(Top Banner Ad)
bordering on
C1
Cụm động từ (phrasal verb) C1 Tổng quát

bordering on

UK: /ˈbɔːdərɪŋ ɒn/ • US: /ˈbɔrdərɪŋ ɑn/

Nghĩa tiếng Việt

gần như suýt soát tiệm cận hầu như gần như là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very close to being something; almost something.

Vietnamese Meaning

Gần như là, suýt soát là, rất gần với một trạng thái hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was bordering on the obsessive."

    "Hành vi của anh ta gần như là ám ảnh."

  • "Her comments were bordering on offensive."

    "Những bình luận của cô ấy gần như là xúc phạm."

  • "The project was bordering on failure."

    "Dự án gần như thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun border biên giới, đường viền, mép
Verb border tiếp giáp với, viền, bao quanh
Noun borderline ranh giới, lằn ranh
Adjective borderline ở ranh giới, không rõ ràng, khó phân loại
Adjective unbordered không có đường viền, không có biên giới

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą ('board, plank')
Old French
bordure ('border, edge')
Middle English
bordure, border
Modern English
bordering on

Từ Tấm Ván Đến Đường Biên Giới

Từ 'border' có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'tấm ván' (*burdą). Người ta dùng ván gỗ để làm cạnh của nhiều thứ, như cạnh của chiếc thuyền hay viền của cái khiên. Qua tiếng Pháp cổ, 'bordure' có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'viền'. Dần dần, nó được dùng để chỉ đường ranh giới giữa hai vùng đất. Cụm từ 'bordering on' lấy ý nghĩa đen 'tiếp giáp với đường biên' và biến nó thành nghĩa bóng, có nghĩa là 'gần như, suýt soát', mô tả một trạng thái hay một phẩm chất đang ở rất gần một trạng thái hay phẩm chất khác, thường là tiêu cực hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó gần đạt đến một mức độ, trạng thái hoặc cảm xúc nhất định, thường là một trạng thái tiêu cực. Nó nhấn mạnh sự tiệm cận, sự suýt soát. Khác với các từ đơn giản như 'almost' hoặc 'nearly' vốn chỉ mức độ gần đúng, 'bordering on' hàm ý một sự chuyển tiếp, sự vượt qua một ranh giới (dù là ranh giới trừu tượng). Ví dụ: 'bordering on genius' không chỉ đơn giản là 'gần như thiên tài' mà còn ám chỉ một sự xuất sắc vượt trội, tiềm năng thiên tài đang hé lộ.

Prepositions

on

Giới từ 'on' gắn liền với 'bordering' để tạo thành cụm động từ hoàn chỉnh. Nó không thể thay thế bằng giới từ khác trong trường hợp này.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành vi / Cảm xúc + bordering on
  • arrogance His confidence is bordering on arrogance.
    (Sự tự tin của anh ấy gần như là kiêu ngạo.)
  • obsession Her interest in the topic is bordering on obsession.
    (Sự quan tâm của cô ấy về chủ đề này đã gần đến mức ám ảnh.)
  • rudeness His honesty was bordering on rudeness.
    (Sự thẳng thắn của anh ta gần như là thô lỗ.)
  • insanity The jealousy he felt was bordering on insanity.
    (Sự ghen tuông mà anh ta cảm thấy gần như là điên loạn.)
Trạng thái / Tình huống + bordering on
  • the ridiculous The demands from the client are bordering on the ridiculous.
    (Những yêu cầu từ phía khách hàng gần như là lố bịch.)
  • genius The solution she proposed is bordering on genius.
    (Giải pháp mà cô ấy đề xuất gần như là thiên tài.)
  • chaos The city center was bordering on chaos during the festival.
    (Trung tâm thành phố gần như hỗn loạn trong suốt lễ hội.)
  • the impossible Finishing this project in one week is bordering on the impossible.
    (Hoàn thành dự án này trong một tuần là điều gần như không thể.)

Idioms

  • bordering on the absurd/ridiculous

    gần như là vô lý, lố bịch

    "His excuse for being late was bordering on the absurd."

    (Lời bào chữa cho việc đi trễ của anh ta thật gần như là vô lý.)

  • bordering on treason

    gần như là phản quốc (mang sắc thái rất nghiêm trọng)

    "Leaking classified military information is an act bordering on treason."

    (Làm rò rỉ thông tin quân sự mật là một hành động gần như là phản quốc.)

  • bordering on genius

    gần như là thiên tài (vừa khen ngợi vừa thể hiện sự ngạc nhiên)

    "The way he solved the complex puzzle was bordering on genius."

    (Cách anh ấy giải câu đố phức tạp đó gần như là thiên tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bordering on

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Gần như là, suýt soát là, rất gần với một trạng thái hoặc tình huống nào đó.

"His behavior was bordering on the obsessive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be bordering on obsessive about cleanliness before he had kids.
Anh ấy đã từng gần như bị ám ảnh về sự sạch sẽ trước khi có con.
Phủ định
She didn't use to be bordering on rude, but something changed after the promotion.
Cô ấy đã từng không gần như thô lỗ, nhưng điều gì đó đã thay đổi sau khi được thăng chức.
Nghi vấn
Did he use to be bordering on arrogant, or am I misremembering?
Anh ấy đã từng gần như kiêu ngạo, hay là tôi nhớ nhầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bordering on".

Nghệ Thuật Giảm Nhẹ Lời Nói (Understatement)

Trong văn hóa Anh và một số nước phương Tây khác, việc chỉ trích trực diện đôi khi bị coi là mất lịch sự. Sử dụng các cụm từ như 'bordering on' là một cách để đưa ra một nhận xét tiêu cực một cách tinh tế hơn. Thay vì nói 'Your idea is stupid' (Ý tưởng của bạn thật ngớ ngẩn), người ta có thể nói 'Your idea is bordering on the ridiculous' (Ý tưởng của bạn gần như là lố bịch). Cách nói này vừa truyền tải được thông điệp, vừa giảm bớt sự gay gắt.

Vùng Xám và Ranh Giới Khái Niệm

Cụm từ 'bordering on' phản ánh sự quan tâm đến việc phân loại và xác định ranh giới trong văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực pháp lý, tâm lý học, và nghệ thuật để thảo luận về những thứ khó định nghĩa vì chúng nằm ngay trên lằn ranh của một khái niệm. Ví dụ, trong tâm lý học có thuật ngữ 'borderline personality disorder' (rối loạn nhân cách ranh giới), hay trong nghệ thuật, người ta có thể tranh luận về một tác phẩm 'bordering on pornography' (gần như là văn hóa phẩm khiêu dâm).