(Top Banner Ad)
peptide
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử, Y học

peptide

UK: /ˈpeptaɪd/ • US: /ˈpeptaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

peptide peptit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compound of two or more amino acids linked in a chain, the carboxyl group of each acid being joined to the amino group of the next by a bond of the type -CO.NH-.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất gồm hai hoặc nhiều axit amin liên kết với nhau trong một chuỗi, nhóm carboxyl của mỗi axit được nối với nhóm amino của axit tiếp theo bằng một liên kết kiểu -CO.NH-.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This study investigates the effect of a synthetic peptide on cell growth."

    "Nghiên cứu này điều tra ảnh hưởng của một peptide tổng hợp lên sự phát triển tế bào."

  • "Certain peptides have shown promise as potential drug candidates."

    "Một số peptide nhất định đã cho thấy tiềm năng như là các ứng viên thuốc tiềm năng."

  • "The enzyme cleaves the protein into smaller peptides."

    "Enzyme phân cắt protein thành các peptide nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peptide một chuỗi ngắn các axit amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide
Adjective peptidic thuộc về hoặc liên quan đến peptide
Noun peptidase một loại enzyme phân giải liên kết peptide trong protein và peptide
Noun peptone hỗn hợp các peptide và axit amin hòa tan trong nước, được tạo ra từ quá trình thủy phân protein

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πεπτός (peptós), πέπτειν (peptein)
German
Pepton
English
peptide

Nguồn gốc từ 'tiêu hóa'

Từ 'peptide' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'peptein', có nghĩa là 'tiêu hóa' hoặc 'nấu chín'. Nhà hóa học người Đức Emil Fischer đã đặt ra thuật ngữ này vào năm 1902 để mô tả các hợp chất trung gian giữa axit amin và protein, vì chúng là sản phẩm của quá trình tiêu hóa hoặc phân hủy protein.

Usage Note

Peptide là một chuỗi ngắn các axit amin. Nó ngắn hơn protein (protein thường chứa hơn 50 axit amin). Peptide đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm truyền tín hiệu tế bào và chức năng hormone. 'Oligopeptide' dùng để chỉ peptide chứa một vài axit amin (thường từ 2-20), trong khi 'polypeptide' có thể chứa nhiều axit amin hơn, nhưng vẫn ngắn hơn một protein hoàn chỉnh.

Prepositions

of in with

'- Peptide of': Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo của peptide. Ví dụ: 'a peptide of alanine'. '- Peptide in': Dùng để chỉ sự hiện diện của peptide trong một môi trường hoặc quá trình. Ví dụ: 'peptide in cell signaling'. '- Peptide with': Dùng để chỉ tương tác hoặc kết hợp của peptide với một chất khác. Ví dụ: 'peptide with antimicrobial activity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peptide
  • short short peptide
    (peptide ngắn)
  • synthetic synthetic peptide
    (peptide tổng hợp)
  • cyclic cyclic peptide
    (peptide vòng)
  • regulatory regulatory peptide
    (peptide điều hòa)
  • antimicrobial antimicrobial peptide
    (peptide kháng khuẩn)
Verb + peptide
  • synthesize synthesize peptides
    (tổng hợp peptide)
  • produce produce peptides
    (sản xuất peptide)
  • release release peptides
    (giải phóng peptide)
  • bind bind to peptides
    (liên kết với peptide)
Peptide + Noun
  • peptide peptide bond
    (liên kết peptide)
  • peptide peptide chain
    (chuỗi peptide)
  • peptide peptide hormone
    (hormone peptide)

Idioms

  • peptide bond

    liên kết hóa học hình thành giữa nhóm carboxyl của một axit amin và nhóm amino của một axit amin khác, tạo thành chuỗi peptide.

    "Proteins are polymers of amino acids linked by peptide bonds."

    (Protein là các polymer của axit amin được liên kết bằng liên kết peptide.)

  • peptide chain

    một chuỗi các axit amin liên kết với nhau bằng liên kết peptide, tạo thành cấu trúc cơ bản của protein.

    "A polypeptide is a long, continuous peptide chain."

    (Một polypeptide là một chuỗi peptide dài, liên tục.)

  • peptide hormone

    một loại hormone được cấu tạo từ các peptide, có vai trò điều hòa nhiều chức năng sinh học trong cơ thể.

    "Insulin is a well-known peptide hormone that regulates blood sugar."

    (Insulin là một hormone peptide nổi tiếng điều hòa lượng đường trong máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peptide

noun
Lật mặt

Một hợp chất gồm hai hoặc nhiều axit amin liên kết với nhau trong một chuỗi, nhóm carboxyl của mỗi axit được nối với nhóm amino của axit tiếp theo bằng một liên kết kiểu -CO.NH-.

"This study investigates the effect of a synthetic peptide on cell growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist was studying how the peptidic bonds were forming during the experiment.
Nhà khoa học đang nghiên cứu cách các liên kết peptidic hình thành trong thí nghiệm.
Phủ định
They were not understanding how the peptide was interacting with the enzyme.
Họ đã không hiểu peptide tương tác với enzyme như thế nào.
Nghi vấn
Were they analyzing the peptide sequence using mass spectrometry?
Họ có đang phân tích trình tự peptide bằng phương pháp khối phổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peptide".

Peptide trong Sức khỏe & Làm đẹp

Peptide đóng vai trò quan trọng trong cơ thể, là thành phần cấu tạo nên protein, có mặt trong nhiều chức năng sinh học. Trong ngành làm đẹp, peptide được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn. Chúng cũng có mặt trong các chất bổ sung dinh dưỡng hỗ trợ sức khỏe cơ bắp và chức năng miễn dịch.

Peptide và Nghiên cứu Y học

Peptide là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong y học và dược phẩm. Nhiều loại peptide có tiềm năng trở thành thuốc điều trị các bệnh như ung thư, tiểu đường và nhiễm trùng, nhờ khả năng tương tác đặc hiệu với các mục tiêu sinh học. Nghiên cứu về peptide tiếp tục mở ra những hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị tiên tiến.