(Top Banner Ad)
brachial plexus
C1
danh từ C1 Y học

brachial plexus

UK: /ˈbreɪ.ki.əl ˈplek.səs/ • US: /ˈbreɪ.ki.əl ˈplek.səs/

Nghĩa tiếng Việt

đám rối thần kinh cánh tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network of nerves in the shoulder that carries movement and sensory signals from the spinal cord to the arm and hand.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới các dây thần kinh ở vai có chức năng truyền tín hiệu vận động và cảm giác từ tủy sống đến cánh tay và bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the brachial plexus can result in weakness or paralysis of the arm."

    "Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể dẫn đến yếu hoặc liệt cánh tay."

  • "Brachial plexus injuries are common in motorcycle accidents."

    "Chấn thương đám rối thần kinh cánh tay thường gặp trong các tai nạn xe máy."

  • "The doctor examined the patient's brachial plexus for signs of nerve damage."

    "Bác sĩ kiểm tra đám rối thần kinh cánh tay của bệnh nhân để tìm dấu hiệu tổn thương thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brachial thuộc về cánh tay
Noun plexus đám rối (chỉ mạng lưới dây thần kinh hoặc mạch máu)
Noun brachialgia chứng đau cánh tay (do nguyên nhân thần kinh)
Noun plexopathy bệnh lý đám rối thần kinh

Synonyms

nerve network (mạng lưới thần kinh)

Related Words

spinal cord (tủy sống)nerve root (rễ thần kinh)axillary nerve (dây thần kinh nách)radial nerve (dây thần kinh quay)ulnar nerve (dây thần kinh trụ)median nerve (dây thần kinh giữa)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βραχίων (brakhíōn)
Latin
brachium ('arm')
Latin
plectere ('to braid, twine')
Latin
plexus ('a braid, network')

Cánh Tay và Mạng Lưới

Từ 'brachial plexus' được ghép từ hai gốc Latin. 'Brachial' xuất phát từ 'brachium', nghĩa là 'cánh tay'. 'Plexus' có nghĩa là 'mạng lưới' hoặc 'búi', đến từ động từ 'plectere' nghĩa là 'bện, đan'. Vì vậy, 'brachial plexus' mô tả chính xác cấu trúc của nó: một mạng lưới các dây thần kinh phức tạp chi phối cho cánh tay.

Usage Note

Đám rối thần kinh cánh tay được hình thành từ các rễ thần kinh xuất phát từ các đốt sống cổ C5, C6, C7, C8 và đốt sống ngực T1. Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể gây ra yếu hoặc liệt các cơ ở cánh tay và bàn tay, cũng như mất cảm giác.

Prepositions

of to

"of" được dùng để chỉ thành phần của đám rối (ví dụ: branches of the brachial plexus). "to" được dùng để chỉ nơi mà đám rối thần kinh cánh tay chi phối (ví dụ: brachial plexus to the arm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brachial plexus
  • injure the brachial plexus
    (làm tổn thương đám rối thần kinh cánh tay)
  • damage the brachial plexus
    (gây hại cho đám rối thần kinh cánh tay)
  • compress the brachial plexus
    (chèn ép đám rối thần kinh cánh tay)
  • stretch the brachial plexus
    (làm kéo giãn đám rối thần kinh cánh tay)
brachial plexus + Noun
  • injury brachial plexus injury
    (tổn thương đám rối thần kinh cánh tay)
  • block brachial plexus block
    (phong bế đám rối thần kinh cánh tay (một kỹ thuật gây tê vùng))
  • palsy brachial plexus palsy
    (liệt đám rối thần kinh cánh tay)
  • avulsion brachial plexus avulsion
    (tổn thương nhổ rễ thần kinh (đám rối cánh tay))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brachial plexus

danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới các dây thần kinh ở vai có chức năng truyền tín hiệu vận động và cảm giác từ tủy sống đến cánh tay và bàn tay.

"Damage to the brachial plexus can result in weakness or paralysis of the arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brachial plexus".

Chấn thương trong tai nạn xe máy

Ở nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, tổn thương đám rối thần kinh cánh tay là một chấn thương rất phổ biến trong các vụ tai nạn xe máy. Va đập mạnh có thể khiến đầu và vai bị kéo về hai hướng ngược nhau, gây kéo căng hoặc làm đứt các dây thần kinh này, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như liệt cánh tay.

Tổn thương khi sinh

Đám rối thần kinh cánh tay có thể bị tổn thương trong quá trình sinh nở khó, đặc biệt khi vai của em bé bị kẹt (kẹt vai). Tình trạng này, được gọi là liệt Erb (Erb's palsy), có thể gây yếu hoặc liệt cơ ở cánh tay của trẻ sơ sinh, đòi hỏi vật lý trị liệu để phục hồi.