(Top Banner Ad)
rambunctiously
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Cảm xúc

rambunctiously

UK: /ræmˈbʌŋk.ʃəs.li/ • US: /ræmˈbʌŋk.ʃəs.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách náo nhiệt một cách ồn ào hăng hái một cách mất trật tự quậy phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a wild and noisy manner.

Vietnamese Meaning

Một cách ồn ào và náo nhiệt, mất trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing rambunctiously in the garden."

    "Bọn trẻ đang chơi đùa náo nhiệt trong vườn."

  • "The puppy greeted me rambunctiously, jumping and barking."

    "Chú chó con chào đón tôi một cách ồn ào, nhảy và sủa."

  • "The fans celebrated rambunctiously after their team won the championship."

    "Các cổ động viên ăn mừng ồn ào sau khi đội của họ giành chức vô địch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rambunctious ồn ào, nghịch ngợm, hiếu động, dữ dội
Noun rambunctiousness sự ồn ào, sự nghịch ngợm, tính hiếu động
Adverb rambunctiously một cách ồn ào, nghịch ngợm, hiếu động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

American English
rambunctious
Modern English
rambunctiously

Nguồn gốc từ 'rambunctious'

Từ 'rambunctious' xuất hiện lần đầu ở Mỹ vào đầu thế kỷ 19. Nó được cho là sự kết hợp của nhiều từ khác mang ý nghĩa tương tự như 'rumbustious' (ồn ào, náo nhiệt) hoặc 'rampageous' (hung hăng, giận dữ). Khi thêm đuôi '-ly', nó trở thành trạng từ 'rambunctiously', dùng để mô tả hành động đầy năng lượng, ồn ào và có phần khó kiểm soát, thường thấy ở trẻ em hoặc trong những buổi tiệc tùng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả hành vi của trẻ em hoặc động vật khi chúng đang vui vẻ và tràn đầy năng lượng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'noisily' hoặc 'energetically', nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và có thể gây phiền toái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rambunctiously
  • play play rambunctiously
    (chơi đùa một cách ồn ào, hiếu động)
  • behave behave rambunctiously
    (cư xử một cách ồn ào, vô kỷ luật)
  • run run rambunctiously
    (chạy nhảy ồn ào, lăng xăng)
  • shout shout rambunctiously
    (la hét ồn ào, náo nhiệt)

Idioms

  • play rambunctiously

    chơi đùa ồn ào, nghịch ngợm

    "The kids were playing rambunctiously in the park, enjoying their freedom."

    (Bọn trẻ đang chơi đùa ồn ào trong công viên, tận hưởng sự tự do của mình.)

  • behave rambunctiously

    cư xử một cách ồn ào, vô kỷ luật

    "Parents often find it hard to control children who behave rambunctiously in public."

    (Cha mẹ thường khó kiểm soát những đứa trẻ cư xử ồn ào, vô kỷ luật ở nơi công cộng.)

  • sing rambunctiously

    hát một cách ồn ào, nhiệt tình

    "The crowd sang rambunctiously along with the band."

    (Đám đông hát một cách ồn ào, nhiệt tình theo ban nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rambunctiously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách ồn ào và náo nhiệt, mất trật tự.

"The children were playing rambunctiously in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rambunctiously".

Năng lượng tuổi thơ ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, trẻ em thường được khuyến khích thể hiện năng lượng một cách tự do, đôi khi là 'rambunctiously' (ồn ào, hiếu động) trong các trò chơi ngoài trời hoặc tại các buổi tiệc. Điều này được coi là một phần tự nhiên của tuổi thơ, miễn là không gây nguy hiểm hoặc làm phiền người khác quá mức. Nó phản ánh quan điểm về sự tự do và phát triển cá nhân từ nhỏ.

Sự thể hiện cảm xúc tại các sự kiện

Từ 'rambunctiously' cũng có thể mô tả cách mọi người thể hiện sự phấn khích và niềm vui tại các sự kiện xã hội như trận đấu thể thao, buổi hòa nhạc hoặc lễ hội. Việc cổ vũ, nhảy múa hoặc reo hò một cách ồn ào, năng động thường được chấp nhận và thậm chí khuyến khích trong những bối cảnh này, thể hiện tinh thần cộng đồng và sự giải tỏa cảm xúc.