(Top Banner Ad)
respectively
C1
Adverb C1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

respectively

UK: /rɪˈspek.tɪv.li/ • US: /rɪˈspekt.tɪv.li/

Nghĩa tiếng Việt

lần lượt tương ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the order given; relating separately to each of the things mentioned.

Vietnamese Meaning

Theo thứ tự đã được đề cập; liên quan riêng biệt đến từng sự vật hoặc người đã được nhắc đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John and Mary are 20 and 22 years old, respectively."

    "John và Mary lần lượt 20 và 22 tuổi."

  • "The red, green, and blue teams scored 25, 30, and 35 points, respectively."

    "Đội đỏ, đội xanh lá cây và đội xanh dương lần lượt ghi được 25, 30 và 35 điểm."

  • "France and Germany won the gold and silver medals, respectively."

    "Pháp và Đức lần lượt giành huy chương vàng và huy chương bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng, lòng kính trọng
Verb respect tôn trọng, kính trọng
Adjective respective tương ứng, riêng từng cái
Adjective respectable đáng kính, chỉnh tề
Adverb respectfully một cách tôn trọng, kính cẩn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respicere
Latin
respectivus
Old French
respectif
English
respective
English
respectively

Sự "Nhìn Lại" và "Tương Ứng"

Từ "respectively" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "respicere", mang ý nghĩa "nhìn lại" hoặc "quan tâm, xem xét". Qua tiếng Pháp cổ với từ "respectif", nó du nhập vào tiếng Anh thành "respective", có nghĩa là "tương ứng" hoặc "liên quan đến từng cái một". Khi thêm hậu tố trạng từ "-ly", "respectively" được hình thành để chỉ rõ sự tương ứng theo thứ tự giữa các mục đã được đề cập, giúp người đọc dễ dàng ghép nối thông tin một cách chính xác.

Usage Note

Từ 'respectively' được sử dụng để liên kết hai hoặc nhiều danh sách, trong đó mỗi mục trong danh sách đầu tiên tương ứng với một mục trong danh sách thứ hai (và các danh sách tiếp theo, nếu có). Nó giúp tránh sự lặp lại và làm cho câu văn trở nên ngắn gọn và rõ ràng hơn. Không nên nhầm lẫn 'respectively' với 'respectfully' (một cách trân trọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Cấu trúc so sánh và tương ứng
  • A and B are X and Y A and B are X and Y, respectively.
    (A và B lần lượt là X và Y.)
  • finished first and second They finished first and second respectively.
    (Họ về đích thứ nhất và thứ hai (tương ứng với thứ tự được nhắc đến).)
  • the former and the latter The former and the latter received prizes of $100 and $50 respectively.
    (Người trước và người sau lần lượt nhận các giải thưởng trị giá 100 đô la và 50 đô la.)
  • are priced at The red, blue, and green shirts are priced at $15, $18, and $20 respectively.
    (Những chiếc áo màu đỏ, xanh dương và xanh lá cây có giá lần lượt là 15, 18 và 20 đô la.)
  • refer to The terms 'CEO' and 'CFO' refer to 'Chief Executive Officer' and 'Chief Financial Officer' respectively.
    (Các thuật ngữ 'CEO' và 'CFO' lần lượt chỉ 'Giám đốc điều hành' và 'Giám đốc tài chính'.)

Idioms

  • A and B (did X and Y) respectively.

    Cấu trúc này dùng để chỉ rõ rằng hành động hoặc thuộc tính X thuộc về A, và hành động hoặc thuộc tính Y thuộc về B, theo đúng thứ tự đã nêu. Đây là cách dùng phổ biến nhất của "respectively" để ghép nối các cặp thông tin.

    "John and Mary got A and B grades respectively."

    (John và Mary lần lượt nhận điểm A và B.)

  • X, Y, and Z cost $A, $B, and $C respectively.

    Cấu trúc này được sử dụng để gán các giá trị, thuộc tính hoặc kết quả cho các mục trong một danh sách theo đúng thứ tự tương ứng, đặc biệt hiệu quả với danh sách có nhiều hơn hai mục.

    "The apples, bananas, and oranges cost $1, $2, and $3 respectively."

    (Táo, chuối và cam có giá lần lượt là 1 đô la, 2 đô la và 3 đô la.)

  • in that order, respectively

    Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh hoặc làm rõ thêm rằng các mục được liệt kê tương ứng với các thuộc tính hoặc hành động theo đúng trình tự được đưa ra, củng cố ý nghĩa của "respectively".

    "The teams finished first, second, and third, in that order, respectively."

    (Các đội về đích thứ nhất, thứ hai và thứ ba, theo đúng thứ tự đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectively

Adverb
Lật mặt

Theo thứ tự đã được đề cập; liên quan riêng biệt đến từng sự vật hoặc người đã được nhắc đến.

"John and Mary are 20 and 22 years old, respectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectively".

Sự Rõ Ràng và Chính Xác trong Giao Tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn viết học thuật, kinh doanh và pháp lý, sự rõ ràng và chính xác là cực kỳ quan trọng. Từ "respectively" đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo rằng các thông tin được ghép nối đúng cách, tránh nhầm lẫn và hiểu lầm. Việc sử dụng từ này giúp người đọc dễ dàng theo dõi các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều yếu tố mà không cần phải suy luận, thể hiện sự chuyên nghiệp và cẩn trọng của người viết trong việc truyền đạt thông tin.

Công Cụ Tránh Nhầm Lẫn trong Danh Sách Dài

Trong các tài liệu cần tính minh bạch cao hoặc khi trình bày nhiều cặp thông tin, việc ghép nối các mục trong một danh sách dài có thể gây khó hiểu nếu không có từ chỉ rõ sự tương ứng. "Respectively" là một công cụ ngôn ngữ hiệu quả để giải quyết vấn đề này. Nó cho phép người nói/viết trình bày thông tin một cách cô đọng nhưng vẫn đảm bảo sự chính xác từng cặp, đặc biệt hữu ích khi xử lý các dữ liệu hoặc thông tin phức tạp, nhiều yếu tố.