(Top Banner Ad)
verging on
C1
Verb phrase C1 Tổng quát

verging on

UK: /ˈvɜːdʒɪŋ ɒn/ • US: /ˈvɜːrdʒɪŋ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

gần như suýt hầu như có vẻ như sắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be close to or bordering on a particular state or quality.

Vietnamese Meaning

Gần với, suýt soát, hoặc có ranh giới với một trạng thái hoặc phẩm chất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His behavior was verging on the ridiculous."

    "Hành vi của anh ta gần như lố bịch."

  • "The project was verging on disaster."

    "Dự án gần như là thảm họa."

  • "Her enthusiasm was verging on obsession."

    "Sự nhiệt tình của cô ấy gần như là ám ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb verge tiến gần đến, sắp sửa
Noun verge bờ, mép (của cái gì đó)
Adjective vergent có xu hướng, đang hướng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vergere (to bend, incline)
Middle English
vergen (to tend towards)

Nguồn Gốc Của 'Verging On'

Cụm từ 'verging on' xuất phát từ động từ Latinh 'vergere', có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'nghiêng về'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'có xu hướng' hoặc 'gần như'. Hãy tưởng tượng một cái cây non uốn mình theo hướng ánh sáng; đó chính là hình ảnh mà 'verging on' muốn truyền tải - một sự chuyển đổi dần dần, một bước gần tới trạng thái nào đó.

Usage Note

Cụm từ "verging on" thường được dùng để diễn tả một cái gì đó gần đạt đến một trạng thái, thường là tiêu cực hoặc cực đoan. Nó thể hiện sự không chắc chắn hoàn toàn nhưng có xu hướng mạnh về một hướng nào đó. Ví dụ, "verging on hysteria" có nghĩa là gần như phát cuồng, nhưng chưa hoàn toàn. Cần phân biệt với các từ như "approaching" (đang tiến gần), "bordering on" (có ranh giới với), "nearing" (sắp đến) bởi "verging on" mang sắc thái mạnh mẽ và thường tiêu cực hơn.

Prepositions

on

Giới từ "on" là một phần không thể thiếu của cụm từ "verging on". Nó chỉ rõ trạng thái hoặc phẩm chất mà cái gì đó đang gần đạt đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verging on
  • dangerous dangerous verging on reckless
    (nguy hiểm đến mức liều lĩnh)
  • illegal illegal verging on criminal
    (bất hợp pháp đến mức phạm tội)
  • absurd absurd verging on ridiculous
    (vô lý đến mức lố bịch)
Noun + verging on
  • genius genius verging on madness
    (thiên tài đến mức điên rồ)
  • poverty poverty verging on starvation
    (nghèo đói đến mức chết đói)

Idioms

  • verging on the impossible

    gần như không thể

    "His task was verging on the impossible."

    (Nhiệm vụ của anh ấy gần như là không thể.)

  • verging on tears

    sắp khóc

    "She was verging on tears when she heard the news."

    (Cô ấy sắp khóc khi nghe tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verging on

Verb phrase
Lật mặt

Gần với, suýt soát, hoặc có ranh giới với một trạng thái hoặc phẩm chất cụ thể.

"His behavior was verging on the ridiculous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behaviour might verge on insubordination if he continues to ignore the rules.
Hành vi của anh ta có thể gần như không tuân phục nếu anh ta tiếp tục phớt lờ các quy tắc.
Phủ định
Her comments shouldn't verge on being disrespectful, even if she disagrees.
Những bình luận của cô ấy không nên gần như thiếu tôn trọng, ngay cả khi cô ấy không đồng ý.
Nghi vấn
Could their excitement verge on mania after winning the lottery?
Liệu sự phấn khích của họ có thể gần như hưng cảm sau khi trúng xổ số không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His enthusiasm was verging on obsession.
Sự nhiệt tình của anh ấy gần như trở thành nỗi ám ảnh.
Phủ định
Seldom did her behavior verge on the inappropriate.
Hiếm khi hành vi của cô ấy gần với sự không phù hợp.
Nghi vấn
Did his comments ever verge on offensive during the meeting?
Những bình luận của anh ấy có bao giờ gần đến mức xúc phạm trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verging on".

Sự Giảm Nhẹ và Ẩn Ý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng cụm từ 'verging on' thể hiện sự giảm nhẹ hoặc ẩn ý. Thay vì nói trực tiếp một điều gì đó là cực đoan hoặc tiêu cực, người ta có thể nói rằng nó 'verging on' điều đó. Điều này có thể được coi là lịch sự hơn hoặc ít gây sốc hơn.