(Top Banner Ad)
awe-inspiring
C1
Tính từ C1 Tổng quát

awe-inspiring

UK: /ˈɔːrˌɪnˈspaɪərɪŋ/ • US: /ˈɔːˌɪnˈspaɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây kinh ngạc hùng vĩ đầy cảm hứng tuyệt vời choáng ngợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing a feeling of great admiration, respect, and wonder.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác ngưỡng mộ, kính trọng và kinh ngạc lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Grand Canyon is an awe-inspiring sight."

    "Hẻm núi Grand Canyon là một cảnh tượng đầy cảm hứng."

  • "The mountains were an awe-inspiring sight."

    "Những ngọn núi là một cảnh tượng đầy cảm hứng."

  • "Her performance was awe-inspiring."

    "Màn trình diễn của cô ấy thật tuyệt vời."

  • "The sheer scale of the project is awe-inspiring."

    "Quy mô to lớn của dự án thật đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awe sự kính sợ, cảm giác choáng ngợp
Verb inspire truyền cảm hứng
Noun inspiration nguồn cảm hứng, sự truyền cảm hứng
Adjective inspirational truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Adjective awesome đáng kinh ngạc, tuyệt vời (thường dùng trong giao tiếp thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
agi (sự sợ hãi, kinh hoàng)
Old English
ege (sự sợ hãi, kinh hoàng)
Latin
inspirare (thổi vào, truyền vào)
Middle English
awe + inspire
Modern English
awe-inspiring

Nguồn gốc của 'Awe': Từ Sợ hãi đến Kinh ngạc

Từ 'awe' ban đầu trong tiếng Bắc Âu cổ ('agi') có nghĩa là 'sự kinh hoàng' hoặc 'sợ hãi'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã thay đổi. Ngày nay, 'awe' không chỉ là sự sợ hãi, mà còn là cảm giác kính phục và ngạc nhiên tột độ khi đối mặt với một điều gì đó vĩ đại, hùng vĩ hoặc tuyệt đẹp.

Nguồn gốc của 'Inspire': 'Thổi' sự sống vào

Từ 'inspire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inspirare', có nghĩa đen là 'thổi vào'. Người xưa tin rằng các vị thần 'thổi' những ý tưởng, sự sáng tạo hoặc lòng can đảm vào con người. Vì vậy, 'awe-inspiring' mô tả điều gì đó vĩ đại đến mức nó như 'thổi' vào chúng ta một cảm giác choáng ngợp và thán phục.

Usage Note

Từ 'awe-inspiring' diễn tả một cái gì đó có sức mạnh hoặc vẻ đẹp phi thường, khiến người ta cảm thấy nhỏ bé và đầy cảm hứng. Nó mạnh hơn 'impressive' và 'amazing' vì nó gợi lên cảm xúc sâu sắc hơn về sự kính phục và kinh ngạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + awe-inspiring
  • truly awe-inspiring
    (thực sự đáng kinh ngạc)
  • absolutely awe-inspiring
    (hoàn toàn choáng ngợp)
  • genuinely awe-inspiring
    (thực sự đáng thán phục)
Verb + awe-inspiring
  • find something awe-inspiring
    (thấy điều gì đó thật đáng kinh ngạc)
  • describe something as awe-inspiring
    (mô tả điều gì đó là đáng kinh ngạc)
awe-inspiring + Noun
  • an awe-inspiring sight / view
    (một cảnh tượng / khung cảnh choáng ngợp)
  • an awe-inspiring achievement
    (một thành tựu đáng kinh ngạc)
  • an awe-inspiring display / performance
    (một màn trình diễn / thể hiện gây ấn tượng sâu sắc)

Idioms

  • nothing short of awe-inspiring

    không thể gọi là gì khác ngoài đáng kinh ngạc; cực kỳ phi thường.

    "The team's comeback from a 20-point deficit was nothing short of awe-inspiring."

    (Màn lội ngược dòng của đội từ chỗ bị dẫn 20 điểm quả thực là phi thường.)

