(Top Banner Ad)
turgidity
C2
noun C2 Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

turgidity

UK: /tɜːˈdʒɪdɪti/ • US: /tərˈdʒɪdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự căng phồng độ trương tính chất khoa trương sự huênh hoang
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being turgid; swollen or distended.

Vietnamese Meaning

Trạng thái căng phồng, sưng lên, hoặc trương lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turgidity of the plant cells is essential for maintaining the plant's rigidity."

    "Độ trương của tế bào thực vật là yếu tố cần thiết để duy trì độ cứng của cây."

  • "The doctor noted the turgidity of the patient's abdomen."

    "Bác sĩ ghi nhận sự căng phồng ở bụng bệnh nhân."

  • "The critic condemned the play's turgidity and lack of originality."

    "Nhà phê bình lên án sự rườm rà và thiếu tính sáng tạo của vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective turgid căng phồng, sưng húp; khoa trương, phô trương (văn phong)
Adverb turgidly một cách căng phồng; một cách khoa trương
Adjective turgescent đang sưng phồng, đang trương nở
Noun turgescence sự căng phồng, sự sưng húp
Noun turgor áp suất trương nước (trong tế bào thực vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*twerg-
Latin
turgēre
Latin
turgidus
English
turgid
English
turgidity

Nguồn gốc của 'turgidity'

Từ 'turgidity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turgēre', có nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'phồng lên'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả trạng thái căng phồng của tế bào thực vật do áp suất nước, giúp cây đứng thẳng và cứng cáp. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng sang lĩnh vực ngôn ngữ, dùng để chỉ một phong cách viết hoặc nói quá phức tạp, khoa trương, sử dụng nhiều từ ngữ khó hiểu một cách không cần thiết, như thể câu chữ bị 'sưng phồng' lên, làm mất đi sự rõ ràng và tự nhiên.

Usage Note

Từ 'turgidity' thường được dùng để chỉ sự căng phồng do chất lỏng bên trong gây ra, ví dụ như tế bào thực vật căng đầy nước. Trong văn chương, nó có thể mang nghĩa bóng chỉ sự phô trương, cầu kỳ, thiếu tự nhiên.

Prepositions

of in

'Turgidity of' dùng để chỉ tính chất căng phồng của một đối tượng cụ thể. 'Turgidity in' dùng để chỉ sự căng phồng ở một bộ phận hoặc khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turgidity
  • cellular cellular turgidity
    (sự căng phồng của tế bào)
  • osmotic osmotic turgidity
    (sự căng phồng thẩm thấu)
  • linguistic linguistic turgidity
    (sự khoa trương trong ngôn ngữ)
  • excessive excessive turgidity
    (sự căng phồng quá mức; sự khoa trương quá mức)
Verb + turgidity
  • maintain maintain turgidity
    (duy trì sự căng phồng)
  • lose lose turgidity
    (mất đi sự căng phồng)
Noun + of + turgidity
  • loss loss of turgidity
    (sự mất đi độ căng phồng)
  • degree degree of turgidity
    (mức độ căng phồng)

Idioms

  • the turgidity of his prose

    phong cách văn xuôi quá phức tạp, khoa trương, khó hiểu (của ai đó)

    "His academic papers often suffered from the turgidity of his prose."

    (Các bài báo học thuật của anh ấy thường bị ảnh hưởng bởi sự khoa trương trong văn phong của mình.)

  • loss of turgidity

    sự mất đi độ căng phồng (thường dùng trong sinh học khi cây héo)

    "The wilting plant showed a clear loss of turgidity."

    (Cây héo rũ cho thấy rõ sự mất đi độ căng phồng.)

  • maintain turgidity

    duy trì sự căng phồng (đặc biệt trong thực vật để giữ dáng cây)

    "Plants need sufficient water to maintain turgidity and stand upright."

    (Thực vật cần đủ nước để duy trì độ căng phồng và đứng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turgidity

noun
Lật mặt

Trạng thái căng phồng, sưng lên, hoặc trương lên.

"The turgidity of the plant cells is essential for maintaining the plant's rigidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain caused the river to reach a state of turgidity.
Trận mưa lớn khiến con sông đạt đến trạng thái trương phình.
Phủ định
The writing was not turgid, but clear and concise.
Bài viết không hề rườm rà, mà rất rõ ràng và súc tích.
Nghi vấn
Did the turgidity of the plant's cells indicate sufficient watering?
Sự trương phình của tế bào thực vật có cho thấy việc tưới nước đầy đủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turgidity".

Tầm quan trọng trong Sinh học và Nông nghiệp

Trong sinh học, 'turgidity' (sự căng phồng) là một khái niệm cơ bản mô tả áp suất bên trong tế bào thực vật. Nó đóng vai trò thiết yếu giúp cây duy trì hình dạng, độ cứng và khả năng đứng vững. Khi cây bị thiếu nước, chúng mất 'turgidity' và trở nên héo úa. Kiến thức về 'turgidity' rất quan trọng trong nông nghiệp để quản lý tưới tiêu và hiểu về sức khỏe cây trồng.

Phê bình Văn học và Giao tiếp

Trong văn học và phê bình ngôn ngữ, 'turgidity' được dùng để chỉ trích một phong cách viết hoặc nói quá cầu kỳ, phức tạp, sử dụng từ ngữ hoa mỹ hoặc cấu trúc câu rườm rà một cách không cần thiết. Một bài viết bị coi là 'turgid' thường khó hiểu và thiếu đi sự tự nhiên, trôi chảy, làm giảm hiệu quả giao tiếp. Việc tránh 'turgidity' là một mục tiêu quan trọng trong việc rèn luyện kỹ năng viết rõ ràng và súc tích.