(Top Banner Ad)
brachial artery
C1
noun C1 Y học

brachial artery

UK: /ˈbreɪ.ki.əl ˈɑː.tər.i/ • US: /ˈbreɪ.ki.əl ˈɑːr.t̬ər.i/

Nghĩa tiếng Việt

động mạch cánh tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The major blood vessel of the (upper) arm, continuing from the axillary artery, dividing at the elbow into the radial and ulnar arteries.

Vietnamese Meaning

Động mạch cánh tay, mạch máu chính của cánh tay (phía trên), tiếp nối từ động mạch nách, chia ở khuỷu tay thành động mạch quay và động mạch trụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked the patient's blood pressure by placing the stethoscope over the brachial artery."

    "Bác sĩ kiểm tra huyết áp của bệnh nhân bằng cách đặt ống nghe lên động mạch cánh tay."

  • "A blockage in the brachial artery can lead to ischemia in the forearm."

    "Tắc nghẽn động mạch cánh tay có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ ở cẳng tay."

  • "The brachial artery is located deep within the biceps muscle."

    "Động mạch cánh tay nằm sâu bên trong cơ nhị đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brachial Thuộc về cánh tay
Adjective arterial Thuộc về động mạch
Noun (Medical) brachium Cánh tay trên (thuật ngữ giải phẫu)
Noun artery Động mạch

Related Words

axillary artery (động mạch nách)radial artery (động mạch quay)ulnar artery (động mạch trụ)artery (động mạch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
brakhíōn (βραχίων) (arm)
Latin
brachium / brachialis (of the arm)
English
brachial
Greek
artēria (ἀρτηρία) (windpipe, vessel)
English
artery

Nguồn gốc tên gọi giải phẫu

Từ 'brachial' có nguồn gốc từ từ Hy Lạp cổ 'brakhíōn', có nghĩa là 'cánh tay' (arm). Vì thế, động mạch cánh tay (brachial artery) là tên gọi mô tả chính xác vị trí của nó: động mạch lớn chạy dọc theo cánh tay trên. 'Artery' cũng đến từ tiếng Hy Lạp 'artēria', ban đầu dùng để chỉ ống dẫn khí (như khí quản), nhưng sau này được dùng để chỉ các mạch máu đưa máu đi từ tim.

Usage Note

Động mạch cánh tay là một phần quan trọng của hệ tuần hoàn, cung cấp máu cho cánh tay và cẳng tay. Nó thường được sử dụng để đo huyết áp bằng ống nghe và vòng bít huyết áp. Vị trí của động mạch cánh tay dễ bị tổn thương, do đó cần cẩn thận khi thực hiện các thủ thuật y tế liên quan đến cánh tay.

Prepositions

of in

*of*: Used to indicate possession or association. E.g., "The course of the brachial artery."
*in*: Used to indicate location. E.g., "The blood flow in the brachial artery."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brachial Artery
  • patent patent brachial artery
    (động mạch cánh tay thông suốt (không bị tắc))
  • occluded occluded brachial artery
    (động mạch cánh tay bị tắc nghẽn)
  • superficial superficial brachial artery
    (động mạch cánh tay nông (gần bề mặt))
Verb + Brachial Artery
  • palpate palpate the brachial artery
    (sờ (bắt) động mạch cánh tay (để kiểm tra mạch))
  • cannulate cannulate the brachial artery
    (đặt ống thông vào động mạch cánh tay)
  • injure injure the brachial artery
    (làm tổn thương động mạch cánh tay)

Idioms

  • Brachial artery pulse check

    Kiểm tra mạch động mạch cánh tay

    "Always perform a brachial artery pulse check on infants during CPR."

    (Luôn luôn kiểm tra mạch động mạch cánh tay ở trẻ sơ sinh trong quá trình hô hấp nhân tạo (CPR).)

  • Distal to the brachial artery bifurcation

    Ở đoạn xa so với chỗ phân nhánh của động mạch cánh tay

    "The surgical repair was required distal to the brachial artery bifurcation."

    (Phẫu thuật sửa chữa được yêu cầu thực hiện ở đoạn xa so với chỗ phân nhánh của động mạch cánh tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brachial artery

noun
Lật mặt

Động mạch cánh tay, mạch máu chính của cánh tay (phía trên), tiếp nối từ động mạch nách, chia ở khuỷu tay thành động mạch quay và động mạch trụ.

"The doctor checked the patient's blood pressure by placing the stethoscope over the brachial artery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brachial artery".

Điểm đo huyết áp tiêu chuẩn

Động mạch cánh tay là nơi tiêu chuẩn và phổ biến nhất để đo huyết áp không xâm lấn bằng băng quấn (cuff). Y tá hoặc bác sĩ thường đặt ống nghe (stethoscope) tại vị trí này để nghe âm thanh Korotkoff, từ đó xác định huyết áp tâm thu và tâm trương.

Tầm quan trọng trong cấp cứu nhi khoa

Trong các quy trình cấp cứu cơ bản (BLS) cho trẻ sơ sinh, động mạch cánh tay là vị trí bắt mạch ưu tiên hàng đầu, bởi vì nó thường dễ tìm và cảm nhận hơn so với các động mạch khác ở độ tuổi này.