brachial plexus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network of nerves in the shoulder that carries movement and sensory signals from the spinal cord to the arm and hand.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới các dây thần kinh ở vai có chức năng truyền tín hiệu vận động và cảm giác từ tủy sống đến cánh tay và bàn tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Damage to the brachial plexus can result in weakness or paralysis of the arm."
"Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể dẫn đến yếu hoặc liệt cánh tay."
-
"Brachial plexus injuries are common in motorcycle accidents."
"Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay thường gặp trong các tai nạn xe máy."
-
"The doctor examined the patient's brachial plexus for signs of nerve damage."
"Bác sĩ kiểm tra đám rối thần kinh cánh tay của bệnh nhân để tìm dấu hiệu tổn thương thần kinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | brachial | thuộc về cánh tay |
| Noun | plexus | đám rối (chỉ mạng lưới dây thần kinh hoặc mạch máu) |
| Noun | brachialgia | chứng đau cánh tay (do nguyên nhân thần kinh) |
| Noun | plexopathy | bệnh lý đám rối thần kinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đám rối thần kinh cánh tay được hình thành từ các rễ thần kinh xuất phát từ các đốt sống cổ C5, C6, C7, C8 và đốt sống ngực T1. Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể gây ra yếu hoặc liệt các cơ ở cánh tay và bàn tay, cũng như mất cảm giác.
Prepositions
"of" được dùng để chỉ thành phần của đám rối (ví dụ: branches of the brachial plexus). "to" được dùng để chỉ nơi mà đám rối thần kinh cánh tay chi phối (ví dụ: brachial plexus to the arm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
injure the brachial plexus (làm tổn thương đám rối thần kinh cánh tay)
-
damage the brachial plexus (gây hại cho đám rối thần kinh cánh tay)
-
compress the brachial plexus (chèn ép đám rối thần kinh cánh tay)
-
stretch the brachial plexus (làm kéo giãn đám rối thần kinh cánh tay)
-
injury brachial plexus injury (tổn thương đám rối thần kinh cánh tay)
-
block brachial plexus block (phong bế đám rối thần kinh cánh tay (một kỹ thuật gây tê vùng))
-
palsy brachial plexus palsy (liệt đám rối thần kinh cánh tay)
-
avulsion brachial plexus avulsion (tổn thương nhổ rễ thần kinh (đám rối cánh tay))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brachial plexus
danh từMột mạng lưới các dây thần kinh ở vai có chức năng truyền tín hiệu vận động và cảm giác từ tủy sống đến cánh tay và bàn tay.
"Damage to the brachial plexus can result in weakness or paralysis of the arm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brachial plexus".
