especially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a great extent; particularly.
Vietnamese Meaning
Đặc biệt, nhất là; hơn hết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love Italian food, especially pasta."
"Tôi thích đồ ăn Ý, đặc biệt là mì ống."
-
"The restaurant is good, especially the seafood."
"Nhà hàng này ngon, đặc biệt là hải sản."
-
"I admire her, especially for her courage."
"Tôi ngưỡng mộ cô ấy, đặc biệt là vì sự dũng cảm của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | special | |
| Noun | specialty | |
| Noun | specialist | |
| Verb | specialize |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Especially" thường được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó là quan trọng hơn hoặc đáng chú ý hơn so với những điều khác. Nó có thể thay thế cho các từ như "particularly", "mainly", "chiefly", "primarily" nhưng "especially" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
Prepositions
Khi đi với "for", "especially for" có nghĩa là 'đặc biệt thích hợp hoặc hữu ích cho'. Ví dụ: "This tool is especially useful for beginners." (Công cụ này đặc biệt hữu ích cho người mới bắt đầu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good, especially (tốt, đặc biệt là)
-
important important, especially (quan trọng, nhất là)
-
difficult difficult, especially (khó khăn, đặc biệt là)
-
useful useful, especially (hữu ích, đặc biệt là)
-
true true, especially (đúng, đặc biệt là)
-
especially especially popular (đặc biệt phổ biến)
-
especially especially effective (đặc biệt hiệu quả)
-
especially especially interested (đặc biệt quan tâm)
-
especially especially busy (đặc biệt bận rộn)
-
especially especially for (đặc biệt dành cho)
-
especially especially in (đặc biệt là ở/trong)
-
especially especially when (đặc biệt là khi)
-
especially especially if (đặc biệt là nếu)
Idioms
-
especially for you
Đặc biệt dành cho bạn (thường dùng khi tặng quà, làm điều gì đó cho ai đó)
"I baked this cake especially for you."
(Tôi đã nướng chiếc bánh này đặc biệt dành cho bạn đấy.)
-
especially when it comes to (something)
Đặc biệt là khi nói đến / liên quan đến (nhấn mạnh một khía cạnh cụ thể)
"She's very careful with her money, especially when it comes to buying clothes."
(Cô ấy rất cẩn thận với tiền bạc của mình, đặc biệt là khi nói đến việc mua quần áo.)
-
especially if (condition)
Nhất là nếu (dùng để nhấn mạnh một điều kiện hoặc trường hợp cụ thể)
"It's a good idea to bring a jacket, especially if you're going out at night."
(Mang theo áo khoác là một ý hay, nhất là nếu bạn ra ngoài vào ban đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
especially
Trạng từĐặc biệt, nhất là; hơn hết.
"I love Italian food, especially pasta."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must especially consider the ethical implications before proceeding. |
Cô ấy đặc biệt phải xem xét các hệ quả đạo đức trước khi tiếp tục. |
| Phủ định | You shouldn't especially worry about things you cannot control. |
Bạn không nên đặc biệt lo lắng về những điều bạn không thể kiểm soát. |
| Nghi vấn | Could they especially focus on improving their communication skills? |
Liệu họ có thể đặc biệt tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He especially enjoyed the cake at the party last night. |
Anh ấy đặc biệt thích chiếc bánh tại bữa tiệc tối qua. |
| Phủ định | She didn't especially care for the movie we watched last week. |
Cô ấy không đặc biệt thích bộ phim chúng ta đã xem tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you especially like the gift I gave you for your birthday? |
Bạn có đặc biệt thích món quà tôi tặng bạn vào ngày sinh nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "especially".
