyết."

  • "The patient developed septicemia after a catheter insertion."

    "Bệnh nhân bị nhiễm trùng huyết sau khi đặt ống thông tiểu."

  • "Without immediate treatment, septicemia can be fatal."

    "Nếu không điều trị ngay lập tức, nhiễm trùng huyết có thể gây tử vong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sepsis Nhiễm trùng huyết (tình trạng phản ứng viêm toàn thân của cơ thể với nhiễm trùng, thường được dùng để chỉ tình trạng nặng hơn hoặc tương tự septicemia).
Adjective septic (Thuộc) nhiễm trùng, gây nhiễm trùng; thối rữa, hoại tử.
Adjective aseptic Vô trùng, không nhiễm trùng.
Noun asepsis Sự vô trùng, tình trạng không có mầm bệnh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sēpsis
Ancient Greek
sēptikos
Ancient Greek
haima
Modern Latin
septicaemia
English
septicemia

Gốc rễ từ 'máu thối rữa'

Từ 'septicemia' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Sēptikos' có nghĩa là 'gây thối rữa' hoặc 'nhiễm trùng', và 'haima' có nghĩa là 'máu'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ mô tả chính xác tình trạng nhiễm trùng máu nghiêm trọng, nơi vi khuẩn và độc tố của chúng lan tràn trong hệ tuần hoàn, gây ra sự suy yếu và tổn thương các cơ quan.

Usage Note

Septicemia là một tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng, có thể đe dọa đến tính mạng, xảy ra khi một lượng lớn vi khuẩn xâm nhập vào máu và gây ra phản ứng viêm toàn thân. Không nên nhầm lẫn với bacteremia (sự hiện diện của vi khuẩn trong máu) vì septicemia nghiêm trọng hơn và liên quan đến phản ứng viêm hệ thống.

Prepositions

in with from

* **in:** Chỉ vị trí (trong máu). Ví dụ: 'Bacteria in the bloodstream caused septicemia.'
* **with:** Chỉ nguyên nhân hoặc kết quả. Ví dụ: 'The patient presented with septicemia following surgery.'
* **from:** Chỉ nguồn gốc. Ví dụ: 'The septicemia resulted from a wound infection.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + septicemia
  • severe severe septicemia
    (nhiễm trùng huyết nặng)
  • fatal fatal septicemia
    (nhiễm trùng huyết gây tử vong)
  • acute acute septicemia
    (nhiễm trùng huyết cấp tính)
  • overwhelming overwhelming septicemia
    (nhiễm trùng huyết ồ ạt, áp đảo)
Verb + septicemia
  • develop develop septicemia
    (phát triển/bị nhiễm trùng huyết)
  • contract contract septicemia
    (mắc/bị nhiễm trùng huyết)
  • suffer from suffer from septicemia
    (chịu đựng/bị nhiễm trùng huyết)
  • cause cause septicemia
    (gây ra nhiễm trùng huyết)
Noun + septicemia
  • case of a case of septicemia
    (một ca nhiễm trùng huyết)
  • diagnosis of diagnosis of septicemia
    (chẩn đoán nhiễm trùng huyết)
  • risk of risk of septicemia
    (nguy cơ nhiễm trùng huyết)

Idioms

  • be diagnosed with septicemia

    được chẩn đoán mắc nhiễm trùng huyết

    "The patient was diagnosed with septicemia after tests confirmed the bacterial infection in his bloodstream."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc nhiễm trùng huyết sau khi các xét nghiệm xác nhận nhiễm trùng vi khuẩn trong máu của anh ấy.)

  • develop septicemia

    phát triển/bị nhiễm trùng huyết

    "After the surgery, she unfortunately developed septicemia due to an opportunistic infection."

    (Sau ca phẫu thuật, cô ấy không may bị nhiễm trùng huyết do một nhiễm trùng cơ hội.)

  • succumb to septicemia

    qua đời vì nhiễm trùng huyết (thường dùng trong bối cảnh nghiêm trọng hoặc lịch sử)

    "In the days before modern antibiotics, many patients would succumb to septicemia."

    (Trong những ngày trước khi có kháng sinh hiện đại, nhiều bệnh nhân đã qua đời vì nhiễm trùng huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

septicemia

danh từ
Lật mặt

Nhiễm trùng huyết, đặc biệt là do vi khuẩn hoặc độc tố của chúng gây ra.

"Prompt treatment is crucial in cases of septicemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "septicemia".

Nỗi sợ hãi xưa cũ về 'nhiễm độc máu'

Trước khi y học hiện đại phát triển và kháng sinh được phát minh, 'septicemia' hay thường được gọi là 'nhiễm độc máu' (blood poisoning), là một bản án tử hình gần như chắc chắn. Khả năng lây lan nhanh chóng và thiếu phương pháp điều trị hiệu quả đã gây ra nỗi sợ hãi tột độ trong cộng đồng, khiến nó trở thành một trong những mối đe dọa sức khỏe đáng sợ nhất thời bấy giờ.

Mối đe dọa nghiêm trọng trong y tế hiện đại

Mặc dù có những tiến bộ đáng kể trong y học, 'septicemia' vẫn là một tình trạng y tế khẩn cấp rất nguy hiểm và là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở nhiều quốc gia. Nó đặc biệt nguy hiểm đối với những người có hệ miễn dịch suy yếu, người cao tuổi và trẻ sơ sinh. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là cực kỳ quan trọng để cứu sống bệnh nhân.