(Top Banner Ad)
breathtaking
C1
adjective C1 Tổng quát

breathtaking

UK: /ˈbreθˌteɪkɪŋ/ • US: /ˈbreθˌteɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngoạn mục tuyệt đẹp hùng vĩ lộng lẫy ấn tượng kinh ngạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely impressive or beautiful.

Vietnamese Meaning

Vô cùng ấn tượng hoặc đẹp đẽ; ngoạn mục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view from the top of the mountain was breathtaking."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục."

  • "The bride looked breathtaking in her wedding dress."

    "Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới."

  • "The special effects in the movie were breathtaking."

    "Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb breathtakingly một cách ngoạn mục, đáng kinh ngạc
Verb breathe hít thở, thở
Noun breath hơi thở, sinh khí
Adjective breathless hụt hơi, nín thở (vì hồi hộp, phấn khích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (components)
*brēþiz (breath) / *takaną (take)
Old English / Old Norse (components)
brǣþ (breath) / taka (take)
Modern English (compound)
breathtaking (c. 1872)

Nguồn gốc hình ảnh: 'Lấy đi hơi thở'

Từ 'breathtaking' được ghép từ 'breath' (hơi thở) và 'taking' (lấy đi). Ý tưởng ban đầu rất đơn giản và mạnh mẽ: một cảnh tượng, một âm thanh, hay một trải nghiệm nào đó đẹp, ấn tượng hoặc đáng sợ đến mức bạn phải nín thở trong giây lát để chiêm ngưỡng hoặc xử lý nó. Nó như thể vẻ đẹp đó đã 'lấy đi' hơi thở của bạn.

Usage Note

Từ 'breathtaking' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên (như phong cảnh), tác phẩm nghệ thuật, hoặc những khoảnh khắc đặc biệt gây xúc động mạnh. Nó nhấn mạnh sự kinh ngạc, ngưỡng mộ đến mức khiến người ta như nín thở. Khác với 'beautiful' (đẹp) đơn thuần, 'breathtaking' mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn. So với 'stunning' (choáng váng), 'breathtaking' thường gợi cảm giác tích cực và thanh bình hơn, trong khi 'stunning' có thể mang nghĩa gây sốc hoặc khó tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + breathtaking
  • absolutely breathtaking
    (hoàn toàn ngoạn mục)
  • truly breathtaking
    (thực sự đáng kinh ngạc)
  • simply breathtaking
    (đơn giản là ngoạn mục)
  • utterly breathtaking
    (cực kỳ ngoạn mục)
breathtaking + Noun
  • breathtaking view / scenery
    (khung cảnh / phong cảnh ngoạn mục)
  • breathtaking performance
    (màn trình diễn ngoạn mục)
  • breathtaking beauty
    (vẻ đẹp ngoạn mục)
  • breathtaking skill / precision
    (kỹ năng / sự chính xác đáng kinh ngạc)

Idioms

  • to take someone's breath away

    Làm ai đó sững sờ, kinh ngạc hoặc choáng ngợp (thường vì vẻ đẹp).

    "The beauty of the Grand Canyon at sunrise was enough to take your breath away."

    (Vẻ đẹp của Grand Canyon lúc bình minh đủ sức làm bạn phải sững sờ.)

  • breathtaking in its scope/scale/ambition

    Ngoạn mục/đáng kinh ngạc về phạm vi/quy mô/tham vọng của nó.

    "The plan to build a city on Mars is breathtaking in its ambition."

    (Kế hoạch xây dựng một thành phố trên Sao Hỏa có tham vọng đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breathtaking

adjective
Lật mặt

Vô cùng ấn tượng hoặc đẹp đẽ; ngoạn mục.

"The view from the top of the mountain was breathtaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The view from the summit was breathtaking.
Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
Phủ định
The performance wasn't breathtaking, but it was still enjoyable.
Màn trình diễn không ngoạn mục, nhưng nó vẫn thú vị.
Nghi vấn
What made the scenery so breathtaking?
Điều gì đã làm cho phong cảnh trở nên ngoạn mục như vậy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The view from the top of the mountain is breathtaking.
Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
Phủ định
This movie is not breathtaking.
Bộ phim này không ngoạn mục.
Nghi vấn
Is the sunset breathtaking?
Hoàng hôn có ngoạn mục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathtaking".

Cái Cao Cả (The Sublime) trong Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, 'breathtaking' gắn liền với khái niệm triết học và nghệ thuật về 'Cái Cao Cả' (The Sublime). Nó mô tả một trải nghiệm thẩm mỹ mãnh liệt khi đối mặt với thiên nhiên hùng vĩ (núi cao, biển cả, bão tố) hoặc nghệ thuật vĩ đại, gây ra cảm giác vừa sợ hãi vừa thán phục, đẹp đến mức choáng ngợp.

Ngôn ngữ của Du lịch và Quảng cáo

'Breathtaking' là một trong những tính từ được sử dụng nhiều nhất trong ngành du lịch để quảng bá các điểm đến. Các công ty dùng từ này để hứa hẹn về một trải nghiệm độc đáo, khó quên và đáng giá, chẳng hạn như 'a breathtaking view of the Alps' (một quang cảnh ngoạn mục của dãy Alps).