(Top Banner Ad)
boolean algebra
C1
Noun C1 Toán học, Khoa học máy tính

boolean algebra

UK: /ˈbuːliən ˈældʒɪbrə/ • US: /ˈbuːliən ˈældʒɪbrə/

Nghĩa tiếng Việt

đại số Boolean
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of algebra in which the values of the variables are the truth values true and false, usually denoted 1 and 0 respectively. It is used to analyze and simplify digital circuits.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của đại số trong đó các giá trị của biến là các giá trị chân lý đúng và sai, thường được biểu thị lần lượt là 1 và 0. Nó được sử dụng để phân tích và đơn giản hóa các mạch kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Boolean algebra is fundamental to computer science."

    "Đại số Boolean là nền tảng của khoa học máy tính."

  • "He used boolean algebra to simplify the circuit design."

    "Anh ấy đã sử dụng đại số Boolean để đơn giản hóa thiết kế mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Boolean Thuộc về Boole; liên quan đến logic nhị phân (Đúng/Sai).
Noun Boolean logic Logic Boole (hệ thống logic chỉ sử dụng Đúng và Sai, hoặc 1 và 0).
Noun boolean expression Biểu thức Boole (một câu lệnh được đánh giá là đúng hoặc sai).

Related Words

logic gate (cổng logic)truth table (bảng chân trị)digital circuit (mạch kỹ thuật số)

Subject Area

Toán học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English (Person)
George Boole (1815–1864)
English (Concept)
The Mathematical Analysis of Logic (1847)
English (Term)
Boolean Algebra (c. 1900)

Toán học của Đúng và Sai

Đại số Boole được đặt theo tên nhà toán học người Anh George Boole. Ông là người đầu tiên nhận ra rằng logic (các khái niệm Đúng/Sai – True/False) có thể được biểu diễn và thao tác giống như các con số thông thường. Công trình của ông vào giữa thế kỷ 19 đã cung cấp nền tảng lý thuyết cho tất cả các mạch điện tử và máy tính ngày nay.

Từ Triết học đến Điện toán

Ban đầu, Boole phát triển hệ thống này để nghiên cứu các quy luật tư duy. Mãi đến nhiều thập kỷ sau, khi các kỹ sư điện nhận ra rằng các giá trị 'mở' (1) và 'tắt' (0) của công tắc điện tử hoàn toàn tương ứng với logic Boole, hệ thống này mới trở thành công cụ không thể thiếu trong thiết kế máy tính.

Usage Note

Boolean algebra là một hệ thống toán học trừu tượng được sử dụng để mô tả các phép toán logic. Nó khác với đại số thông thường vì các biến chỉ có thể có hai giá trị: đúng (true) hoặc sai (false). Boolean algebra là nền tảng của các mạch kỹ thuật số và lập trình máy tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boolean algebra (Usage/Application)
  • study study boolean algebra
    (nghiên cứu đại số Boole)
  • apply apply boolean algebra
    (áp dụng đại số Boole (vào mạch điện))
  • simplify simplify the boolean algebra
    (đơn giản hóa biểu thức đại số Boole)
Adjective + boolean algebra (Description)
  • basic basic boolean algebra
    (đại số Boole cơ bản)
  • abstract abstract boolean algebra
    (đại số Boole trừu tượng)
  • switching switching boolean algebra
    (đại số Boole chuyển mạch (dùng trong thiết kế mạch))

Idioms

  • Boolean search operators

    Các toán tử tìm kiếm Boole (AND, OR, NOT)

    "Librarians teach students to use Boolean search operators for effective research."

    (Các thủ thư dạy sinh viên cách sử dụng các toán tử tìm kiếm Boole để nghiên cứu hiệu quả.)

  • Boolean logic gate

    Cổng logic Boole (các mạch điện tử thực hiện phép toán Boole)

    "The chip consists of millions of interconnected Boolean logic gates."

    (Con chip này bao gồm hàng triệu cổng logic Boole được kết nối với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boolean algebra

Noun
Lật mặt

Một nhánh của đại số trong đó các giá trị của biến là các giá trị chân lý đúng và sai, thường được biểu thị lần lượt là 1 và 0. Nó được sử dụng để phân tích và đơn giản hóa các mạch kỹ thuật số.

"Boolean algebra is fundamental to computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood boolean algebra better, I would be able to write more efficient code.
Nếu tôi hiểu đại số Boolean tốt hơn, tôi có thể viết mã hiệu quả hơn.
Phủ định
If she didn't study boolean algebra, she wouldn't pass the computer science exam.
Nếu cô ấy không học đại số Boolean, cô ấy sẽ không vượt qua kỳ thi khoa học máy tính.
Nghi vấn
Would he be able to design a digital circuit if he studied boolean algebra?
Liệu anh ấy có thể thiết kế một mạch kỹ thuật số nếu anh ấy học đại số Boolean không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boolean algebra is fundamental to computer science.
Đại số Boolean là nền tảng của khoa học máy tính.
Phủ định
Boolean algebra isn't always easy to understand at first.
Đại số Boolean không phải lúc nào cũng dễ hiểu ngay từ đầu.
Nghi vấn
Is boolean algebra required for this course?
Đại số Boolean có bắt buộc cho khóa học này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Boolean algebra is essential for digital circuit design.
Đại số Boolean rất cần thiết cho thiết kế mạch kỹ thuật số.
Phủ định
We don't learn boolean algebra in the introductory programming course.
Chúng ta không học đại số Boolean trong khóa học lập trình giới thiệu.
Nghi vấn
Where is boolean algebra typically applied?
Đại số Boolean thường được áp dụng ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boolean algebra".

Ngôn ngữ của Máy tính

Đại số Boole là nền tảng toán học cho tất cả các thiết bị kỹ thuật số. Nó cho phép máy tính xử lý thông tin dưới dạng nhị phân (Binary – chỉ có 0 và 1). Nếu không có hệ thống này, máy tính hiện đại, internet hay điện thoại thông minh sẽ không thể tồn tại.

Sức mạnh trong Tìm kiếm Trực tuyến

Trong đời sống hàng ngày, bạn sử dụng đại số Boole mỗi khi thực hiện tìm kiếm trên Google hoặc cơ sở dữ liệu. Các toán tử Boole (như AND, OR, NOT) xác định cách các từ khóa được kết hợp hoặc loại trừ, giúp bạn tìm thấy thông tin chính xác giữa hàng tỷ trang web.