(Top Banner Ad)
especially
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

especially

UK: /ɪˈspeʃəli/ • US: /ɪˈspeʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt nhất là hơn hết chủ yếu là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent; particularly.

Vietnamese Meaning

Đặc biệt, nhất là; hơn hết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love Italian food, especially pasta."

    "Tôi thích đồ ăn Ý, đặc biệt là mì ống."

  • "The restaurant is good, especially the seafood."

    "Nhà hàng này ngon, đặc biệt là hải sản."

  • "I admire her, especially for her courage."

    "Tôi ngưỡng mộ cô ấy, đặc biệt là vì sự dũng cảm của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special
Noun specialty
Noun specialist
Verb specialize

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specialis
Old French
especial
Middle English
especial / especially
English
especially

Từ 'đặc biệt' đến 'đặc biệt là'

Từ 'especially' có gốc từ tiếng Latin 'specialis', mang nghĩa 'thuộc về một loại, cụ thể'. Khi đi vào tiếng Pháp cổ thành 'especial', nó vẫn giữ ý nghĩa này. Đến thời Trung Anh, hậu tố '-ly' được thêm vào để biến nó thành trạng từ, nhấn mạnh 'một cách đặc biệt' hoặc 'nhất là'. Từ đó, 'especially' ra đời để chỉ sự nổi bật, sự cụ thể hóa hơn so với những thứ khác.

Usage Note

"Especially" thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là quan trọng hơn hoặc đáng chú ý hơn so với những điều khác. Nó có thể thay thế cho các từ như "particularly", "mainly", "chiefly", "primarily" nhưng "especially" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn.

Prepositions

for

Khi đi với "for", "especially for" có nghĩa là 'đặc biệt thích hợp hoặc hữu ích cho'. Ví dụ: "This tool is especially useful for beginners." (Công cụ này đặc biệt hữu ích cho người mới bắt đầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + especially
  • good good, especially
    (tốt, đặc biệt là)
  • important important, especially
    (quan trọng, nhất là)
  • difficult difficult, especially
    (khó khăn, đặc biệt là)
  • useful useful, especially
    (hữu ích, đặc biệt là)
  • true true, especially
    (đúng, đặc biệt là)
Especially + Adjective / Adverb
  • especially especially popular
    (đặc biệt phổ biến)
  • especially especially effective
    (đặc biệt hiệu quả)
  • especially especially interested
    (đặc biệt quan tâm)
  • especially especially busy
    (đặc biệt bận rộn)
Especially + Prepositional Phrase / Conjunction
  • especially especially for
    (đặc biệt dành cho)
  • especially especially in
    (đặc biệt là ở/trong)
  • especially especially when
    (đặc biệt là khi)
  • especially especially if
    (đặc biệt là nếu)

Idioms

  • especially for you

    Đặc biệt dành cho bạn (thường dùng khi tặng quà, làm điều gì đó cho ai đó)

    "I baked this cake especially for you."

    (Tôi đã nướng chiếc bánh này đặc biệt dành cho bạn đấy.)

  • especially when it comes to (something)

    Đặc biệt là khi nói đến / liên quan đến (nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể)

    "She's very careful with her money, especially when it comes to buying clothes."

    (Cô ấy rất cẩn thận với tiền bạc của mình, đặc biệt là khi nói đến việc mua quần áo.)

  • especially if (condition)

    Nhất là nếu (dùng để nhấn mạnh một điều kiện hoặc trường hợp cụ thể)

    "It's a good idea to bring a jacket, especially if you're going out at night."

    (Mang theo áo khoác là một ý hay, nhất là nếu bạn ra ngoài vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

especially

Trạng từ
Lật mặt

Đặc biệt, nhất là; hơn hết.

"I love Italian food, especially pasta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must especially consider the ethical implications before proceeding.
Cô ấy đặc biệt phải xem xét các hệ quả đạo đức trước khi tiếp tục.
Phủ định
You shouldn't especially worry about things you cannot control.
Bạn không nên đặc biệt lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát.
Nghi vấn
Could they especially focus on improving their communication skills?
Liệu họ có thể đặc biệt tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He especially enjoyed the cake at the party last night.
Anh ấy đặc biệt thích chiếc bánh tại bữa tiệc tối qua.
Phủ định
She didn't especially care for the movie we watched last week.
Cô ấy không đặc biệt thích bộ phim chúng ta đã xem tuần trước.
Nghi vấn
Did you especially like the gift I gave you for your birthday?
Bạn có đặc biệt thích món quà tôi tặng bạn vào ngày sinh nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "especially".

Nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc cảnh báo

'Especially' thường được dùng trong giao tiếp tiếng Anh để làm nổi bật một ý tưởng, một người, hoặc một điều kiện cụ thể. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn thể hiện sự ưu tiên, đưa ra một cảnh báo quan trọng, hoặc làm rõ một điều kiện đặc biệt. Ví dụ, 'Be careful on the road, especially in the rain' (Hãy cẩn thận trên đường, đặc biệt là khi trời mưa) nhấn mạnh nguy hiểm tăng lên trong điều kiện mưa.

Trong các hoạt động cộng đồng và thương mại

Trong các sự kiện cộng đồng hoặc thông điệp quảng cáo ở các nước nói tiếng Anh, 'especially' thường được sử dụng để thu hút sự chú ý của một nhóm đối tượng cụ thể. Ví dụ, 'These workshops are designed especially for young entrepreneurs' (Những hội thảo này được thiết kế đặc biệt dành cho các doanh nhân trẻ) giúp người nghe hoặc đọc nhận ra rằng nội dung này cực kỳ phù hợp với họ, tạo cảm giác được quan tâm và nhắm mục tiêu rõ ràng.