(Top Banner Ad)
bombast
C2
noun C2 Ngôn ngữ học, Văn chương

bombast

UK: /ˈbɒmbæst/ • US: /ˈbɑːmbæst/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ hoa mỹ sự huênh hoang sự khoa trương văn chương sáo rỗng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-sounding language with little meaning, used to impress people.

Vietnamese Meaning

Lời lẽ hoa mỹ, rỗng tuếch, được sử dụng để gây ấn tượng với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of bombast and empty rhetoric."

    "Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ hoa mỹ và hùng biện sáo rỗng."

  • "The candidate's speech was pure bombast, offering no concrete solutions."

    "Bài phát biểu của ứng cử viên hoàn toàn là lời lẽ hoa mỹ, không đưa ra giải pháp cụ thể nào."

  • "The article was dismissed as bombast by serious scholars."

    "Bài báo bị các học giả nghiêm túc bác bỏ vì cho là lời lẽ hoa mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bombastic khoa trương, huênh hoang, ba hoa (trong lời nói, văn viết)
Adverb bombastically một cách khoa trương, huênh hoang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn chương

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βόμβυξ (bómbyx)
Medieval Latin
bombax
Old French
bombace
Middle English
bombast

Từ Miếng Đệm Vai đến Lời Lẽ Sáo Rỗng

Ban đầu vào thế kỷ 16, 'bombast' có nghĩa là bông gòn hoặc vật liệu nhồi được dùng để làm phồng quần áo, đặc biệt là ở phần vai và ngực để tạo vẻ ngoài to lớn, oai vệ. Dần dần, ý nghĩa này được chuyển sang lĩnh vực ngôn ngữ, ám chỉ những lời nói hoặc bài viết được 'độn' bằng những từ ngữ kêu rỗng, hoa mỹ nhưng thiếu nội dung thực chất, giống như việc 'độn' quần áo vậy.

Usage Note

Bombast thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích việc sử dụng ngôn ngữ quá trang trọng, phức tạp và không cần thiết, nhằm mục đích khoe khoang kiến thức hoặc che đậy sự thiếu hiểu biết. Nó khác với 'eloquence' (tài hùng biện) ở chỗ eloquence truyền tải thông tin một cách hiệu quả và thuyết phục, trong khi bombast chỉ tập trung vào hình thức mà bỏ qua nội dung.

Prepositions

with

'bombast with...' thường được sử dụng để mô tả việc một bài phát biểu hoặc văn bản nào đó chứa đầy những lời lẽ hoa mỹ, vô nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bombast
  • empty bombast
    (lời lẽ sáo rỗng, khoa trương suông)
  • political bombast
    (lời lẽ khoa trương chính trị)
  • rhetorical bombast
    (lời lẽ khoa trương tu từ)
  • sheer bombast
    (lời lẽ hoàn toàn sáo rỗng)
Verb + bombast
  • be full of bombast
    (chứa đầy/tràn ngập lời lẽ khoa trương)
  • indulge in bombast
    (say sưa với những lời lẽ khoa trương)
  • resort to bombast
    (phải dùng đến lời lẽ khoa trương)
Noun + of + bombast
  • a speech full of bombast
    (một bài phát biểu toàn lời sáo rỗng)
  • a torrent of bombast
    (một tràng lời lẽ khoa trương)

Idioms

  • to cut through the bombast

    nhìn thấu hoặc bỏ qua những lời lẽ khoa trương để đi thẳng vào bản chất vấn đề

    "We need a leader who can cut through the bombast and solve real problems."

    (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có thể bỏ qua những lời lẽ sáo rỗng và giải quyết các vấn đề thực tế.)

  • a master of bombast

    bậc thầy của lối nói khoa trương; một người rất giỏi sử dụng lời lẽ hoa mỹ nhưng sáo rỗng

    "The politician was a master of bombast, using grand words to hide his lack of a real plan."

    (Nhà chính trị đó là một bậc thầy khoa trương, dùng những từ ngữ to tát để che giấu việc ông ta không có kế hoạch thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bombast

noun
Lật mặt

Lời lẽ hoa mỹ, rỗng tuếch, được sử dụng để gây ấn tượng với người khác.

"His speech was full of bombast and empty rhetoric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had used bombast to impress the crowd before the reporter questioned him.
Chính trị gia đã sử dụng những lời lẽ khoa trương để gây ấn tượng với đám đông trước khi phóng viên chất vấn ông ta.
Phủ định
She had not realized how bombastic her speech had sounded until she saw the audience's reaction.
Cô ấy đã không nhận ra bài phát biểu của mình nghe khoa trương đến mức nào cho đến khi cô ấy nhìn thấy phản ứng của khán giả.
Nghi vấn
Had he employed bombast in his presentation before he received feedback that it was alienating the audience?
Liệu anh ta đã sử dụng những lời lẽ khoa trương trong bài thuyết trình của mình trước khi nhận được phản hồi rằng nó đang xa lánh khán giả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bombast".

Bombast trong Diễn văn Chính trị

Trong văn hóa chính trị phương Tây, 'bombast' thường được dùng để chỉ trích các chính trị gia, đặc biệt là những người theo chủ nghĩa dân túy. Họ sử dụng ngôn ngữ khoa trương, mạnh mẽ để khơi gợi cảm xúc của cử tri, tạo hình ảnh quyết đoán và đơn giản hóa các vấn đề phức tạp, thay vì đi sâu vào phân tích chính sách.

Bombast trên Sân khấu Kịch

Trong kịch nghệ thời Elizabeth (thời của Shakespeare), những bài độc thoại khoa trương ('bombastic speeches') là một đặc trưng. Các nhân vật bi kịch hoặc phản diện thường có những đoạn thoại dài, sử dụng ngôn từ hoành tráng, cường điệu để thể hiện những cảm xúc mãnh liệt. Đây được coi là một kỹ thuật sân khấu để gây ấn tượng mạnh với khán giả.