(Top Banner Ad)
bodybuilding
B2
Noun B2 Thể hình, Thể thao

bodybuilding

UK: /ˈbɒdiˌbɪldɪŋ/ • US: /ˈbɑːdiˌbɪldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thể hình môn thể hình dân thể hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of training the body by exercise and diet, especially to increase the size and strength of the muscles.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao rèn luyện cơ thể bằng cách tập thể dục và chế độ ăn uống đặc biệt, để tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bodybuilding requires dedication and a strict diet."

    "Thể hình đòi hỏi sự tận tâm và một chế độ ăn uống nghiêm ngặt."

  • "He is a professional bodybuilder."

    "Anh ấy là một vận động viên thể hình chuyên nghiệp."

  • "Bodybuilding can improve your physical health and confidence."

    "Thể hình có thể cải thiện sức khỏe thể chất và sự tự tin của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bodybuilder Vận động viên thể hình, người tập thể hình
Verb bodybuild Tập thể hình (để phát triển cơ bắp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (body)
Old English
byldan (to build)
Modern English
body + building (compound word, circa 1880s)

Xây Dựng Cơ Thể

Thuật ngữ 'bodybuilding' được ghép từ hai từ đơn giản: 'body' (cơ thể) và 'building' (xây dựng). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, được phổ biến bởi Eugen Sandow, người được coi là cha đẻ của bộ môn thể hình hiện đại. Ý tưởng là bạn có thể 'xây dựng' cơ thể mình trở nên cường tráng và cân đối, giống như một kiến trúc sư 'xây dựng' một công trình.

Usage Note

Bodybuilding nhấn mạnh việc phát triển cơ bắp thẩm mỹ, không chỉ đơn thuần là sức mạnh. Khác với powerlifting (cử tạ), bodybuilding tập trung vào hình thể và tỷ lệ cơ bắp.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'He is in bodybuilding' nghĩa là anh ấy tham gia vào môn thể hình. 'He trains for bodybuilding' nghĩa là anh ấy tập luyện cho môn thể hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bodybuilding
  • professional bodybuilding
    (thể hình chuyên nghiệp)
  • natural bodybuilding
    (thể hình tự nhiên (không dùng chất kích thích))
  • competitive bodybuilding
    (thi đấu thể hình)
Verb + bodybuilding
  • get into bodybuilding
    (bắt đầu tập thể hình)
  • compete in bodybuilding
    (thi đấu thể hình)
  • do bodybuilding
    (tập thể hình)
bodybuilding + Noun
  • bodybuilding competition
    (cuộc thi thể hình)
  • bodybuilding lifestyle
    (lối sống của người tập thể hình)
  • bodybuilding routine
    (lịch tập/chế độ tập thể hình)

Idioms

  • It's not just bodybuilding, it's a lifestyle.

    Đây không chỉ là tập thể hình, mà là cả một lối sống. (Nhấn mạnh sự cống hiến toàn diện về ăn uống, tập luyện và kỷ luật).

    "For him, with his strict diet and 5 AM workouts, it's not just bodybuilding, it's a lifestyle."

    (Đối với anh ấy, với chế độ ăn nghiêm ngặt và tập luyện lúc 5 giờ sáng, đó không chỉ là thể hình, mà là cả một lối sống.)

  • The bible of bodybuilding

    Kinh thánh của giới thể hình. (Chỉ một cuốn sách hoặc tài liệu nền tảng, có ảnh hưởng lớn nhất trong lĩnh vực thể hình).

    "Arnold Schwarzenegger's 'The New Encyclopedia of Modern Bodybuilding' is often called the bible of bodybuilding."

    (Cuốn 'Bách khoa toàn thư mới về Thể hình hiện đại' của Arnold Schwarzenegger thường được gọi là kinh thánh của giới thể hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bodybuilding

Noun
Lật mặt

Môn thể thao rèn luyện cơ thể bằng cách tập thể dục và chế độ ăn uống đặc biệt, để tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp.

"Bodybuilding requires dedication and a strict diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He started bodybuilding after he recovered from his injury.
Anh ấy bắt đầu tập thể hình sau khi hồi phục chấn thương.
Phủ định
Although he enjoys exercise, he doesn't do bodybuilding because he prefers endurance training.
Mặc dù anh ấy thích tập thể dục, anh ấy không tập thể hình vì anh ấy thích các bài tập sức bền hơn.
Nghi vấn
Before you consider bodybuilding, have you consulted with a doctor or physical therapist?
Trước khi bạn cân nhắc việc tập thể hình, bạn đã tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu chưa?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To start bodybuilding requires dedication and a proper diet.
Để bắt đầu tập thể hình đòi hỏi sự tận tâm và một chế độ ăn uống phù hợp.
Phủ định
It is important not to neglect proper form when bodybuilding.
Điều quan trọng là không được bỏ qua tư thế đúng khi tập thể hình.
Nghi vấn
Why do you choose to dedicate your time to bodybuilding?
Tại sao bạn chọn dành thời gian cho việc tập thể hình?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had started bodybuilding earlier in my life.
Tôi ước tôi đã bắt đầu tập thể hình sớm hơn trong đời.
Phủ định
If only he wouldn't spend so much time on bodybuilding; he neglects his other responsibilities.
Giá mà anh ấy không dành quá nhiều thời gian cho việc tập thể hình; anh ấy bỏ bê những trách nhiệm khác.
Nghi vấn
If only she could understand why I wish I hadn't gotten so obsessed with bodybuilding.
Giá mà cô ấy có thể hiểu tại sao tôi ước mình đã không quá ám ảnh với việc tập thể hình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bodybuilding".

Kỷ Nguyên Vàng của Thể Hình (The Golden Era)

Thập niên 1970 được xem là 'Kỷ Nguyên Vàng' của thể hình, với các biểu tượng như Arnold Schwarzenegger. Giai đoạn này tập trung vào việc xây dựng một thân hình cân đối, thẩm mỹ, khác với xu hướng hiện đại tập trung vào kích thước cơ bắp tối đa. Đây là thời kỳ định hình hình ảnh người hùng cơ bắp trong văn hóa đại chúng phương Tây.

Thể Hình Tự Nhiên vs. Dùng Chất Hỗ Trợ

Trong văn hóa thể hình, có một sự phân chia rõ rệt giữa 'natural bodybuilding' (tự nhiên) và 'enhanced' (có dùng chất hỗ trợ). Các vận động viên tự nhiên không sử dụng các chất tăng cường hiệu suất như steroid, và có các giải đấu riêng. Điều này tạo ra hai tiêu chuẩn khác nhau về hình thể và thành tích trong cộng đồng.