boisterously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a noisy, energetic, and cheerful way; rowdily.
Vietnamese Meaning
Một cách ồn ào, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng và vui vẻ; một cách ầm ĩ, huyên náo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children played boisterously in the park."
"Bọn trẻ chơi đùa ầm ĩ trong công viên."
-
"They celebrated their victory boisterously."
"Họ ăn mừng chiến thắng một cách ồn ào."
-
"The crowd cheered boisterously when the team scored."
"Đám đông cổ vũ ầm ĩ khi đội ghi bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | boisterous | Náo nhiệt, huyên náo, ồn ào (thường theo cách vui vẻ và đầy năng lượng). |
| Noun | boisterousness | Sự ồn ào, náo nhiệt; sự huyên náo đầy sức sống. |
| Adverb | boisterously | Một cách ồn ào, náo nhiệt và đầy năng lượng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'boisterously' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách rất năng nổ, thường đi kèm với tiếng ồn và sự phấn khích. Nó thường được sử dụng để miêu tả trẻ em chơi đùa, một đám đông cổ vũ, hoặc bất kỳ tình huống nào mà sự năng lượng và nhiệt huyết được thể hiện rõ ràng. So với 'loudly' (ồn ào), 'boisterously' nhấn mạnh vào sự vui vẻ và năng lượng hơn là chỉ đơn thuần âm lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
laugh boisterously (cười sằng sặc, cười ha hả một cách sảng khoái)
-
cheer boisterously (reo hò, cổ vũ ầm ĩ)
-
greet (someone) boisterously (chào hỏi (ai đó) một cách hồ hởi, oang oang)
-
play boisterously (chơi đùa, nô nghịch ầm ĩ)
-
sing boisterously (hát hò om sòm, hát một cách náo nhiệt)
-
applaud boisterously (vỗ tay rầm rộ, nhiệt liệt)
Idioms
-
have a boisterously good time
Có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ và náo nhiệt.
"The fans were having a boisterously good time celebrating their team's victory."
(Các cổ động viên đã có một màn ăn mừng chiến thắng của đội nhà cực kỳ náo nhiệt.)
-
(to be) boisterously cheerful
Vui vẻ, hồ hởi một cách ồn ào; lúc nào cũng tràn đầy năng lượng tích cực.
"His boisterously cheerful personality brightened up the whole office."
(Tính cách lúc nào cũng hồ hởi náo nhiệt của anh ấy đã làm bừng sáng cả văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boisterously
AdverbMột cách ồn ào, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng và vui vẻ; một cách ầm ĩ, huyên náo.
"The children played boisterously in the park."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the children played boisterously in the park. |
Ồ, bọn trẻ chơi đùa ồn ào trong công viên. |
| Phủ định | Alas, the crowd did not react boisterously to the comedian's jokes. |
Than ôi, đám đông đã không phản ứng ồn ào trước những câu chuyện cười của diễn viên hài. |
| Nghi vấn | Hey, did they celebrate boisterously after winning the game? |
Này, họ có ăn mừng ồn ào sau khi thắng trận đấu không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher allowed it, the children would play boisterously in the classroom. |
Nếu giáo viên cho phép, bọn trẻ sẽ chơi đùa ồn ào trong lớp học. |
| Phủ định | If the match wasn't so important, the fans wouldn't celebrate so boisterously. |
Nếu trận đấu không quan trọng đến vậy, người hâm mộ đã không ăn mừng ồn ào đến thế. |
| Nghi vấn | Would the partygoers act so boisterously if the music weren't playing? |
Những người dự tiệc có hành động ồn ào như vậy không nếu nhạc không bật? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have played boisterously in the garden all afternoon. |
Bọn trẻ đã chơi đùa ồn ào trong vườn cả buổi chiều. |
| Phủ định | They haven't celebrated their victory boisterously, perhaps due to exhaustion. |
Họ đã không ăn mừng chiến thắng một cách ồn ào, có lẽ là do kiệt sức. |
| Nghi vấn | Has he always behaved so boisterously at parties? |
Anh ấy có phải luôn cư xử ồn ào như vậy tại các bữa tiệc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boisterously".
