(Top Banner Ad)
tapestry
C1
danh từ C1 Nghệ thuật, Lịch sử, Văn học

tapestry

UK: /ˈtæpɪstri/ • US: /ˈtæpɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

thảm vải thảm bức thảm tấm thảm dệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of thick textile fabric with pictures or designs woven into it, used for hanging on walls or covering furniture.

Vietnamese Meaning

Một loại vải dệt dày, có hình ảnh hoặc hoa văn được dệt vào, dùng để treo trên tường hoặc phủ lên đồ nội thất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The castle walls were adorned with magnificent tapestries depicting scenes from medieval battles."

    "Những bức tường lâu đài được trang hoàng bằng những tấm thảm tuyệt đẹp mô tả cảnh từ các trận chiến thời trung cổ."

  • "The museum displayed a rare tapestry from the 16th century."

    "Bảo tàng trưng bày một tấm thảm quý hiếm từ thế kỷ 16."

  • "Her life was a rich tapestry of experiences."

    "Cuộc đời cô ấy là một tấm thảm phong phú của những trải nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tapestries Số nhiều của 'tapestry' (những tấm thảm)
Adjective tapestried Được trang trí bằng thảm; giống như thảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tapisserie
Middle English
tapestry

Nguồn gốc của 'Tapestry'

Từ 'tapestry' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tapisserie', có nghĩa là 'vải thêu'. Những tấm vải thêu này ban đầu được sử dụng để trang trí và giữ ấm cho các bức tường trong các lâu đài và nhà thờ thời trung cổ. Chúng thường kể những câu chuyện lịch sử hoặc thần thoại.

Usage Note

Tapestry thường được dùng để chỉ những tác phẩm nghệ thuật dệt công phu, có giá trị thẩm mỹ và lịch sử cao. Nó không chỉ đơn thuần là một tấm vải trang trí mà còn là một tác phẩm kể chuyện bằng hình ảnh, thường tái hiện các cảnh lịch sử, thần thoại, hoặc các chủ đề văn hóa.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng khi nói về vị trí của hình ảnh hoặc chi tiết nào đó *trong* tấm thảm. Ví dụ: “There are mythical creatures *in* the tapestry”. 'Of' được dùng khi nói về chất liệu hoặc đặc điểm của tấm thảm. Ví dụ: “A tapestry *of* silk and wool”.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tapestry
  • rich rich tapestry
    (tấm thảm phong phú, lộng lẫy)
  • ancient ancient tapestry
    (tấm thảm cổ xưa)
  • beautiful beautiful tapestry
    (tấm thảm đẹp)
Verb + tapestry
  • weave weave a tapestry
    (dệt một tấm thảm)
  • display display a tapestry
    (trưng bày một tấm thảm)
  • admire admire a tapestry
    (chiêm ngưỡng một tấm thảm)

Idioms

  • a tapestry of cultures

    sự pha trộn của nhiều nền văn hóa

    "The city is a tapestry of cultures, with people from all over the world living and working together."

    (Thành phố là một sự pha trộn của nhiều nền văn hóa, với những người từ khắp nơi trên thế giới sống và làm việc cùng nhau.)

  • part of the rich tapestry of life

    một phần của bức tranh cuộc sống phong phú

    "Every experience, good or bad, is part of the rich tapestry of life."

    (Mọi trải nghiệm, tốt hay xấu, đều là một phần của bức tranh cuộc sống phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tapestry

danh từ
Lật mặt

Một loại vải dệt dày, có hình ảnh hoặc hoa văn được dệt vào, dùng để treo trên tường hoặc phủ lên đồ nội thất.

"The castle walls were adorned with magnificent tapestries depicting scenes from medieval battles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist created such a detailed tapestry is truly impressive.
Việc người nghệ sĩ tạo ra một tấm thảm chi tiết như vậy thật sự rất ấn tượng.
Phủ định
It isn't certain whether the museum will display the tapestry.
Không chắc chắn liệu bảo tàng có trưng bày tấm thảm đó hay không.
Nghi vấn
Do you know what the tapestry depicts?
Bạn có biết tấm thảm đó mô tả điều gì không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displayed a beautiful tapestry depicting historical events.
Bảo tàng trưng bày một tấm thảm tuyệt đẹp mô tả các sự kiện lịch sử.
Phủ định
There isn't a tapestry on the wall; it's just wallpaper.
Không có tấm thảm nào trên tường; nó chỉ là giấy dán tường.
Nghi vấn
Are those tapestries hand-woven or machine-made?
Những tấm thảm đó được dệt bằng tay hay bằng máy?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied art history, she would understand the tapestry's significance now.
Nếu cô ấy đã học lịch sử nghệ thuật, cô ấy sẽ hiểu được ý nghĩa của tấm thảm bây giờ.
Phủ định
If they hadn't invested in restoring the tapestry, it wouldn't be worth so much today.
Nếu họ không đầu tư vào việc phục chế tấm thảm, nó sẽ không có giá trị đến vậy ngày nay.
Nghi vấn
If I were a skilled weaver, would I have been able to create such a beautiful tapestry?
Nếu tôi là một thợ dệt lành nghề, liệu tôi có thể tạo ra một tấm thảm đẹp như vậy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's greatest treasure was the enormous tapestry that depicted the town's history.
Báu vật lớn nhất của bảo tàng là tấm thảm khổng lồ mô tả lịch sử của thị trấn.
Phủ định
They didn't realize the tapestry was so valuable until an expert appraised it.
Họ đã không nhận ra tấm thảm có giá trị đến vậy cho đến khi một chuyên gia thẩm định nó.
Nghi vấn
Did you see the beautiful tapestry hanging in the main hall?
Bạn có thấy tấm thảm tuyệt đẹp treo ở sảnh chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tapestry".

Ý nghĩa lịch sử của Tapestry

Trong lịch sử châu Âu, những tấm thảm (tapestry) không chỉ là đồ trang trí mà còn là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực. Các gia đình quý tộc thường trưng bày chúng để thể hiện địa vị xã hội của mình.

Tapestry trong nghệ thuật

Nghệ thuật tapestry đã phát triển qua nhiều thế kỷ, với các tác phẩm nổi tiếng như thảm Bayeux kể về cuộc chinh phục nước Anh của người Norman. Ngày nay, tapestry vẫn được coi là một hình thức nghệ thuật độc đáo.