rambunctiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a wild and noisy manner.
Vietnamese Meaning
Một cách ồn ào và náo nhiệt, mất trật tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing rambunctiously in the garden."
"Bọn trẻ đang chơi đùa náo nhiệt trong vườn."
-
"The puppy greeted me rambunctiously, jumping and barking."
"Chú chó con chào đón tôi một cách ồn ào, nhảy và sủa."
-
"The fans celebrated rambunctiously after their team won the championship."
"Các cổ động viên ăn mừng ồn ào sau khi đội của họ giành chức vô địch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rambunctious | ồn ào, nghịch ngợm, hiếu động, dữ dội |
| Noun | rambunctiousness | sự ồn ào, sự nghịch ngợm, tính hiếu động |
| Adverb | rambunctiously | một cách ồn ào, nghịch ngợm, hiếu động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả hành vi của trẻ em hoặc động vật khi chúng đang vui vẻ và tràn đầy năng lượng. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'noisily' hoặc 'energetically', nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và có thể gây phiền toái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play rambunctiously (chơi đùa một cách ồn ào, hiếu động)
-
behave behave rambunctiously (cư xử một cách ồn ào, vô kỷ luật)
-
run run rambunctiously (chạy nhảy ồn ào, lăng xăng)
-
shout shout rambunctiously (la hét ồn ào, náo nhiệt)
Idioms
-
play rambunctiously
chơi đùa ồn ào, nghịch ngợm
"The kids were playing rambunctiously in the park, enjoying their freedom."
(Bọn trẻ đang chơi đùa ồn ào trong công viên, tận hưởng sự tự do của mình.)
-
behave rambunctiously
cư xử một cách ồn ào, vô kỷ luật
"Parents often find it hard to control children who behave rambunctiously in public."
(Cha mẹ thường khó kiểm soát những đứa trẻ cư xử ồn ào, vô kỷ luật ở nơi công cộng.)
-
sing rambunctiously
hát một cách ồn ào, nhiệt tình
"The crowd sang rambunctiously along with the band."
(Đám đông hát một cách ồn ào, nhiệt tình theo ban nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rambunctiously
Trạng từMột cách ồn ào và náo nhiệt, mất trật tự.
"The children were playing rambunctiously in the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rambunctiously".
