(Top Banner Ad)
brocade
C1
noun C1 Textiles/Fashion

brocade

UK: /brəˈkeɪd/ • US: /broʊˈkeɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vải gấm gấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a rich fabric, usually silk, woven with a raised design in gold or silver threads.

Vietnamese Meaning

một loại vải dệt sang trọng, thường là lụa, được dệt với hoa văn nổi bằng sợi vàng hoặc bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The queen's gown was made of the finest silk brocade."

    "Áo choàng của nữ hoàng được làm từ lụa brocade hảo hạng nhất."

  • "The brocade curtains added a touch of elegance to the room."

    "Rèm brocade đã thêm nét thanh lịch cho căn phòng."

  • "She wore a stunning brocade dress to the gala."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy brocade tuyệt đẹp đến buổi dạ tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brocade Vải gấm; gấm vóc (vải dệt hoa văn nổi, thường bằng lụa và kim tuyến)
Verb brocade Dệt hoa văn nổi lên vải gấm; trang trí bằng gấm
Adjective brocaded Được dệt bằng gấm; có hoa văn nổi trên vải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Textiles/Fashion

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
broccato
French
brocart
English
brocade

Nguồn Gốc Từ Nước Ý

Từ 'brocade' xuất phát từ tiếng Ý 'broccato', có nghĩa là 'vải được chạm nổi'. Nó liên quan đến kỹ thuật dệt phức tạp, nơi các họa tiết được tạo ra bằng cách thêm các sợi phụ, làm cho vải trông như được trang trí bằng kim loại quý (thường là vàng hoặc bạc). Loại vải này được giới thiệu ở châu Âu qua các tuyến đường tơ lụa và nhanh chóng trở thành biểu tượng của sự sang trọng, xa hoa.

Usage Note

Brocade thường được sử dụng để may trang phục trang trọng, rèm cửa hoặc bọc đồ nội thất. Nó nổi bật với vẻ ngoài lộng lẫy và hoa văn phức tạp được tạo ra bằng cách sử dụng các sợi nổi thêm vào nền vải. Không giống như thêu, hoa văn của brocade được tạo ra trong quá trình dệt chứ không phải thêm vào sau.

Prepositions

in of

"In brocade" được sử dụng để chỉ chất liệu làm từ brocade. Ví dụ: "a dress in brocade". "Of brocade" có thể được sử dụng để mô tả thuộc tính hoặc thành phần. Ví dụ: "a piece of fabric of brocade".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Brocade (Miêu tả chất liệu/kiểu dáng)
  • silk silk brocade
    (Gấm lụa)
  • heavy heavy brocade
    (Vải gấm dày/nặng)
  • floral floral brocade
    (Vải gấm hoa)
Verb + Brocade (Miêu tả hành động)
  • to weave to weave brocade
    (Dệt vải gấm)
  • draped in draped in brocade
    (Khoác lên người (hoặc trang trí) bằng vải gấm)

Idioms

  • A robe of brocade

    Áo choàng may bằng gấm (ám chỉ sự giàu có, quyền lực)

    "The empress was presented with a magnificent robe of brocade."

    (Hoàng hậu được dâng tặng một chiếc áo choàng gấm tuyệt đẹp.)

  • To be trimmed with brocade

    Được viền/trang trí bằng vải gấm

    "The curtain was trimmed with gold brocade along the edges."

    (Tấm rèm được viền bằng gấm kim tuyến dọc theo các mép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brocade

noun
Lật mặt

một loại vải dệt sang trọng, thường là lụa, được dệt với hoa văn nổi bằng sợi vàng hoặc bạc.

"The queen's gown was made of the finest silk brocade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the intricate brocade fabric shimmered under the lights!
Ồ, chất liệu gấm tinh xảo lấp lánh dưới ánh đèn!
Phủ định
Alas, the antique brocade was not salvageable.
Than ôi, tấm gấm cổ không thể cứu vãn được.
Nghi vấn
My goodness, is that dress really made of brocade?
Ôi trời ơi, chiếc váy đó thực sự được làm từ gấm sao?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen wore a gown made of shimmering brocade.
Nữ hoàng mặc một chiếc áo choàng làm từ gấm lấp lánh.
Phủ định
She did not choose brocade for the curtains in the living room.
Cô ấy đã không chọn gấm cho rèm cửa trong phòng khách.
Nghi vấn
Did the artisan use silk brocade for the embroidery?
Người thợ thủ công có sử dụng gấm lụa cho việc thêu thùa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a wealthy collector, I would buy that antique brocade.
Nếu tôi là một nhà sưu tập giàu có, tôi sẽ mua tấm gấm cổ đó.
Phủ định
If she didn't love historical textiles, she wouldn't appreciate this brocade's intricate design.
Nếu cô ấy không yêu thích vải dệt lịch sử, cô ấy sẽ không đánh giá cao thiết kế phức tạp của tấm gấm này.
Nghi vấn
Would you wear a brocade dress to the party if you had one?
Bạn có mặc một chiếc váy gấm đến bữa tiệc nếu bạn có một chiếc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The queen's gown was made of exquisite brocade.
Chiếc áo choàng của nữ hoàng được làm từ gấm tinh xảo.
Phủ định
Why didn't she choose silk instead of brocade for the lining?
Tại sao cô ấy không chọn lụa thay vì gấm để làm lớp lót?
Nghi vấn
What patterns are typically woven into brocade?
Những họa tiết nào thường được dệt vào gấm?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes brocade because it is so luxurious.
Cô ấy thích gấm vì nó rất sang trọng.
Phủ định
They do not buy brocade every year.
Họ không mua gấm mỗi năm.
Nghi vấn
Does he know where to buy good brocade?
Anh ấy có biết mua gấm tốt ở đâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brocade".

Biểu Tượng Của Địa Vị Xã Hội

Trong lịch sử châu Âu và nhiều nền văn hóa châu Á, vải gấm (brocade) là một loại vải cực kỳ đắt đỏ, đòi hỏi kỹ thuật dệt phức tạp. Do đó, nó gần như chỉ dành riêng cho hoàng gia, giới quý tộc và các nghi lễ tôn giáo lớn, tượng trưng cho sự giàu có và địa vị tối cao.

Ứng Dụng Trong Trang Phục Cưới

Vải gấm thường được sử dụng để may trang phục cưới truyền thống cao cấp (như Áo Dài ở Việt Nam hoặc váy dạ hội ở phương Tây) vì độ bóng, sự sang trọng và cảm giác vững chắc, trường tồn của nó, thể hiện lời chúc phúc cho một cuộc hôn nhân bền vững.