breathtaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely impressive or beautiful.
Vietnamese Meaning
Vô cùng ấn tượng hoặc đẹp đẽ; ngoạn mục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The view from the top of the mountain was breathtaking."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục."
-
"The bride looked breathtaking in her wedding dress."
"Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới."
-
"The special effects in the movie were breathtaking."
"Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thật ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'breathtaking' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên (như phong cảnh), tác phẩm nghệ thuật, hoặc những khoảnh khắc đặc biệt gây xúc động mạnh. Nó nhấn mạnh sự kinh ngạc, ngưỡng mộ đến mức khiến người ta như nín thở. Khác với 'beautiful' (đẹp) đơn thuần, 'breathtaking' mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn. So với 'stunning' (choáng váng), 'breathtaking' thường gợi cảm giác tích cực và thanh bình hơn, trong khi 'stunning' có thể mang nghĩa gây sốc hoặc khó tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolutely breathtaking (hoàn toàn ngoạn mục)
-
truly breathtaking (thực sự đáng kinh ngạc)
-
simply breathtaking (đơn giản là ngoạn mục)
-
utterly breathtaking (cực kỳ ngoạn mục)
-
breathtaking view / scenery (khung cảnh / phong cảnh ngoạn mục)
-
breathtaking performance (màn trình diễn ngoạn mục)
-
breathtaking beauty (vẻ đẹp ngoạn mục)
-
breathtaking skill / precision (kỹ năng / sự chính xác đáng kinh ngạc)
Idioms
-
to take someone's breath away
Làm ai đó sững sờ, kinh ngạc hoặc choáng ngợp (thường vì vẻ đẹp).
"The beauty of the Grand Canyon at sunrise was enough to take your breath away."
(Vẻ đẹp của Grand Canyon lúc bình minh đủ sức làm bạn phải sững sờ.)
-
breathtaking in its scope/scale/ambition
Ngoạn mục/đáng kinh ngạc về phạm vi/quy mô/tham vọng của nó.
"The plan to build a city on Mars is breathtaking in its ambition."
(Kế hoạch xây dựng một thành phố trên Sao Hỏa có tham vọng đáng kinh ngạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breathtaking
adjectiveVô cùng ấn tượng hoặc đẹp đẽ; ngoạn mục.
"The view from the top of the mountain was breathtaking."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The view from the summit was breathtaking. |
Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục. |
| Phủ định | The performance wasn't breathtaking, but it was still enjoyable. |
Màn trình diễn không ngoạn mục, nhưng nó vẫn thú vị. |
| Nghi vấn | What made the scenery so breathtaking? |
Điều gì đã làm cho phong cảnh trở nên ngoạn mục như vậy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The view from the top of the mountain is breathtaking. |
Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục. |
| Phủ định | This movie is not breathtaking. |
Bộ phim này không ngoạn mục. |
| Nghi vấn | Is the sunset breathtaking? |
Hoàng hôn có ngoạn mục không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breathtaking".
