(Top Banner Ad)
boisterously
C1
Adverb C1 General Vocabulary

boisterously

UK: /ˈbɔɪstərəsli/ • US: /ˈbɔɪstərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách ồn ào một cách náo nhiệt một cách huyên náo một cách ầm ĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a noisy, energetic, and cheerful way; rowdily.

Vietnamese Meaning

Một cách ồn ào, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng và vui vẻ; một cách ầm ĩ, huyên náo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played boisterously in the park."

    "Bọn trẻ chơi đùa ầm ĩ trong công viên."

  • "They celebrated their victory boisterously."

    "Họ ăn mừng chiến thắng một cách ồn ào."

  • "The crowd cheered boisterously when the team scored."

    "Đám đông cổ vũ ầm ĩ khi đội ghi bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boisterous Náo nhiệt, huyên náo, ồn ào (thường theo cách vui vẻ và đầy năng lượng).
Noun boisterousness Sự ồn ào, náo nhiệt; sự huyên náo đầy sức sống.
Adverb boisterously Một cách ồn ào, náo nhiệt và đầy năng lượng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (uncertain origin)
boistous
Late Middle English
boisterous
Modern English
boisterously

Từ 'Thô Lỗ' đến 'Náo Nhiệt Vui Vẻ'

Từ 'boisterous' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ có nghĩa là 'thô kệch, cục mịch' hoặc 'dữ dội'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mềm mại đi rất nhiều. Ngày nay, 'boisterously' không còn mang nghĩa tiêu cực mà thường mô tả sự ồn ào, náo nhiệt nhưng tràn đầy năng lượng và niềm vui, giống như tiếng cười của trẻ em trong sân chơi hay không khí của một bữa tiệc sôi động.

Usage Note

Từ 'boisterously' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách rất năng nổ, thường đi kèm với tiếng ồn và sự phấn khích. Nó thường được sử dụng để miêu tả trẻ em chơi đùa, một đám đông cổ vũ, hoặc bất kỳ tình huống nào mà sự năng lượng và nhiệt huyết được thể hiện rõ ràng. So với 'loudly' (ồn ào), 'boisterously' nhấn mạnh vào sự vui vẻ và năng lượng hơn là chỉ đơn thuần âm lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boisterously
  • laugh boisterously
    (cười sằng sặc, cười ha hả một cách sảng khoái)
  • cheer boisterously
    (reo hò, cổ vũ ầm ĩ)
  • greet (someone) boisterously
    (chào hỏi (ai đó) một cách hồ hởi, oang oang)
  • play boisterously
    (chơi đùa, nô nghịch ầm ĩ)
  • sing boisterously
    (hát hò om sòm, hát một cách náo nhiệt)
  • applaud boisterously
    (vỗ tay rầm rộ, nhiệt liệt)

Idioms

  • have a boisterously good time

    Có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ và náo nhiệt.

    "The fans were having a boisterously good time celebrating their team's victory."

    (Các cổ động viên đã có một màn ăn mừng chiến thắng của đội nhà cực kỳ náo nhiệt.)

  • (to be) boisterously cheerful

    Vui vẻ, hồ hởi một cách ồn ào; lúc nào cũng tràn đầy năng lượng tích cực.

    "His boisterously cheerful personality brightened up the whole office."

    (Tính cách lúc nào cũng hồ hởi náo nhiệt của anh ấy đã làm bừng sáng cả văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boisterously

Adverb
Lật mặt

Một cách ồn ào, náo nhiệt, tràn đầy năng lượng và vui vẻ; một cách ầm ĩ, huyên náo.

"The children played boisterously in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the children played boisterously in the park.
Ồ, bọn trẻ chơi đùa ồn ào trong công viên.
Phủ định
Alas, the crowd did not react boisterously to the comedian's jokes.
Than ôi, đám đông đã không phản ứng ồn ào trước những câu chuyện cười của diễn viên hài.
Nghi vấn
Hey, did they celebrate boisterously after winning the game?
Này, họ có ăn mừng ồn ào sau khi thắng trận đấu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher allowed it, the children would play boisterously in the classroom.
Nếu giáo viên cho phép, bọn trẻ sẽ chơi đùa ồn ào trong lớp học.
Phủ định
If the match wasn't so important, the fans wouldn't celebrate so boisterously.
Nếu trận đấu không quan trọng đến vậy, người hâm mộ đã không ăn mừng ồn ào đến thế.
Nghi vấn
Would the partygoers act so boisterously if the music weren't playing?
Những người dự tiệc có hành động ồn ào như vậy không nếu nhạc không bật?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have played boisterously in the garden all afternoon.
Bọn trẻ đã chơi đùa ồn ào trong vườn cả buổi chiều.
Phủ định
They haven't celebrated their victory boisterously, perhaps due to exhaustion.
Họ đã không ăn mừng chiến thắng một cách ồn ào, có lẽ là do kiệt sức.
Nghi vấn
Has he always behaved so boisterously at parties?
Anh ấy có phải luôn cư xử ồn ào như vậy tại các bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boisterously".

Sự Náo Nhiệt trong Lễ Hội và Thể Thao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách 'boisterously' (ồn ào, náo nhiệt) trong các sự kiện công cộng như trận đấu thể thao, buổi hòa nhạc hay lễ hội (ví dụ: St. Patrick's Day) được xem là bình thường và tích cực. Nó được coi là cách thể hiện sự nhiệt tình, đam mê và tinh thần cộng đồng, chứ không hẳn là hành vi thô lỗ.

Chơi Đùa và Sự Phát Triển của Trẻ Em

Trong triết lý giáo dục và nuôi dạy con cái ở phương Tây, việc chơi đùa ồn ào (boisterous play) như chạy nhảy, la hét, cười lớn thường được khuyến khích. Đây được xem là một phần lành mạnh và cần thiết cho sự phát triển thể chất và xã hội của trẻ, giúp chúng giải phóng năng lượng và học cách tương tác với bạn bè.