  • a sight of awe-inspiring beauty

    một cảnh đẹp đến choáng ngợp, một vẻ đẹp hùng vĩ đến nao lòng.

    "Standing on the mountaintop, we witnessed a sight of awe-inspiring beauty as the sun rose above the clouds."

    (Đứng trên đỉnh núi, chúng tôi đã chứng kiến một cảnh đẹp đến choáng ngợp khi mặt trời mọc trên những đám mây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awe-inspiring

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác ngưỡng mộ, kính trọng và kinh ngạc lớn.

"The Grand Canyon is an awe-inspiring sight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The view from the summit must be awe-inspiring.
Khung cảnh từ đỉnh núi chắc hẳn rất hùng vĩ.
Phủ định
That movie can't be awe-inspiring if nobody likes it.
Bộ phim đó không thể nào hùng vĩ nếu không ai thích nó.
Nghi vấn
Could the Grand Canyon be any more awe-inspiring?
Hẻm núi Grand Canyon có thể nào hùng vĩ hơn được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This view from the summit is awe-inspiring; it takes my breath away.
Khung cảnh từ đỉnh núi này thật hùng vĩ; nó khiến tôi nghẹt thở.
Phủ định
Nothing about the dilapidated building was awe-inspiring; it was simply depressing.
Không có gì về tòa nhà đổ nát này là hùng vĩ cả; nó chỉ đơn giản là đáng thất vọng.
Nghi vấn
Was it her performance, or his stage presence, that everyone found so awe-inspiring?
Có phải là màn trình diễn của cô ấy, hay sự hiện diện trên sân khấu của anh ấy, mà mọi người thấy quá ấn tượng?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Grand Canyon is truly awe-inspiring: its vastness and beauty leave visitors speechless.
Hẻm núi Grand Canyon thực sự rất hùng vĩ: sự rộng lớn và vẻ đẹp của nó khiến du khách câm lặng.
Phủ định
The initial design wasn't awe-inspiring: it lacked the innovation and creativity we expected.
Thiết kế ban đầu không gây ấn tượng mạnh: nó thiếu sự đổi mới và sáng tạo mà chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is the view from the summit awe-inspiring: does it offer a panoramic vista that takes your breath away?
Liệu khung cảnh từ đỉnh núi có hùng vĩ không: nó có mang đến một khung cảnh toàn cảnh khiến bạn nghẹt thở không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain climber's awe-inspiring view from the summit was well worth the arduous climb.
Khung cảnh hùng vĩ đầy cảm hứng của người leo núi từ đỉnh núi hoàn toàn xứng đáng với cuộc leo núi gian khổ.
Phủ định
The critic's review didn't diminish the artist's awe-inspiring talent.
Bài phê bình của nhà phê bình không làm giảm đi tài năng đầy cảm hứng của nghệ sĩ.
Nghi vấn
Was it the composer's awe-inspiring music that captivated the audience?
Có phải âm nhạc đầy cảm hứng của nhà soạn nhạc đã thu hút khán giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awe-inspiring".

'The Sublime' trong Triết học & Nghệ thuật phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thế kỷ 18, có một khái niệm gọi là 'the Sublime' (sự cao cả). Nó mô tả một vẻ đẹp vượt trội, hùng vĩ đến mức gây ra cảm giác choáng ngợp, vừa thích thú vừa có chút sợ hãi. Những cảnh quan như núi cao, biển động hay bão tố thường được coi là 'awe-inspiring' vì chúng thể hiện sức mạnh to lớn của thiên nhiên so với con người.

Những Kỳ quan Thế giới 'Awe-inspiring'

Con người luôn có xu hướng tìm kiếm và tôn vinh những điều 'awe-inspiring'. Các danh sách như 'Bảy kỳ quan thế giới cổ đại' hay các danh sách kỳ quan thiên nhiên hiện đại là minh chứng cho điều này. Những công trình như Kim tự tháp Giza hay Vạn Lý Trường Thành không chỉ là những thành tựu kỹ thuật, mà còn là những biểu tượng truyền cảm hứng và sự thán phục cho các thế hệ.