(Top Banner Ad)
brownout
C1
danh từ C1 Điện lực, Kinh tế

brownout

UK: /ˈbraʊnaʊt/ • US: /ˈbraʊnaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sụt áp giảm điện áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in voltage in an electrical power supply system, either intentional or unintentional.

Vietnamese Meaning

Sự giảm điện áp trong hệ thống cung cấp điện, có thể là cố ý hoặc không cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city experienced a brownout during the heatwave."

    "Thành phố đã trải qua tình trạng giảm điện áp trong đợt nắng nóng."

  • "Prolonged brownouts can damage sensitive electronic equipment."

    "Tình trạng giảm điện áp kéo dài có thể làm hỏng các thiết bị điện tử nhạy cảm."

  • "The company implemented measures to prevent brownouts."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn tình trạng giảm điện áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brownout Sự sụt áp, giảm điện áp một phần
Verb brown out Trải qua hoặc gây ra tình trạng sụt áp
Noun (Related) blackout Sự mất điện hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện lực, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound Word)
brown + out

Nguồn Gốc Từ "Brownout"

Từ "brownout" ra đời trong Thế chiến II như một phiên bản nhẹ hơn của "blackout" (mất điện hoàn toàn). Trong khi "blackout" là tắt hết đèn để che giấu thành phố khỏi máy bay địch, "brownout" chỉ là việc giảm độ sáng của đèn. Ánh sáng yếu đi từ các bóng đèn sợi đốt thời đó tạo ra một màu nâu mờ, do đó có tên là "brownout". Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu dùng để chỉ việc công ty điện lực chủ động giảm điện áp trong hệ thống để tiết kiệm năng lượng hoặc tránh quá tải.

Usage Note

Brownout thường được thực hiện để giảm tải cho hệ thống điện trong thời gian cao điểm nhu cầu, hoặc khi có sự cố trong hệ thống. Nó ít nghiêm trọng hơn blackout (mất điện hoàn toàn). Brownout có thể gây ra sự cố cho các thiết bị điện tử nhạy cảm và làm giảm hiệu suất của các thiết bị khác.

Prepositions

during because of due to

Ví dụ:
- Brownouts *during* peak hours are common.
- Brownouts *because of* equipment failure are less frequent.
- Brownouts *due to* high demand are expected this summer.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brownout
  • experience a brownout
    (trải qua một đợt sụt áp)
  • cause a brownout
    (gây ra tình trạng sụt áp)
  • schedule a brownout
    (lên lịch giảm điện áp)
  • prevent a brownout
    (ngăn chặn tình trạng sụt áp)
Adjective + brownout
  • rolling brownout
    (sự sụt áp luân phiên)
  • planned brownout
    (sự sụt áp có kế hoạch)
  • frequent brownouts
    (tình trạng sụt áp thường xuyên)
  • widespread brownout
    (sự sụt áp trên diện rộng)
brownout + Noun
  • brownout conditions
    (các điều kiện sụt áp)
  • brownout warning
    (cảnh báo sụt áp)
  • brownout prevention
    (việc phòng chống sụt áp)

Idioms

  • a mental brownout

    Sự mệt mỏi, suy giảm năng lực trí tuệ tạm thời (không phải mất ý thức hoàn toàn).

    "After studying for 10 hours straight, I experienced a mental brownout and couldn't think clearly."

    (Sau khi học liên tục 10 tiếng, tôi bị 'sụt áp' tinh thần và không thể suy nghĩ thông suốt được.)

  • career brownout

    Tình trạng nhân viên chán nản, giảm nhiệt huyết trong công việc nhưng chưa đến mức kiệt sức (burnout).

    "Many employees are suffering from career brownout, feeling disengaged but not ready to leave their jobs."

    (Nhiều nhân viên đang phải chịu đựng tình trạng 'sụt áp' sự nghiệp, cảm thấy mất kết nối nhưng chưa sẵn sàng nghỉ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brownout

danh từ
Lật mặt

Sự giảm điện áp trong hệ thống cung cấp điện, có thể là cố ý hoặc không cố ý.

"The city experienced a brownout during the heatwave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brownout".

Sụt Áp và Tiết Kiệm Năng Lượng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các khu vực có nhu cầu năng lượng cao như California vào mùa hè, các công ty điện lực chủ động thực hiện 'sụt áp luân phiên' (rolling brownouts). Đây là một chiến lược có kế hoạch để ngăn chặn sự sụp đổ hoàn toàn của lưới điện (blackout). Họ giảm điện áp cho các khu vực khác nhau theo lịch trình, và người dân thường nhận được cảnh báo để chuẩn bị.

Ảnh Hưởng đến Công nghệ

Thuật ngữ 'brownout' rất quan trọng trong thế giới điện tử và IT. Một đợt sụt áp ngắn có thể làm hỏng các thiết bị nhạy cảm như máy tính, máy chủ. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp và bệnh viện sử dụng Bộ lưu điện (UPS - Uninterruptible Power Supply) để cung cấp nguồn điện ổn định trong thời gian sụt áp và duy trì hoạt động khi mất điện hoàn toàn.