brachial artery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The major blood vessel of the (upper) arm, continuing from the axillary artery, dividing at the elbow into the radial and ulnar arteries.
Vietnamese Meaning
Động mạch cánh tay, mạch máu chính của cánh tay (phía trên), tiếp nối từ động mạch nách, chia ở khuỷu tay thành động mạch quay và động mạch trụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor checked the patient's blood pressure by placing the stethoscope over the brachial artery."
"Bác sĩ kiểm tra huyết áp của bệnh nhân bằng cách đặt ống nghe lên động mạch cánh tay."
-
"A blockage in the brachial artery can lead to ischemia in the forearm."
"Tắc nghẽn động mạch cánh tay có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ ở cẳng tay."
-
"The brachial artery is located deep within the biceps muscle."
"Động mạch cánh tay nằm sâu bên trong cơ nhị đầu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động mạch cánh tay là một phần quan trọng của hệ tuần hoàn, cung cấp máu cho cánh tay và cẳng tay. Nó thường được sử dụng để đo huyết áp bằng ống nghe và vòng bít huyết áp. Vị trí của động mạch cánh tay dễ bị tổn thương, do đó cần cẩn thận khi thực hiện các thủ thuật y tế liên quan đến cánh tay.
Prepositions
*of*: Used to indicate possession or association. E.g., "The course of the brachial artery."
*in*: Used to indicate location. E.g., "The blood flow in the brachial artery."
Collocations (Từ đi kèm)
-
patent patent brachial artery (động mạch cánh tay thông suốt (không bị tắc))
-
occluded occluded brachial artery (động mạch cánh tay bị tắc nghẽn)
-
superficial superficial brachial artery (động mạch cánh tay nông (gần bề mặt))
-
palpate palpate the brachial artery (sờ (bắt) động mạch cánh tay (để kiểm tra mạch))
-
cannulate cannulate the brachial artery (đặt ống thông vào động mạch cánh tay)
-
injure injure the brachial artery (làm tổn thương động mạch cánh tay)
Idioms
-
Brachial artery pulse check
Kiểm tra mạch động mạch cánh tay
"Always perform a brachial artery pulse check on infants during CPR."
(Luôn luôn kiểm tra mạch động mạch cánh tay ở trẻ sơ sinh trong quá trình hô hấp nhân tạo (CPR).)
-
Distal to the brachial artery bifurcation
Ở đoạn xa so với chỗ phân nhánh của động mạch cánh tay
"The surgical repair was required distal to the brachial artery bifurcation."
(Phẫu thuật sửa chữa được yêu cầu thực hiện ở đoạn xa so với chỗ phân nhánh của động mạch cánh tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brachial artery
nounĐộng mạch cánh tay, mạch máu chính của cánh tay (phía trên), tiếp nối từ động mạch nách, chia ở khuỷu tay thành động mạch quay và động mạch trụ.
"The doctor checked the patient's blood pressure by placing the stethoscope over the brachial artery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brachial artery".
