brimming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Full to the point of overflowing.
Vietnamese Meaning
Đầy ắp, tràn đầy đến mức sắp tràn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cup was brimming with coffee."
"Cốc cà phê đầy ắp."
-
"Her eyes were brimming with tears."
"Mắt cô ấy ngấn lệ."
-
"The basket was brimming with fruit."
"Giỏ đầy ắp trái cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brim | mép, vành (của vật chứa, mũ) |
| Verb | to brim | đổ đầy đến mép; đầy tràn |
| Noun | brimmer | một cái mũ rộng vành (ít dùng); người rót đầy |
| Adverb | brimmingly | một cách đầy ắp, tràn trề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brimming' thường được dùng để miêu tả trạng thái đầy ắp của một vật chứa, hoặc để diễn tả cảm xúc, phẩm chất của một người đang ở mức độ cao, mạnh mẽ. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'full' và nhấn mạnh sự dồi dào, dư thừa. Phân biệt với 'overflowing' (tràn): 'brimming' chỉ sự đầy ắp sắp tràn, còn 'overflowing' chỉ sự đã tràn ra ngoài.
Prepositions
'Brimming with' được dùng để chỉ cái gì đó đầy ắp với một chất liệu, cảm xúc hoặc phẩm chất cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
with brimming with joy (tràn ngập niềm vui/hạnh phúc)
-
with brimming with confidence (tràn đầy sự tự tin)
-
over filled until it is brimming over (đổ đầy cho đến khi nó sắp tràn ra ngoài)
-
cup a cup brimming with hot tea (một tách trà nóng đầy tràn (đến mép))
-
glass a glass brimming with water (một ly nước đầy ắp)
Idioms
-
Brimming with life
Tràn đầy sức sống, sống động
"After her vacation, she was absolutely brimming with life."
(Sau kỳ nghỉ, cô ấy hoàn toàn tràn đầy sức sống.)
-
To be brimming to the top
Đầy ắp, đầy đến mức cao nhất (sắp tràn ra ngoài)
"The storage box was brimming to the top with old toys."
(Chiếc hộp đựng đầy ắp đồ chơi cũ đến tận miệng.)
-
Brimming with tears
Nước mắt lưng tròng, mắt ngấn lệ
"His eyes were brimming with tears when he heard the news."
(Đôi mắt anh ấy ngấn lệ khi nghe tin tức đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brimming
AdjectiveĐầy ắp, tràn đầy đến mức sắp tràn ra.
"The cup was brimming with coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brimming".
