(Top Banner Ad)
comprehensive
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

comprehensive

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv/

Nghĩa tiếng Việt

toàn diện đầy đủ bao quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and including everything that is necessary.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ, toàn diện, bao gồm mọi thứ cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer a comprehensive range of financial services."

    "Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính toàn diện."

  • "The company provides comprehensive training to all new employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo toàn diện cho tất cả nhân viên mới."

  • "This is a comprehensive guide to European history."

    "Đây là một cuốn sách hướng dẫn toàn diện về lịch sử châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comprehensiveness Sự toàn diện, tính bao quát
Verb comprehend Hiểu rõ, nắm bắt (ý nghĩa hoặc kiến thức)
Noun comprehension Sự hiểu biết, khả năng nhận thức
Adverb comprehensively Một cách toàn diện, đầy đủ mọi chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + prehendere (to seize/grasp)
Latin
comprehensivus
Old French
comprehensif
English
comprehensive

Nắm bắt toàn diện

Từ "comprehensive" bắt nguồn từ tiếng Latin là "comprehendere". Trong đó, "com-" nghĩa là "cùng nhau" (together), và "prehendere" nghĩa là "nắm lấy" hoặc "bắt giữ" (to seize). Vì vậy, nghĩa gốc của từ này là "nắm bắt mọi thứ cùng nhau", dẫn đến nghĩa hiện đại là "toàn diện, bao quát mọi khía cạnh".

Usage Note

Từ 'comprehensive' thường được dùng để mô tả các kế hoạch, báo cáo, hoặc hệ thống bao gồm tất cả các khía cạnh hoặc chi tiết quan trọng. Nó nhấn mạnh tính bao quát và đầy đủ của một cái gì đó. So với các từ như 'complete' hay 'thorough', 'comprehensive' mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ là hoàn thành mà còn bao gồm nhiều khía cạnh liên quan.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', nó thường ám chỉ một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể (ví dụ: 'a comprehensive study in biology'). Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra thành phần hoặc nội dung của một cái gì đó toàn diện (ví dụ: 'a comprehensive understanding of the issue').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + comprehensive
  • fully fully comprehensive
    (Hoàn toàn toàn diện/đầy đủ)
  • highly highly comprehensive
    (Có tính bao quát cao)
comprehensive + Noun
  • review comprehensive review
    (Bài đánh giá/xem xét toàn diện)
  • analysis comprehensive analysis
    (Phân tích chi tiết/tổng thể)
  • study comprehensive study
    (Nghiên cứu mang tính bao quát)
  • plan comprehensive plan
    (Kế hoạch tổng thể/toàn diện)

Idioms

  • Comprehensive car insurance

    Bảo hiểm xe hơi toàn diện (Bao gồm thiệt hại của cả người mua và bên thứ ba)

    "I decided to upgrade my policy to comprehensive car insurance for better protection."

    (Tôi quyết định nâng cấp chính sách của mình lên bảo hiểm xe hơi toàn diện để được bảo vệ tốt hơn.)

  • Comprehensive examination

    Kỳ thi tốt nghiệp tổng quát/toàn diện (Thường dùng trong các chương trình sau đại học)

    "Before graduating, PhD candidates must pass a comprehensive examination."

    (Trước khi tốt nghiệp, các ứng viên Tiến sĩ phải vượt qua kỳ thi tổng quát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive

Tính từ
Lật mặt

Đầy đủ, toàn diện, bao gồm mọi thứ cần thiết.

"We offer a comprehensive range of financial services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive".

Trường học Tổng hợp (Comprehensive Schools)

Ở Vương quốc Anh, "Comprehensive school" là thuật ngữ chỉ các trường công lập tiếp nhận học sinh ở mọi trình độ học thuật mà không cần thi tuyển đầu vào (khác với các trường Grammar chọn lọc). Từ "comprehensive" ở đây nhấn mạnh tính bao hàm, không phân biệt đối xử trong giáo dục đại chúng.

Tính toàn diện trong Bảo hiểm

Trong lĩnh vực tài chính và bảo hiểm, thuật ngữ "comprehensive" (ví dụ: comprehensive insurance/cover) là dấu hiệu cho biết hợp đồng cung cấp mức độ bảo vệ rộng nhất, bao gồm hầu hết các rủi ro có thể xảy ra, mang lại sự an tâm tối đa cho người mua.