(Top Banner Ad)
control flow
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

control flow

UK: /kənˈtrəʊl fləʊ/ • US: /kənˈtroʊl floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

luồng điều khiển dòng điều khiển lưu đồ điều khiển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The order in which individual statements, instructions or function calls of an imperative program are executed or evaluated.

Vietnamese Meaning

Thứ tự mà các câu lệnh, chỉ thị hoặc lệnh gọi hàm riêng lẻ của một chương trình mệnh lệnh được thực thi hoặc đánh giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the control flow is crucial for debugging complex software."

    "Hiểu rõ luồng điều khiển là rất quan trọng để gỡ lỗi phần mềm phức tạp."

  • "The program's control flow is determined by the input data."

    "Luồng điều khiển của chương trình được xác định bởi dữ liệu đầu vào."

  • "We need to analyze the control flow to identify potential bottlenecks."

    "Chúng ta cần phân tích luồng điều khiển để xác định các điểm nghẽn tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller bộ điều khiển, người điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được
Noun flow dòng chảy, luồng
Verb flow chảy, tuôn
Adjective flowing đang chảy, tuôn ra

Synonyms

flow of control (luồng điều khiển)execution path (đường dẫn thực thi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra (against) + rotulus (roll, scroll)
Old French
contre-rolle (a register kept to check another)
English (14th century)
control (to check, regulate)
Old English
flowan (to stream, gush)
English (Mid-20th century, Computer Science)
control flow (compound term for execution order)

Nguồn gốc của 'control' và 'flow'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'sổ sách đối chiếu' để kiểm tra tính chính xác của một tài liệu khác. Về sau, nó phát triển thành ý nghĩa 'điều khiển' hoặc 'kiểm soát'. Từ 'flow' đến từ tiếng Anh cổ 'flowan', mang nghĩa 'chảy', 'tuôn trào' như dòng nước. Trong ngữ cảnh máy tính, 'control flow' là một thuật ngữ hiện đại, mô tả cách các lệnh trong chương trình 'chảy' theo một 'trình tự được kiểm soát' để đảm bảo chương trình hoạt động đúng đắn và có logic.

Usage Note

Trong lập trình, 'control flow' đề cập đến trình tự các hoạt động được thực hiện trong một chương trình. Nó được điều khiển bởi các cấu trúc như câu lệnh điều kiện (if-else), vòng lặp (for, while) và lệnh gọi hàm. Hiểu rõ control flow là rất quan trọng để gỡ lỗi và tối ưu hóa chương trình.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến ngữ cảnh lớn hơn, ví dụ: 'the control flow in this function'. Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả một đặc tính, ví dụ: 'the control flow of the program'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control flow
  • sequential sequential control flow
    (luồng điều khiển tuần tự)
  • conditional conditional control flow
    (luồng điều khiển có điều kiện)
  • explicit explicit control flow
    (luồng điều khiển rõ ràng)
Verb + control flow
  • manage manage the control flow
    (quản lý luồng điều khiển)
  • alter alter the control flow
    (thay đổi luồng điều khiển)
  • understand understand control flow
    (hiểu luồng điều khiển)
control flow + Noun
  • graph control flow graph
    (biểu đồ luồng điều khiển)
  • statement control flow statement
    (câu lệnh điều khiển luồng)
  • analysis control flow analysis
    (phân tích luồng điều khiển)

Idioms

  • break the control flow

    ngắt luồng điều khiển (thường để thoát khỏi một vòng lặp hoặc hàm sớm)

    "The 'break' statement is used to break the control flow of a loop when a certain condition is met."

    (Câu lệnh 'break' được dùng để ngắt luồng điều khiển của một vòng lặp khi một điều kiện nhất định được đáp ứng.)

  • reverse the control flow

    đảo ngược luồng điều khiển (ví dụ: trong lập trình bất đồng bộ với callback, thư viện sẽ gọi lại mã của bạn)

    "Using callback functions can effectively reverse the control flow, where the library calls your code."

    (Việc sử dụng các hàm callback có thể đảo ngược luồng điều khiển, trong đó thư viện sẽ gọi mã của bạn.)

  • establish the control flow

    thiết lập luồng điều khiển (xác định trình tự thực thi các lệnh)

    "The first step in designing an algorithm is to establish the control flow."

    (Bước đầu tiên trong việc thiết kế một thuật toán là thiết lập luồng điều khiển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control flow

Danh từ
Lật mặt

Thứ tự mà các câu lệnh, chỉ thị hoặc lệnh gọi hàm riêng lẻ của một chương trình mệnh lệnh được thực thi hoặc đánh giá.

"Understanding the control flow is crucial for debugging complex software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control flow".

Logic và Trật tự trong Tư duy Phương Tây

Khái niệm 'control flow' trong khoa học máy tính phản ánh sâu sắc giá trị của logic, trình tự và trật tự chính xác trong tư duy khoa học và kỹ thuật phương Tây. Nó là nền tảng cho mọi hệ thống máy tính, thể hiện niềm tin rằng các quá trình có thể được kiểm soát và dự đoán thông qua các bước được xác định rõ ràng, góp phần tạo nên các công nghệ hiện đại mà chúng ta đang sử dụng hàng ngày.

Tác động đến Tự động hóa và Xã hội Số hóa

Việc thiết kế và triển khai 'control flow' hiệu quả là chìa khóa để phát triển các hệ thống tự động hóa và phần mềm phức tạp, từ đó định hình xã hội số hóa ngày nay. Từ các ứng dụng di động cá nhân đến các hệ thống điều khiển công nghiệp quy mô lớn, 'control flow' giúp máy móc thực hiện các tác vụ theo một trình tự logic, giảm thiểu lỗi và tối ưu hóa hiệu suất, biến ý tưởng thành hiện thực và thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ.