(Top Banner Ad)
axillary nerve
C1
noun C1 Y học

axillary nerve

UK: /ækˈsɪləri nɜːv/ • US: /ˈæksɪˌleri nɜrv/

Nghĩa tiếng Việt

dây thần kinh nách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nerve that originates in the brachial plexus at the level of the axilla (armpit) and innervates the deltoid and teres minor muscles as well as the skin of the shoulder.

Vietnamese Meaning

Một dây thần kinh bắt nguồn từ đám rối thần kinh cánh tay ở nách và chi phối cơ delta và cơ tròn bé cũng như da vùng vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the axillary nerve can result in weakness of the deltoid muscle."

    "Tổn thương dây thần kinh nách có thể dẫn đến yếu cơ delta."

  • "The axillary nerve is responsible for the motor function of the deltoid muscle."

    "Dây thần kinh nách chịu trách nhiệm cho chức năng vận động của cơ delta."

  • "The doctor checked the patient's axillary nerve function after the shoulder dislocation."

    "Bác sĩ kiểm tra chức năng dây thần kinh nách của bệnh nhân sau khi trật khớp vai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axilla vùng nách, hõm nách
Adjective axillary thuộc về nách, ở nách
Adjective subaxillary nằm dưới nách (thuật ngữ chuyên ngành)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
axilla ('armpit')
Late Latin
axillaris ('relating to the armpit')
Proto-Indo-European
*(s)neu- ('tendon, sinew')
Latin
nervus ('sinew, nerve')
Old French
nerf
English
axillary nerve

Từ 'Nách' và 'Sợi dây đàn'

Từ 'axillary' bắt nguồn trực tiếp từ 'axilla', trong tiếng Latin có nghĩa đơn giản là 'nách'. Phần thứ hai, 'nerve', có một lịch sử thú vị hơn. Nó xuất phát từ 'nervus' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'gân' hoặc 'dây cung'. Người xưa hình dung các dây thần kinh giống như những sợi dây đàn căng trong cơ thể, truyền đi các tín hiệu và sức mạnh.

Usage Note

Dây thần kinh nách rất quan trọng cho việc vận động cánh tay và cảm giác ở vai. Tổn thương dây thần kinh này có thể dẫn đến yếu hoặc liệt cơ delta, gây khó khăn cho việc nâng cánh tay ra xa khỏi cơ thể. Nó thường bị tổn thương do trật khớp vai hoặc gãy xương cánh tay.

Prepositions

of to

* *of*: dùng để chỉ nguồn gốc (nerve of the brachial plexus). * *to*: dùng để chỉ sự chi phối (nerve to the deltoid muscle).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + axillary nerve
  • damage the axillary nerve
    (làm tổn thương dây thần kinh nách)
  • injure the axillary nerve
    (gây chấn thương dây thần kinh nách)
  • compress the axillary nerve
    (chèn ép dây thần kinh nách)
  • decompress the axillary nerve
    (giải nén/giải phóng dây thần kinh nách)
Adjective + axillary nerve
  • damaged axillary nerve
    (dây thần kinh nách bị tổn thương)
  • injured axillary nerve
    (dây thần kinh nách bị chấn thương)
  • compressed axillary nerve
    (dây thần kinh nách bị chèn ép)
Noun + axillary nerve
  • axillary nerve injury
    (chấn thương dây thần kinh nách)
  • axillary nerve palsy
    (liệt dây thần kinh nách)
  • axillary nerve block
    (phong bế/gây tê dây thần kinh nách)
  • axillary nerve dysfunction
    (rối loạn chức năng dây thần kinh nách)

Idioms

  • (No common idioms)

    'Axillary nerve' là một thuật ngữ y khoa rất chuyên biệt, vì vậy nó không được sử dụng trong các thành ngữ hay cách nói thông thường hàng ngày.

    "You will hear 'axillary nerve' in a doctor's office, but not in everyday conversation or idioms."

    (Bạn sẽ nghe thấy 'axillary nerve' trong phòng khám của bác sĩ, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hay trong thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axillary nerve

noun
Lật mặt

Một dây thần kinh bắt nguồn từ đám rối thần kinh cánh tay ở nách và chi phối cơ delta và cơ tròn bé cũng như da vùng vai.

"Damage to the axillary nerve can result in weakness of the deltoid muscle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axillary nerve".

Chấn thương trong thể thao

Tổn thương dây thần kinh nách là một rủi ro nghề nghiệp được biết đến rộng rãi trong các môn thể thao va chạm mạnh như bóng bầu dục Mỹ (American football) và các môn thể thao ném như bóng chày. Kiến thức về chấn thương này là một phần quan trọng của y học thể thao phương Tây.

Điểm mấu chốt trong phẫu thuật vai

Trong y học hiện đại, việc bảo vệ dây thần kinh nách là ưu tiên hàng đầu trong các ca phẫu thuật vai, chẳng hạn như thay khớp vai hoặc sửa chữa chóp xoay. Các bác sĩ phẫu thuật phải xác định vị trí và tránh làm tổn thương nó một cách cẩn thận, cho thấy sự phức tạp và chính xác của phẫu thuật chỉnh hình.