(Top Banner Ad)
bondholder
C1
danh từ C1 Kinh tế

bondholder

UK: /ˈbɒndhəʊldər/ • US: /ˈbɑːndhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

người sở hữu trái phiếu chủ sở hữu trái phiếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual, company, or other entity that owns bonds.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân, công ty, hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reassured its bondholders that it would meet all its financial obligations."

    "Công ty trấn an những người sở hữu trái phiếu của mình rằng họ sẽ đáp ứng mọi nghĩa vụ tài chính."

  • "Institutional bondholders often have significant influence over corporate strategy."

    "Các tổ chức sở hữu trái phiếu thường có ảnh hưởng đáng kể đến chiến lược của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bond trái phiếu; mối ràng buộc
Verb bond gắn kết, tạo mối liên kết
Noun holder người nắm giữ
Noun bondholding việc nắm giữ trái phiếu; lượng trái phiếu được nắm giữ
Adjective bonded được bảo đảm bằng trái phiếu; bị ràng buộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bandą
Old Norse
band (thứ dùng để trói buộc)
Middle English
bond (sự ràng buộc, thỏa thuận)
Old English
healdere (người nắm giữ)
Modern English
bond + holder -> bondholder

Từ 'Sợi Dây' đến 'Lời Hứa Tài Chính'

Từ 'bond' ban đầu có nghĩa là bất cứ thứ gì dùng để trói buộc, như sợi dây hay xiềng xích. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những lời hứa hoặc thỏa thuận mang tính ràng buộc. Trong tài chính, 'bond' (trái phiếu) chính là một lời hứa ràng buộc của một công ty hoặc chính phủ sẽ trả lại tiền cho bạn kèm theo lãi suất.

Người Nắm Giữ Lời Hứa

Từ 'holder' đơn giản có nghĩa là 'người nắm giữ'. Khi kết hợp lại, 'bondholder' có nghĩa đen là 'người nắm giữ lời hứa'. Đây là một cách hiểu rất trực quan: bạn đưa tiền cho một tổ chức, và đổi lại bạn 'nắm giữ' một tờ giấy (trái phiếu) chứng nhận lời hứa trả nợ của họ. Bạn chính là trái chủ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và đầu tư, đề cập đến những người hoặc tổ chức đã mua trái phiếu do chính phủ hoặc các công ty phát hành. Bondholder là một chủ nợ của tổ chức phát hành trái phiếu, và có quyền nhận lãi định kỳ và vốn gốc khi trái phiếu đáo hạn.

Prepositions

of to

‘of’ thường dùng để chỉ loại trái phiếu mà bondholder sở hữu (ví dụ: bondholder of government bonds). ‘to’ có thể dùng để chỉ nghĩa vụ của bên phát hành trái phiếu đối với bondholder (ví dụ: obligations to bondholders).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bondholder
  • senior senior bondholder
    (trái chủ cấp cao (được ưu tiên trả nợ trước))
  • junior junior bondholder
    (trái chủ cấp dưới (ưu tiên trả nợ sau))
  • major major bondholder
    (trái chủ lớn)
  • corporate corporate bondholder
    (trái chủ doanh nghiệp)
  • individual individual bondholder
    (trái chủ cá nhân)
Verb + bondholder
  • repay repay the bondholders
    (hoàn trả cho các trái chủ)
  • protect protect the bondholders
    (bảo vệ các trái chủ)
  • compensate compensate the bondholders
    (bồi thường cho các trái chủ)
Noun + bondholder
  • bondholder bondholder rights
    (quyền của trái chủ)
  • bondholder bondholder meeting
    (cuộc họp trái chủ)
  • bondholder bondholder consent
    (sự đồng thuận của trái chủ)

Idioms

  • take a haircut

    Chấp nhận một khoản lỗ, nhận lại ít hơn số tiền được nợ ban đầu (thường trong các cuộc đàm phán tái cấu trúc nợ).

    "During the company's restructuring, the bondholders were forced to take a 30% haircut."

    (Trong quá trình tái cấu trúc công ty, các trái chủ đã buộc phải chấp nhận khoản lỗ 30%.)

  • be left holding the bag

    Bị bỏ lại để gánh chịu toàn bộ trách nhiệm hoặc hậu quả tiêu cực (đặc biệt là về tài chính) khi người khác đã rút lui.

    "When the project failed, the junior bondholders were left holding the bag."

    (Khi dự án thất bại, các trái chủ cấp dưới là những người phải gánh chịu hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bondholder

danh từ
Lật mặt

Một cá nhân, công ty, hoặc tổ chức sở hữu trái phiếu.

"The company reassured its bondholders that it would meet all its financial obligations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a bondholder, I would invest in renewable energy projects.
Nếu tôi là một người nắm giữ trái phiếu, tôi sẽ đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.
Phủ định
If the company didn't compensate its bondholders fairly, they wouldn't trust it in the future.
Nếu công ty không bồi thường cho những người nắm giữ trái phiếu một cách công bằng, họ sẽ không tin tưởng công ty trong tương lai.
Nghi vấn
Would bondholders be more confident if the government guaranteed the bonds?
Liệu những người nắm giữ trái phiếu có tự tin hơn nếu chính phủ bảo lãnh các trái phiếu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a bondholder and had been following the company's performance closely.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người nắm giữ trái phiếu và đã theo dõi sát sao hiệu quả hoạt động của công ty.
Phủ định
He told me that he wasn't a bondholder and didn't have any investments in that particular sector.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không phải là người nắm giữ trái phiếu và không có bất kỳ khoản đầu tư nào vào lĩnh vực cụ thể đó.
Nghi vấn
She asked if I was a bondholder and whether I knew about the upcoming shareholder meeting.
Cô ấy hỏi liệu tôi có phải là người nắm giữ trái phiếu hay không và liệu tôi có biết về cuộc họp cổ đông sắp tới hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investor is a bondholder.
Nhà đầu tư là một người nắm giữ trái phiếu.
Phủ định
The company is not a bondholder.
Công ty không phải là một người nắm giữ trái phiếu.
Nghi vấn
Are you a bondholder?
Bạn có phải là một người nắm giữ trái phiếu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bondholder".

Trái Chủ vs. Cổ Đông (Bondholder vs. Stockholder)

Trong văn hóa tài chính phương Tây, đây là hai vai trò hoàn toàn khác biệt. Trái chủ là người cho vay, nhận lãi suất cố định và được ưu tiên trả nợ nếu công ty phá sản. Cổ đông là người chủ sở hữu, hưởng lợi từ lợi nhuận của công ty nhưng cũng chịu rủi ro cao nhất. Hiểu được sự khác biệt này là chìa khóa để hiểu về cấu trúc vốn của một doanh nghiệp.

Quyền Lực trong Tái Cấu Trúc Nợ

Trái chủ không chỉ là nhà đầu tư thụ động. Khi một công ty gặp khó khăn về tài chính, các trái chủ lớn có quyền lực đáng kể. Họ có thể bỏ phiếu về các kế hoạch giải cứu, đàm phán các điều khoản mới, và trong một số trường hợp, có thể nắm quyền kiểm soát công ty để bảo vệ khoản đầu tư của mình.