(Top Banner Ad)
broad spectrum
C1
Tính từ + Danh từ C1 Đa ngành (Y học, Khoa học, Công nghệ)

broad spectrum

UK: /brɔːd ˈspektrəm/ • US: /brɔd ˈspɛktrəm/

Nghĩa tiếng Việt

phổ rộng phạm vi rộng toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering a wide range of related qualities or ideas.

Vietnamese Meaning

Bao gồm một phạm vi rộng các phẩm chất hoặc ý tưởng liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new law addresses a broad spectrum of social issues."

    "Luật mới giải quyết một loạt các vấn đề xã hội."

  • "This sunscreen offers broad spectrum protection against UVA and UVB rays."

    "Kem chống nắng này cung cấp bảo vệ phổ rộng chống lại tia UVA và UVB."

  • "The company has a broad spectrum of products to suit different customer needs."

    "Công ty có một loạt các sản phẩm để phù hợp với nhu cầu khác nhau của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb broaden mở rộng, làm cho rộng hơn (kiến thức, con đường, kinh nghiệm)
Noun breadth bề rộng, sự rộng rãi (về kiến thức, kinh nghiệm)
Adverb broadly nhìn chung, một cách rộng rãi
Noun spectrum phổ, quang phổ, phạm vi đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa ngành (Y học, Khoa học, Công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spectrum ('image, apparition')
Old English
brād ('broad, wide, open')
Modern English (c. 1940)
broad-spectrum (coined in scientific contexts, especially for antibiotics)

Từ 'Bóng Ma' đến Thuốc Kháng Sinh

Từ 'spectrum' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spectrum', nghĩa là 'hình ảnh' hoặc 'bóng ma'. Isaac Newton đã dùng từ này vào thế kỷ 17 để mô tả dải màu sắc (như cầu vồng) khi ánh sáng trắng đi qua lăng kính. Ông gọi nó là 'spectrum' vì nó trông như một hình ảnh quang học, một 'bóng ma' của ánh sáng. Về sau, ý tưởng về một 'dải rộng' này được áp dụng trong các lĩnh vực khác. Vào thế kỷ 20, các nhà khoa học đã mượn thuật ngữ này để mô tả các loại thuốc kháng sinh có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn khác nhau, gọi chúng là 'broad-spectrum antibiotics' (kháng sinh phổ rộng).

Usage Note

Cụm từ 'broad spectrum' thường được sử dụng để mô tả những thứ có ảnh hưởng hoặc phạm vi rộng lớn. Trong y học, nó chỉ các loại thuốc kháng sinh có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn khác nhau. Trong các ngữ cảnh khác, nó có nghĩa là một cái gì đó toàn diện hoặc toàn diện.

Prepositions

of for

'broad spectrum of': chỉ phạm vi rộng lớn của cái gì đó. Ví dụ: 'a broad spectrum of opinions'. 'broad spectrum for': ít phổ biến hơn, có thể chỉ mục đích sử dụng rộng rãi cho một cái gì đó. Ví dụ: 'a broad spectrum for application'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + broad spectrum
  • have a broad spectrum of interests
    (có nhiều sở thích đa dạng)
  • cover a broad spectrum of topics
    (bao quát nhiều chủ đề khác nhau)
  • offer a broad spectrum of services
    (cung cấp nhiều loại hình dịch vụ)
  • appeal to a broad spectrum of readers
    (thu hút nhiều đối tượng độc giả)
Broad spectrum + Noun
  • antibiotic broad-spectrum antibiotic
    (thuốc kháng sinh phổ rộng)
  • sunscreen broad-spectrum sunscreen
    (kem chống nắng phổ rộng)
  • protection broad-spectrum protection
    (sự bảo vệ phổ rộng (chống lại nhiều tác nhân))
  • activity broad-spectrum activity
    (hoạt tính phổ rộng (trong y học, hóa học))

Idioms

  • a broad spectrum of opinions/views

    nhiều ý kiến/quan điểm đa dạng và khác biệt

    "The public debate featured a broad spectrum of opinions on the new policy."

    (Cuộc tranh luận công khai đã thể hiện nhiều luồng ý kiến đa dạng về chính sách mới.)

  • appeal to a broad spectrum of people

    thu hút, hấp dẫn nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong xã hội

    "The festival's music is designed to appeal to a broad spectrum of people, from young teens to seniors."

    (Âm nhạc của lễ hội được thiết kế để thu hút nhiều đối tượng khán giả, từ thanh thiếu niên đến người cao tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad spectrum

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Bao gồm một phạm vi rộng các phẩm chất hoặc ý tưởng liên quan.

"The new law addresses a broad spectrum of social issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new drug has a broader spectrum than the previous one; it covers more types of bacteria.
Loại thuốc mới này có phổ tác dụng rộng hơn loại trước; nó bao phủ nhiều loại vi khuẩn hơn.
Phủ định
That antibiotic doesn't have as broad a spectrum as this one, so it may not be as effective against all infections.
Loại kháng sinh đó không có phổ tác dụng rộng bằng loại này, vì vậy nó có thể không hiệu quả đối với tất cả các bệnh nhiễm trùng.
Nghi vấn
Does this sunscreen offer the broadest spectrum of protection against UV rays available on the market?
Loại kem chống nắng này có cung cấp phổ bảo vệ rộng nhất chống lại tia UV hiện có trên thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad spectrum".

Kem Chống Nắng Phổ Rộng & Tiêu Chuẩn Sức Khỏe

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, một sản phẩm chỉ được dán nhãn 'broad spectrum' (phổ rộng) nếu nó vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA). Điều này chứng tỏ sản phẩm có khả năng bảo vệ da khỏi cả tia UVA (gây lão hóa) và UVB (gây cháy nắng). Nhãn 'broad spectrum' đã trở thành một tiêu chuẩn vàng, thể hiện sự quan tâm cao của người tiêu dùng đối với việc bảo vệ sức khỏe một cách toàn diện.

Kháng Sinh Phổ Rộng & Mối Lo Kháng Thuốc

Trong y học phương Tây, có một mối lo ngại ngày càng tăng về việc lạm dụng thuốc kháng sinh phổ rộng. Mặc dù hiệu quả trong việc tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, chúng cũng vô tình diệt cả vi khuẩn có lợi trong cơ thể và góp phần vào vấn nạn toàn cầu về kháng kháng sinh. Do đó, các bác sĩ thường được khuyến cáo chỉ kê đơn loại thuốc này khi thực sự cần thiết, ưu tiên các loại kháng sinh có 'phổ hẹp' hơn để nhắm mục tiêu chính xác hơn.