(Top Banner Ad)
branching point
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Sinh học

branching point

UK: /ˈbrɑːntʃɪŋ pɔɪnt/ • US: /ˈbræntʃɪŋ pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm rẽ nhánh nút rẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point at which a decision must be made or a choice must be selected from several options; a node in a decision tree.

Vietnamese Meaning

Một điểm mà tại đó một quyết định phải được đưa ra hoặc một lựa chọn phải được chọn từ một số tùy chọn; một nút trong cây quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm encounters a branching point where it must decide which path to take."

    "Thuật toán gặp một điểm rẽ nhánh nơi nó phải quyết định đi theo con đường nào."

  • "This branching point represents a critical step in the experiment."

    "Điểm rẽ nhánh này đại diện cho một bước quan trọng trong thí nghiệm."

  • "The syntax parser found a branching point in the sentence structure."

    "Trình phân tích cú pháp tìm thấy một điểm rẽ nhánh trong cấu trúc câu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch Cành cây; chi nhánh, phân nhánh (của ngân hàng, công ty)
Verb branch Phân nhánh, rẽ nhánh; mở rộng hoạt động (branch out)
Adjective branched Đã được phân nhánh, có nhiều cành/nhánh
Noun branching Sự phân nhánh, sự rẽ nhánh

Synonyms

decision point (điểm quyết định)node (nút)

Related Words

decision tree (cây quyết định)control flow (luồng điều khiển)

Subject Area

Khoa học máy tính, Ngôn ngữ học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
branca
Old French
branche
Middle English
branche
English (Compound)
branching point

Nguồn gốc Hợp thành

Đây là một từ ghép hiện đại được xây dựng dựa trên chức năng. Nó kết hợp động từ 'branch' (phân nhánh) và danh từ 'point' (điểm). Nghĩa đen của từ này chỉ một vị trí vật lý nơi một con đường hoặc một cấu trúc tự nhiên chia thành hai hoặc nhiều hướng. Trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học, nó dùng để chỉ một nút quyết định quan trọng.

Usage Note

Trong khoa học máy tính, 'branching point' thường ám chỉ một điểm trong mã nguồn nơi luồng thực thi có thể rẽ nhánh dựa trên một điều kiện. Trong ngôn ngữ học, nó có thể liên quan đến một điểm trong cấu trúc cú pháp nơi cây cú pháp phân nhánh. Trong sinh học, nó có thể là một điểm trong cây tiến hóa hoặc một điểm trong một con đường sinh hóa nơi có nhiều con đường có thể xảy ra.

Prepositions

at in

'At' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'at the branching point'. 'In' được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc quá trình lớn hơn: 'in the decision-making process'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + branching point
  • critical a critical branching point
    (một điểm phân nhánh cực kỳ quan trọng/chí mạng)
  • major a major branching point
    (một bước ngoặt/điểm rẽ nhánh lớn)
  • key the key branching point
    (điểm rẽ nhánh cốt yếu)
Verb + branching point
  • reach reach a branching point
    (đạt tới/tiếp cận một điểm phân nhánh)
  • determine determine the branching point
    (xác định điểm phân nhánh)
Prepositional Phrases
  • at at the branching point
    (tại điểm rẽ nhánh đó)

Idioms

  • The branching point of the narrative

    Bước ngoặt của câu chuyện/cốt truyện

    "The protagonist's meeting with the stranger was the branching point of the narrative."

    (Cuộc gặp gỡ của nhân vật chính với người lạ mặt là bước ngoặt của câu chuyện.)

  • A major branching point in life

    Một quyết định/thời điểm thay đổi cuộc đời

    "Graduating from college felt like a major branching point in life."

    (Tốt nghiệp đại học mang lại cảm giác như một thời điểm thay đổi cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

branching point

noun
Lật mặt

Một điểm mà tại đó một quyết định phải được đưa ra hoặc một lựa chọn phải được chọn từ một số tùy chọn; một nút trong cây quyết định.

"The algorithm encounters a branching point where it must decide which path to take."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "branching point".

Ẩn dụ Đường đời và Quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thơ ca và triết học về cuộc sống, 'branching point' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho những lựa chọn quan trọng không thể quay đầu. Tác phẩm 'The Road Not Taken' của Robert Frost là một ví dụ nổi tiếng, nơi việc chọn một con đường (một nhánh rẽ) quyết định tương lai của người đi đường.

Khoa học Máy tính và Cây Quyết định

Trong khoa học máy tính và lập trình, 'branching point' (điểm rẽ nhánh) là khái niệm kỹ thuật cốt lõi. Nó chỉ nơi mã lệnh phải kiểm tra một điều kiện (ví dụ: IF/ELSE) và quyết định đi theo nhánh lệnh nào. Việc này rất quan trọng để xây dựng các chương trình phức tạp và logic.