(Top Banner Ad)
bradykinin
C1
danh từ C1 Y học

bradykinin

UK: /ˌbrædɪˈkaɪnɪn/ • US: /ˌbrædɪˈkaɪnɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bradykinin chất bradykinin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peptide that causes blood vessels to dilate, lowers blood pressure, and causes smooth muscle contraction.

Vietnamese Meaning

Một peptide gây giãn mạch máu, hạ huyết áp và gây co cơ trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bradykinin is a potent vasodilator that plays a role in inflammation."

    "Bradykinin là một chất giãn mạch mạnh, đóng vai trò trong quá trình viêm."

  • "Increased bradykinin levels can contribute to the symptoms of ACE inhibitor-induced cough."

    "Nồng độ bradykinin tăng cao có thể góp phần gây ra các triệu chứng ho do thuốc ức chế ACE."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinin Nhóm peptit hoạt động sinh học, bao gồm cả bradykinin.
Noun bradykininogen Tiền chất protein trong huyết tương, được chuyển hóa thành bradykinin khi cần thiết.
Noun bradykininase Enzyme (chất xúc tác sinh học) phân hủy và vô hiệu hóa bradykinin.
Adjective bradykinergic Liên quan đến hoặc hoạt động dựa trên bradykinin (ví dụ: thụ thể bradykinergic).

Related Words

kallidin (một kinin khác có liên quan)kallikrein (enzyme giải phóng bradykinin)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bradys
Greek
kinein
English/Scientific Latin
bradykinin

Chất Kích Hoạt Chậm

Bradykinin là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được đặt tên vào năm 1949. Nó kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'bradys' (chậm) và 'kinein' (di chuyển hoặc kích hoạt). Các nhà khoa học đã chọn cái tên này vì họ nhận thấy chất này gây ra sự co thắt cơ trơn trong ruột chuột lang chậm hơn nhiều so với các chất hoạt tính sinh học khác như histamine. Do đó, cái tên 'chất kích hoạt chậm' đã ra đời.

Phát Hiện Từ Nọc Rắn

Bradykinin lần đầu tiên được các nhà nghiên cứu Brazil (đứng đầu là M. Rocha e Silva) phát hiện khi họ đang nghiên cứu tác dụng của nọc rắn hổ mang. Họ nhận thấy rằng nọc rắn có chứa một chất gây ra sự giải phóng mạnh mẽ của một hợp chất gây giãn mạch mới mà sau này được xác định là bradykinin.

Usage Note

Bradykinin là một peptide có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý và bệnh lý, bao gồm viêm, đau và điều hòa huyết áp. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các thụ thể bradykinin trên bề mặt tế bào. Sự sản xuất bradykinin thường được kiểm soát chặt chẽ, nhưng trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: phù mạch di truyền), có thể xảy ra sự sản xuất quá mức, dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng.

Prepositions

in of to

in (trong): 'Bradykinin plays a role in inflammation.' (Bradykinin đóng vai trò trong viêm.); of (của): 'The effects of bradykinin.' (Các tác động của bradykinin.); to (đến): 'Bradykinin binds to bradykinin receptors.' (Bradykinin liên kết với thụ thể bradykinin.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bradykinin (Actions/Effects)
  • release release bradykinin
    (giải phóng/phóng thích bradykinin)
  • inhibit inhibit bradykinin action
    (ức chế hoạt động của bradykinin)
  • generate generate bradykinin
    (sản xuất/tạo ra bradykinin)
Adjective + bradykinin (Description/Type)
  • endogenous endogenous bradykinin
    (bradykinin nội sinh (có sẵn trong cơ thể))
  • synthetic synthetic bradykinin
    (bradykinin tổng hợp (trong phòng thí nghiệm))
Noun + bradykinin (Associated structures/Roles)
  • receptors bradykinin receptors
    (các thụ thể (B1, B2) của bradykinin)
  • system the bradykinin system
    (hệ thống bradykinin (hệ thống sinh học điều chỉnh nó))

Idioms

  • The bradykinin cascade

    Chuỗi phản ứng hóa học dẫn đến việc sản xuất và kích hoạt bradykinin.

    "Activation of the kallikrein-kinin system initiates the bradykinin cascade."

    (Sự kích hoạt hệ thống kallikrein-kinin sẽ khởi động chuỗi phản ứng bradykinin.)

  • Bradykinin-mediated vasodilation

    Sự giãn mạch máu xảy ra thông qua trung gian hoặc hoạt động của bradykinin.

    "The reduction in blood pressure is often due to bradykinin-mediated vasodilation."

    (Việc giảm huyết áp thường là do sự giãn mạch qua trung gian bradykinin.)

  • Targeting the bradykinin pathway

    Hướng tới hoặc nhắm mục tiêu vào đường dẫn truyền sinh học liên quan đến bradykinin để điều trị bệnh.

    "New anti-inflammatory drugs are focusing on targeting the bradykinin pathway."

    (Các loại thuốc chống viêm mới đang tập trung nhắm mục tiêu vào đường dẫn truyền bradykinin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bradykinin

danh từ
Lật mặt

Một peptide gây giãn mạch máu, hạ huyết áp và gây co cơ trơn.

"Bradykinin is a potent vasodilator that plays a role in inflammation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bradykinin".

Tác dụng phụ của Thuốc Huyết áp (ACE Inhibitors)

Bradykinin là nguyên nhân chính gây ra tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc ức chế men chuyển ACE (các loại thuốc điều trị cao huyết áp rất phổ biến như Lisinopril). Thuốc này ngăn chặn enzyme phân hủy bradykinin, khiến bradykinin tích tụ. Sự tích tụ này gây ra triệu chứng ho khan, dai dẳng ở khoảng 5-20% bệnh nhân sử dụng thuốc.

Vai trò trong Cơn Đau và Viêm

Trong lĩnh vực y học, bradykinin được coi là một chất trung gian gây viêm và cảm giác đau mạnh mẽ. Khi cơ thể bị tổn thương, bradykinin được giải phóng, nó gắn vào các thụ thể thần kinh, gửi tín hiệu đau lên não. Việc điều chỉnh hoạt động của bradykinin là một mục tiêu quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc giảm đau và chống viêm mới.