(Top Banner Ad)
bootloader
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

bootloader

UK: /ˈbuːtˌləʊdə(r)/ • US: /ˈbuːtˌloʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nạp khởi động chương trình khởi động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program that loads the operating system or another system program when a computer is turned on.

Vietnamese Meaning

Một chương trình tải hệ điều hành hoặc một chương trình hệ thống khác khi máy tính được bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bootloader is the first piece of software to run when a computer is powered on."

    "Bootloader là phần mềm đầu tiên chạy khi máy tính được bật nguồn."

  • "A corrupted bootloader can prevent a computer from starting."

    "Một bootloader bị hỏng có thể ngăn máy tính khởi động."

  • "The user can configure the bootloader to choose which operating system to boot."

    "Người dùng có thể cấu hình bootloader để chọn hệ điều hành nào sẽ khởi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boot khởi động (máy tính, thiết bị)
Verb reboot khởi động lại
Adjective bootable có khả năng khởi động (ví dụ: USB bootable)
Noun booting quá trình khởi động
Verb load tải, nạp (chương trình, dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hladan
Old French
bote
Middle English
bootstrap
Modern English (Computing)
bootstrap loader
Modern English (Computing)
bootloader

Tự kéo mình lên bằng quai giày?

Thuật ngữ 'bootloader' bắt nguồn từ cụm từ 'pull oneself up by one's bootstraps' (tự kéo mình lên bằng quai giày), một hành động vốn không thể thực hiện được. Trong tin học, nó mang ý nghĩa ẩn dụ: một chương trình rất nhỏ ('bootstrap') khởi chạy một hệ thống lớn và phức tạp hơn nhiều (hệ điều hành), cũng giống như việc dùng một cái quai nhỏ để xỏ chân vào một chiếc giày lớn.

Usage Note

Bootloader là một thành phần quan trọng của quá trình khởi động máy tính. Nó chịu trách nhiệm khởi tạo phần cứng và tải hệ điều hành vào bộ nhớ để thực thi. Có nhiều loại bootloader khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho một hệ thống hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ, một số bootloader được thiết kế để khởi động nhiều hệ điều hành trên cùng một máy tính (dual-boot hoặc multi-boot). Một số bootloader có thể cung cấp các tính năng bảo mật, chẳng hạn như xác thực mật khẩu trước khi khởi động hệ điều hành.

Prepositions

for in on

‘for’ - chỉ mục đích hoặc đối tượng được phục vụ (bootloader for embedded systems). ‘in’ - chỉ môi trường hoạt động (bootloader in the firmware). ‘on’ - chỉ thiết bị lưu trữ (bootloader on the hard drive).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bootloader
  • locked bootloader
    (bộ nạp khởi động bị khóa)
  • unlocked bootloader
    (bộ nạp khởi động đã được mở khóa)
  • custom bootloader
    (bộ nạp khởi động tùy chỉnh)
  • stock bootloader
    (bộ nạp khởi động gốc (của nhà sản xuất))
Verb + bootloader
  • unlock the bootloader
    (mở khóa bộ nạp khởi động)
  • flash a new bootloader
    (nạp (cài đặt) một bộ nạp khởi động mới)
  • access the bootloader
    (truy cập vào bộ nạp khởi động)
  • corrupt the bootloader
    (làm hỏng bộ nạp khởi động)
Noun + bootloader
  • bootloader mode
    (chế độ bộ nạp khởi động)
  • bootloader screen
    (màn hình bộ nạp khởi động)
  • bootloader menu
    (trình đơn bộ nạp khởi động)

Idioms

  • stuck in a boot loop

    Bị kẹt trong vòng lặp khởi động. Tình trạng thiết bị không thể khởi động vào hệ điều hành mà cứ lặp đi lặp lại quá trình khởi động ban đầu.

    "After I installed the wrong software, my phone got stuck in a boot loop."

    (Sau khi tôi cài đặt phần mềm sai, điện thoại của tôi đã bị kẹt trong vòng lặp khởi động.)

  • bricking a device

    Biến thiết bị thành 'cục gạch'. Làm hỏng phần mềm hệ thống (thường là bootloader) nghiêm trọng đến mức thiết bị không thể sử dụng được nữa.

    "If you're not careful when flashing a custom ROM, you risk bricking your device."

    (Nếu bạn không cẩn thận khi cài một bản ROM tùy chỉnh, bạn có nguy cơ biến thiết bị của mình thành 'cục gạch'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bootloader

danh từ
Lật mặt

Một chương trình tải hệ điều hành hoặc một chương trình hệ thống khác khi máy tính được bật.

"The bootloader is the first piece of software to run when a computer is powered on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bootloader".

Văn hóa "Vọc vạch" và Quyền Sửa chữa

Trong cộng đồng công nghệ, việc mở khóa bootloader là một phần quan trọng của văn hóa 'vọc vạch' (tinkering). Nó gắn liền với phong trào 'Quyền Sửa chữa' (Right to Repair), đòi hỏi các nhà sản xuất cho phép người dùng toàn quyền kiểm soát thiết bị của mình, bao gồm việc sửa chữa và cài đặt phần mềm thay thế để kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Nguồn Mở và Sự Tự do Lựa chọn

Việc có thể mở khóa bootloader là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển của các hệ điều hành nguồn mở như các phiên bản Linux hay các bản ROM Android tùy chỉnh (custom ROM). Điều này thể hiện một triết lý về sự tự do, minh bạch và quyền kiểm soát của người dùng đối với công nghệ họ sở hữu, trái ngược với hệ sinh thái 'đóng' của một số công ty lớn.