(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bondholder
C1

bondholder

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người sở hữu trái phiếu chủ sở hữu trái phiếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bondholder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cá nhân, công ty, hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu.

Definition (English Meaning)

An individual, company, or other entity that owns bonds.

Ví dụ Thực tế với 'Bondholder'

  • "The company reassured its bondholders that it would meet all its financial obligations."

    "Công ty trấn an những người sở hữu trái phiếu của mình rằng họ sẽ đáp ứng mọi nghĩa vụ tài chính."

  • "Institutional bondholders often have significant influence over corporate strategy."

    "Các tổ chức sở hữu trái phiếu thường có ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược của công ty."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bondholder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bondholder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

creditor(chủ nợ)

Trái nghĩa (Antonyms)

debtor(con nợ)

Từ liên quan (Related Words)

bond(trái phiếu)
issuer(bên phát hành)
yield(lợi tức)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Bondholder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư, đề cập đến những người hoặc tổ chức đã mua trái phiếu do chính phủ hoặc các công ty phát hành. Bondholder là một chủ nợ của tổ chức phát hành trái phiếu, và có quyền nhận lãi định kỳ và vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

‘of’ thường dùng để chỉ loại trái phiếu mà bondholder sở hữu (ví dụ: bondholder of government bonds). ‘to’ có thể dùng để chỉ nghĩa vụ của bên phát hành trái phiếu đối với bondholder (ví dụ: obligations to bondholders).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bondholder'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a bondholder, I would invest in renewable energy projects.
Nếu tôi là một người nắm giữ trái phiếu, tôi sẽ đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.
Phủ định
If the company didn't compensate its bondholders fairly, they wouldn't trust it in the future.
Nếu công ty không bồi thường cho những người nắm giữ trái phiếu một cách công bằng, họ sẽ không tin tưởng công ty trong tương lai.
Nghi vấn
Would bondholders be more confident if the government guaranteed the bonds?
Liệu những người nắm giữ trái phiếu có tự tin hơn nếu chính phủ bảo lãnh các trái phiếu?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a bondholder and had been following the company's performance closely.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người nắm giữ trái phiếu và đã theo dõi sát sao hiệu quả hoạt động của công ty.
Phủ định
He told me that he wasn't a bondholder and didn't have any investments in that particular sector.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người nắm giữ trái phiếu và không có bất kỳ khoản đầu tư nào vào lĩnh vực cụ thể đó.
Nghi vấn
She asked if I was a bondholder and whether I knew about the upcoming shareholder meeting.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là người nắm giữ trái phiếu hay không và liệu tôi có biết về cuộc họp cổ đông sắp tới hay không.

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investor is a bondholder.
Nhà đầu tư là một người nắm giữ trái phiếu.
Phủ định
The company is not a bondholder.
Công ty không phải là một người nắm giữ trái phiếu.
Nghi vấn
Are you a bondholder?
Bạn có phải là một người nắm giữ trái phiếu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)