bondholder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual, company, or other entity that owns bonds.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân, công ty, hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reassured its bondholders that it would meet all its financial obligations."
"Công ty trấn an những người sở hữu trái phiếu của mình rằng họ sẽ đáp ứng mọi nghĩa vụ tài chính."
-
"Institutional bondholders often have significant influence over corporate strategy."
"Các tổ chức sở hữu trái phiếu thường có ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược của công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư, đề cập đến những người hoặc tổ chức đã mua trái phiếu do chính phủ hoặc các công ty phát hành. Bondholder là một chủ nợ của tổ chức phát hành trái phiếu, và có quyền nhận lãi định kỳ và vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn.
Prepositions
‘of’ thường dùng để chỉ loại trái phiếu mà bondholder sở hữu (ví dụ: bondholder of government bonds). ‘to’ có thể dùng để chỉ nghĩa vụ của bên phát hành trái phiếu đối với bondholder (ví dụ: obligations to bondholders).
Collocations (Từ đi kèm)
-
senior senior bondholder (trái chủ cấp cao (được ưu tiên trả nợ trước))
-
junior junior bondholder (trái chủ cấp dưới (ưu tiên trả nợ sau))
-
major major bondholder (trái chủ lớn)
-
corporate corporate bondholder (trái chủ doanh nghiệp)
-
individual individual bondholder (trái chủ cá nhân)
-
repay repay the bondholders (hoàn trả cho các trái chủ)
-
protect protect the bondholders (bảo vệ các trái chủ)
-
compensate compensate the bondholders (bồi thường cho các trái chủ)
-
bondholder bondholder rights (quyền của trái chủ)
-
bondholder bondholder meeting (cuộc họp trái chủ)
-
bondholder bondholder consent (sự đồng thuận của trái chủ)
Idioms
-
take a haircut
Chấp nhận một khoản lỗ, nhận lại ít hơn số tiền được nợ ban đầu (thường trong các cuộc đàm phán tái cấu trúc nợ).
"During the company's restructuring, the bondholders were forced to take a 30% haircut."
(Trong quá trình tái cấu trúc công ty, các trái chủ đã buộc phải chấp nhận khoản lỗ 30%.)
-
be left holding the bag
Bị bỏ lại để gánh chịu toàn bộ trách nhiệm hoặc hậu quả tiêu cực (đặc biệt là về tài chính) khi người khác đã rút lui.
"When the project failed, the junior bondholders were left holding the bag."
(Khi dự án thất bại, các trái chủ cấp dưới là những người phải gánh chịu hậu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bondholder
danh từMột cá nhân, công ty, hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu.
"The company reassured its bondholders that it would meet all its financial obligations."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a bondholder, I would invest in renewable energy projects. |
Nếu tôi là một người nắm giữ trái phiếu, tôi sẽ đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | If the company didn't compensate its bondholders fairly, they wouldn't trust it in the future. |
Nếu công ty không bồi thường cho những người nắm giữ trái phiếu một cách công bằng, họ sẽ không tin tưởng công ty trong tương lai. |
| Nghi vấn | Would bondholders be more confident if the government guaranteed the bonds? |
Liệu những người nắm giữ trái phiếu có tự tin hơn nếu chính phủ bảo lãnh các trái phiếu? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was a bondholder and had been following the company's performance closely. |
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người nắm giữ trái phiếu và đã theo dõi sát sao hiệu quả hoạt động của công ty. |
| Phủ định | He told me that he wasn't a bondholder and didn't have any investments in that particular sector. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người nắm giữ trái phiếu và không có bất kỳ khoản đầu tư nào vào lĩnh vực cụ thể đó. |
| Nghi vấn | She asked if I was a bondholder and whether I knew about the upcoming shareholder meeting. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là người nắm giữ trái phiếu hay không và liệu tôi có biết về cuộc họp cổ đông sắp tới hay không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investor is a bondholder. |
Nhà đầu tư là một người nắm giữ trái phiếu. |
| Phủ định | The company is not a bondholder. |
Công ty không phải là một người nắm giữ trái phiếu. |
| Nghi vấn | Are you a bondholder? |
Bạn có phải là một người nắm giữ trái phiếu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bondholder".
