(Top Banner Ad)
bolus
C1
danh từ C1 Y học, Nông nghiệp

bolus

UK: /ˈbəʊləs/ • US: /ˈboʊləs/

Nghĩa tiếng Việt

khối thức ăn liều thuốc lớn viên thuốc (cho động vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small rounded mass of a substance, especially of chewed food at the moment of swallowing.

Vietnamese Meaning

Một khối nhỏ, tròn của một chất, đặc biệt là thức ăn đã nhai vào thời điểm nuốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was given a bolus of insulin to quickly lower his blood sugar."

    "Bệnh nhân được tiêm một liều insulin lớn để hạ đường huyết nhanh chóng."

  • "She swallowed the bolus of food easily."

    "Cô ấy nuốt khối thức ăn một cách dễ dàng."

  • "The vet prescribed a rumen bolus for the sheep."

    "Bác sĩ thú y kê đơn thuốc viên dạ cỏ cho con cừu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bolus / boluses Viên (thức ăn đã nhai); cục; một liều thuốc/dinh dưỡng lớn được đưa vào cơ thể một lúc.
Verb to bolus (Y học) Tiêm hoặc cung cấp một liều thuốc/dinh dưỡng nhanh và đậm đặc.

Synonyms

Related Words

chyme (dịch dưỡng chấp (thức ăn tiêu hóa một phần trong dạ dày))ingesta (vật chất đã ăn vào)

Subject Area

Y học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷelH- (to throw, to reach)
Ancient Greek
βῶλος (bôlos, 'lump, clod, morsel')
Latin
bolus ('a lump, a large pill')
English
bolus

Từ Cục Đất Đến Liều Thuốc

Từ 'bolus' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'bôlos', nghĩa là 'cục đất' hoặc 'khối'. Khi chúng ta nhai thức ăn, nó tạo thành một khối tròn mềm trước khi nuốt, vì vậy các nhà sinh lý học đã mượn từ này để mô tả 'viên thức ăn'. Sau này, trong y học, một liều thuốc đậm đặc được đưa vào cơ thể nhanh chóng (thường qua đường tiêm) cũng được gọi là 'bolus' vì nó giống như một 'khối' thuốc được đưa vào cùng một lúc.

Usage Note

Trong y học, 'bolus' thường dùng để chỉ một liều thuốc lớn được tiêm nhanh chóng. Trong ngữ cảnh thức ăn, nó mô tả khối thức ăn đã được chuẩn bị để nuốt. Phân biệt với 'chyme' (dịch dưỡng chấp) là hỗn hợp thức ăn đã được tiêu hóa một phần trong dạ dày.
Trong nông nghiệp, 'bolus' thường đề cập đến một viên thuốc lớn dùng cho gia súc để cung cấp thuốc hoặc chất dinh dưỡng một cách có kiểm soát trong một thời gian dài. Nó thường lớn hơn nhiều so với viên thuốc dành cho người.

Prepositions

of with

'bolus of food': khối thức ăn; 'bolus with medication': khối thuốc

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bolus
  • administer a bolus of medication
    (cho một liều thuốc bolus)
  • give a bolus of insulin
    (cho một liều insulin bolus)
  • inject a single bolus
    (tiêm một liều bolus duy nhất)
  • receive a bolus of nutrients
    (nhận một liều dinh dưỡng bolus)
  • swallow a food bolus
    (nuốt một viên thức ăn)
Adjective + bolus
  • intravenous bolus
    (liều bolus tiêm tĩnh mạch)
  • a large/small bolus
    (một liều bolus lớn/nhỏ)
  • a single bolus
    (một liều bolus duy nhất)
  • an initial bolus
    (một liều bolus ban đầu)
bolus + Noun
  • bolus injection
    (mũi tiêm bolus (tiêm nhanh))
  • bolus dose
    (liều bolus)
  • bolus feeding
    (việc cho ăn (qua ống) bằng phương pháp bolus)

Idioms

  • a bolus of information

    Một lượng lớn thông tin được đưa ra cùng một lúc, thường gây quá tải.

    "The first day of training was just a bolus of information; it was hard to remember everything."

    (Ngày đầu tiên của buổi huấn luyện đúng là một 'liều' thông tin khổng lồ; thật khó để nhớ hết mọi thứ.)

  • push a bolus

    (Thuật ngữ y khoa) Tiêm nhanh một liều thuốc. Cụm từ này được dùng như một khẩu lệnh trong các tình huống y tế khẩn cấp.

    "The patient's blood pressure is crashing! Push a bolus of epinephrine, now!"

    (Huyết áp của bệnh nhân đang tụt dốc! Tiêm nhanh một liều epinephrine, ngay lập tức!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bolus

danh từ
Lật mặt

Một khối nhỏ, tròn của một chất, đặc biệt là thức ăn đã nhai vào thời điểm nuốt.

"The patient was given a bolus of insulin to quickly lower his blood sugar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bolus".

Máy Bơm Insulin và Quản lý Bệnh Tiểu Đường

Trong y học phương Tây hiện đại, máy bơm insulin rất phổ biến cho người mắc bệnh tiểu đường loại 1. Thiết bị này cho phép người dùng tự 'tiêm một liều bolus' insulin trước bữa ăn chỉ bằng một nút bấm. Công nghệ này đã cách mạng hóa cuộc sống hàng ngày của nhiều người, gắn liền thuật ngữ 'bolus' với việc quản lý sức khỏe cá nhân và công nghệ.

'Viên Thức Ăn' trong các Cuộc thi Ăn uống

Mặc dù là một nét văn hóa nhỏ, các cuộc thi ăn uống ở phương Tây tập trung vào việc tiêu thụ lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng. Khái niệm về việc tạo và nuốt 'viên thức ăn' (food bolus) một cách hiệu quả là một kỹ thuật quan trọng để chiến thắng. Điều này kết nối ý nghĩa sinh lý của từ với một hiện tượng văn hóa đại chúng hiện đại.